Thứ năm, 13/08/2026, 16:20 (GMT+7)

Định giá thị trường hấp dẫn, nhưng không phải cổ phiếu nào cũng rẻ

P/E toàn thị trường về 13,4 lần, thấp hơn mức trung bình dài hạn trong khi lợi nhuận 6 tháng tăng 47,5%. Nhưng mặt bằng định giá không đồng đều, khi nhiều cổ phiếu vẫn giao dịch ở mức cao so với hiệu quả kinh doanh.

PE VNINDEX.png
Mặt bằng định giá và diễn biến giá của VN-Index, VN30, VN100 cùng nhóm cổ phiếu bất động sản.

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang đứng trước một trạng thái đáng chú ý: nền tảng lợi nhuận của doanh nghiệp niêm yết tiếp tục cải thiện mạnh, trong khi mặt bằng định giá đã lùi về vùng thấp so với lịch sử. Đây là sự kết hợp tạo dư địa cho thị trường, nhưng không đồng nghĩa toàn bộ cổ phiếu đều đang ở mức giá hấp dẫn.

Theo báo cáo chiến lược tháng 8/2026 của Chứng khoán Mirae Asset, lợi nhuận sau thuế của các doanh nghiệp niêm yết trong 6 tháng đầu năm tăng 47,5% so với cùng kỳ, sau khi quý I tăng 50% và quý II tăng 46%.

Đà tăng trưởng lợi nhuận mạnh đã kéo P/E của toàn thị trường xuống 13,4 lần, thấp hơn mức P/E trung bình dài hạn trừ một độ lệch chuẩn là 14 lần. Vùng định giá này được đánh giá là hấp dẫn và từng thu hút dòng tiền đầu tư dài hạn vào các doanh nghiệp có nền tảng cơ bản tốt trong giai đoạn từ năm 2025 đến nay.

Tại ngày 7/8/2026, VN-Index có vốn hóa 8,36 triệu tỷ đồng, P/E 13,4 lần, P/B 2 lần và ROE 16,2%. Trong khi đó, VN30 có vốn hóa 6,4 triệu tỷ đồng, P/E chỉ 11,2 lần, P/B 2 lần và ROE 18,2%.

Như vậy, xét riêng trên P/E, nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn đang được định giá thấp hơn đáng kể so với toàn thị trường, trong khi hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu lại cao hơn. Đây là một điểm đáng chú ý trong bối cảnh dòng tiền đang có xu hướng tìm kiếm những doanh nghiệp vừa có chất lượng lợi nhuận tốt, vừa chưa bị đẩy lên mức định giá quá cao.

Bức tranh tương tự cũng xuất hiện ở VN100. Chỉ số này có vốn hóa 7,73 triệu tỷ đồng, P/E 11,1 lần, P/B 1,6 lần và ROE 15,7%. So với VN-Index, VN100 có P/E thấp hơn 2,3 lần và P/B thấp hơn 0,4 lần, cho thấy mặt bằng định giá hấp dẫn không chỉ tập trung ở nhóm vốn hóa lớn mà còn hiện diện khá rõ trong nhóm cổ phiếu rộng hơn.

pe ngân hàng.png
Định giá và diễn biến giá nhóm cổ phiếu ngân hàng, dịch vụ tài chính; P/E giữa các mã có sự phân hóa rõ rệt.

Tuy nhiên, mức định giá trung bình của thị trường không thể phản ánh đầy đủ sự khác biệt giữa từng cổ phiếu. Ngay trong nhóm bất động sản, VHM có P/E 7,5 lần, P/B 2,3 lần và ROE 33,8%, trong khi VRE có P/E 7,8 lần và ROE 15,5%. Ở chiều ngược lại, VIC có P/E 73,1 lần và VPL 56,2 lần.

Sự phân hóa này tiếp tục xuất hiện ở nhóm nguyên vật liệu. HPG đang có P/E 8 lần, P/B 1,3 lần và ROE 17,6%, trong khi GVR có P/E 18,7 lần và P/B 2 lần. Nghĩa là ngay trong cùng một nhóm ngành, mức định giá cũng có thể cách biệt đáng kể tùy thuộc vào triển vọng lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn của từng doanh nghiệp.

Ở nhóm dầu khí và tiện ích, khoảng cách định giá cũng không nhỏ. GAS có P/E 14,3 lần, P/B 2,6 lần và ROE 18,5%, trong khi POW có P/E 6,7 lần và P/B 1 lần. BWE có P/E 11,1 lần, còn NT2 chỉ 4,6 lần, cho thấy việc nhìn vào định giá theo ngành là chưa đủ để xác định cổ phiếu nào thực sự hấp dẫn.

Công nghệ thông tin cũng cho thấy sự khác biệt tương tự. FPT đang có P/E 12,1 lần, P/B 3 lần và ROE 27,3%, trong khi CMG có P/E 13,9 lần. Với nhóm vận tải, VJC có P/E 43,8 lần, GMD 13,9 lần, VTP 30,5 lần và VSC 16 lần.

Ở nhóm tiêu dùng không thiết yếu, MWG có P/E 10,6 lần, P/B 2,9 lần và ROE 30,2%; FRT có P/E 20,8 lần, trong khi PNJ ở mức 6,4 lần. Những con số này cho thấy cùng một mặt bằng thị trường, nhà đầu tư vẫn phải trả những mức giá rất khác nhau cho từng câu chuyện tăng trưởng.

Vì vậy, cơ hội hiện nay không nằm đồng đều trên toàn thị trường mà tập trung nhiều hơn ở những doanh nghiệp có lợi nhuận tăng trưởng nhưng P/E vẫn thấp. Trong bối cảnh lợi nhuận toàn thị trường được kỳ vọng tăng khoảng 20-22% trong cả năm, Mirae Asset cho rằng nhịp hồi phục có thể được củng cố nếu thanh khoản tiếp tục cải thiện.

Sau nhịp điều chỉnh, thị trường đang trở về vùng định giá hấp dẫn hơn, nhưng chưa thể xem đây là trạng thái hoàn toàn thuận lợi. Bởi bên cạnh câu chuyện lợi nhuận và định giá, dòng tiền vẫn chịu tác động từ các yếu tố bên ngoài, đặc biệt là chính sách tiền tệ của Mỹ, thanh khoản trong nước và hoạt động bán ròng của nhà đầu tư nước ngoài.

Theo Mirae Asset, “cơn gió ngược” từ Fed, thanh khoản trong nước và hoạt động bán ròng của nhà đầu tư nước ngoài vẫn là những biến số cần theo dõi. Rủi ro đối với thị trường hiện không hoàn toàn đến từ nội tại nền kinh tế mà còn nằm ở diễn biến chính sách tiền tệ của Mỹ.

Thị trường đang kỳ vọng Fed có thể duy trì lập trường “diều hâu” hơn, tức giữ lãi suất cao trong thời gian dài hoặc thậm chí tăng thêm để đối phó với lạm phát. Kỳ vọng này đã được phản ánh qua sự dịch chuyển của đường cong lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ, với kỳ vọng lãi suất ngắn hạn tăng thêm và lạm phát cao hơn đáng kể trong dài hạn.

Sự không chắc chắn về chính sách của Fed cũng khiến các nhà đầu tư quốc tế tăng cường phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu Chính phủ tăng mạnh và biến động tiếp tục tạo áp lực lên định giá của nhiều loại tài sản, trong đó có cổ phiếu tại các thị trường mới nổi.

Với Việt Nam, áp lực bên ngoài trong năm 2026 chủ yếu dồn vào lãi suất trong bối cảnh tỷ giá USD/VND được giữ ổn định. Tính đến cuối tháng 6, huy động vốn thấp hơn dư nợ tín dụng khoảng 2,7 triệu tỷ đồng, tương đương 13,4% tổng dư nợ tín dụng. Trong khi đó, tiền mặt lưu thông vẫn ở mức khoảng 2,1 triệu tỷ đồng.

Khoảng chênh lệch lớn giữa huy động và tín dụng tạo áp lực lên lãi suất và thanh khoản hệ thống, trở thành một rào cản đáng kể đối với hiệu quả của các giải pháp thúc đẩy tăng trưởng. Đây cũng là yếu tố khiến khả năng khơi thông nguồn vốn trong nước trở thành một phần quan trọng của câu chuyện thị trường trong những tháng tới.

Ở chiều ngược lại, chính sách trong nước đang đi theo hướng hỗ trợ dòng vốn. Ngân hàng Nhà nước đã nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%. Đồng thời, tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước được tính vào tổng tiền gửi khi xác định LDR đã được nâng lên 50%, áp dụng từ ngày 1/8/2026 đến 31/7/2028.

Những thay đổi này được kỳ vọng mở rộng dư địa tăng trưởng tín dụng cho các ngân hàng thương mại nhà nước, đặc biệt trong bối cảnh kế hoạch giải ngân đầu tư công giai đoạn 2026-2031 lên tới 8,22 triệu tỷ đồng. Khi dòng vốn được khơi thông, tác động không chỉ nằm ở hệ thống ngân hàng mà còn có thể lan sang các doanh nghiệp hưởng lợi từ đầu tư công và nhu cầu tăng trưởng của nền kinh tế.

Nhìn tổng thể, ba yếu tố đang tạo nền tảng cho khả năng cải thiện định giá là tăng trưởng lợi nhuận, các chính sách khơi thông dòng vốn và quá trình nâng hạng thị trường. Tuy nhiên, mức độ hưởng lợi sẽ không đồng đều giữa các cổ phiếu và nhóm ngành.

Trong bối cảnh đó, câu chuyện đáng chú ý không còn đơn thuần là thị trường đang rẻ hay đắt. Điểm quan trọng hơn nằm ở việc doanh nghiệp nào có khả năng duy trì tăng trưởng lợi nhuận, tạo ra hiệu quả sử dụng vốn tốt và vẫn đang được giao dịch ở mức định giá hợp lý. Đây cũng là nơi dư địa định giá có cơ sở rõ ràng hơn, thay vì kỳ vọng chung cho toàn thị trường.

Vương Anh

Thứ năm, 13/08/2026, 15:20 (GMT+7)
Hotline: 0979 47 42 45

/ Tin liên quan

/ Nổi bật

/ Mới nhất