Lợi suất chạm 9%, làn sóng trái phiếu ngân hàng báo hiệu điều gì?
Lợi suất trái phiếu ngân hàng đã tăng lên vùng 8-9%/năm, cao hơn khoảng 3 điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước. Câu chuyện phía sau không chỉ nằm ở nhu cầu vốn của các nhà băng, mà còn ở những thay đổi đang diễn ra trong nền kinh tế.

Hơn 61.000 tỷ đồng trái phiếu ngân hàng đã được phát hành trong 5 tháng đầu năm 2026, theo số liệu của Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA). Riêng tháng gần nhất ghi nhận khoảng 33.000 tỷ đồng, tương đương hơn một nửa tổng lượng phát hành từ đầu năm. Cùng với sự gia tăng về quy mô, mặt bằng lãi suất cũng được đẩy lên vùng 8-9%/năm, cao hơn đáng kể so với mức 5,3-7% của cùng kỳ năm trước, cho thấy câu chuyện trên thị trường hiện không chỉ dừng ở nhu cầu huy động vốn thông thường.
Diễn biến này xuất hiện trong bối cảnh nhiều ngân hàng đồng loạt tăng tốc phát hành. HDBank thực hiện 4 đợt huy động, OCB triển khai 3 đợt với quy mô khoảng 3.000 tỷ đồng và lãi suất lên tới 8,6%/năm. Đầu tháng 6, VPBank cũng phát hành thành công lô trái phiếu 1.000 tỷ đồng kỳ hạn 3 năm với lãi suất cố định 8,6%/năm, cao hơn khoảng 1 điểm phần trăm so với cuối năm ngoái. Ngay cả những ngân hàng có lợi thế thanh khoản như Vietcombank hay BIDV cũng tham gia thị trường với các lô trái phiếu có lãi suất từ 7,9% đến trên 8,1%/năm.
Nếu chỉ nhìn vào mặt bằng lãi suất, nhiều người có thể cho rằng đây là một cuộc đua huy động vốn. Tuy nhiên, theo TS. Phạm Ngọc Hương Quỳnh, giảng viên Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, nguyên nhân sâu xa nằm ở nhu cầu vốn trung và dài hạn đang gia tăng mạnh trong nền kinh tế. Các lĩnh vực như bất động sản, hạ tầng và sản xuất đều cần dòng vốn có thời hạn kéo dài nhiều năm, trong khi phần lớn tiền gửi dân cư vẫn tập trung ở kỳ hạn ngắn. Khoảng cách này buộc các ngân hàng phải tìm kiếm nguồn vốn ổn định hơn để giảm áp lực chênh lệch kỳ hạn.
Ở góc độ quản trị, trái phiếu còn là công cụ giúp nhiều tổ chức tín dụng bổ sung vốn cấp 2 và cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR). Đây là yêu cầu ngày càng quan trọng khi quy mô tín dụng tiếp tục mở rộng và các chuẩn mực quản trị rủi ro được siết chặt hơn. Đổi lại, các ngân hàng phải chấp nhận trả mức lãi suất cao hơn tiền gửi thông thường để bù đắp cho thời gian nắm giữ dài và tính thanh khoản thấp hơn của trái phiếu.
Điều đáng chú ý là sự gia tăng của lãi suất trái phiếu đang phát đi tín hiệu về một mặt bằng chi phí vốn mới. VietABank hiện phát hành trái phiếu với lợi suất 9%/năm, trong khi nhiều ngân hàng khác cũng chấp nhận trả từ 8-8,6%/năm để thu hút dòng tiền. Khi giá vốn trung và dài hạn được định vị ở vùng cao hơn, khả năng đưa lãi suất cho vay trở lại mức thấp như giai đoạn tiền rẻ trước đây sẽ không còn dễ dàng.
Theo TS. Nguyễn Thị Nhàn, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội, mặt bằng lợi suất trên 8,3%/năm đang khiến trái phiếu ngân hàng trở thành kênh đầu tư hấp dẫn hơn trong bối cảnh nhiều loại tài sản khác vẫn tiềm ẩn biến động. Đây cũng là lý do các đợt phát hành quy mô lớn thời gian qua được thị trường hấp thụ khá nhanh. Tuy nhiên, mặt trái của xu hướng này là chi phí vốn của nền kinh tế đang được định giá lại ở mức cao hơn so với trước.
Tác động sẽ thể hiện rõ nhất ở nhóm doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính lớn. Với các ngành như bất động sản, xây dựng hay sản xuất công nghiệp, bài toán đầu tư sẽ không còn chỉ dựa vào kỳ vọng tăng trưởng doanh thu. Khi ngân hàng huy động vốn với lãi suất 8-9%/năm, các dự án mới buộc phải tạo ra tỷ suất sinh lời đủ cao để bù đắp chi phí tài chính ngày càng lớn. Điều đó đồng nghĩa doanh nghiệp sẽ phải quan tâm nhiều hơn tới dòng tiền, vốn chủ sở hữu và khả năng trả nợ trong dài hạn.
Ở một góc nhìn rộng hơn, làn sóng phát hành trái phiếu ngân hàng có thể phản ánh quá trình tái cân bằng của thị trường vốn sau nhiều năm được hỗ trợ bởi môi trường lãi suất thấp. Dòng tiền đang có xu hướng yêu cầu mức lợi suất cao hơn để đổi lấy việc nắm giữ vốn trong thời gian dài. Đây là diễn biến phù hợp với nguyên tắc thị trường, nơi rủi ro và lợi nhuận dần được định giá sát hơn thay vì phụ thuộc vào nguồn vốn giá rẻ.
Dù vậy, việc mặt bằng lãi suất hiện nay có trở thành xu hướng dài hạn hay không vẫn phụ thuộc vào nhiều biến số. Nếu tăng trưởng tín dụng tiếp tục duy trì ở mức cao, nhu cầu vốn cho đầu tư hạ tầng và bất động sản phục hồi mạnh, trong khi áp lực lạm phát chưa giảm đáng kể, nhu cầu phát hành trái phiếu ngân hàng có thể còn tiếp tục gia tăng. Ngược lại, nếu thanh khoản hệ thống dồi dào hơn và chi phí huy động hạ nhiệt trong nửa cuối năm, tốc độ tăng của lãi suất trái phiếu có thể chậm lại. Nhưng ở thời điểm hiện tại, thị trường đang phát đi một tín hiệu khá rõ: thời kỳ vốn trung và dài hạn giá rẻ có thể đang lùi xa hơn so với những gì nhiều doanh nghiệp kỳ vọng.
Mạnh Huyền




















