Thứ sáu, 10/04/2026, 10:34 (GMT+7)

Tín dụng tăng gấp đôi GDP: Áp lực vốn dài hạn ngày càng rõ

Nền kinh tế cần thêm 20–30 tỷ USD vốn mỗi năm để duy trì tăng trưởng, nhưng hệ thống ngân hàng đang dần chạm giới hạn khi tín dụng vượt 140% GDP. Sự mất cân đối kỳ hạn và áp lực rủi ro đang buộc thị trường tìm kiếm nguồn vốn dài hạn thay thế.

fa33737e0f8904a60989f82fe6678c3a.jpg

Nền kinh tế Việt Nam đang đối mặt bài toán vốn ngày càng lớn khi mục tiêu tăng trưởng cao đòi hỏi nguồn lực đầu tư mạnh. Theo ông Nguyễn Anh Quân, Giám đốc xếp hạng Khối định chế tài chính tại FiinRatings, để đạt tăng trưởng khoảng 10%, mỗi năm cần bổ sung 20–30 tỷ USD vốn đầu tư.

Tuy nhiên, cấu trúc vốn hiện nay vẫn phụ thuộc nặng vào hệ thống ngân hàng. Tính đến cuối năm 2025, tỷ lệ tín dụng/GDP đã vượt 140% – mức cao với một nền kinh tế mới nổi, tiềm ẩn rủi ro hệ thống. Đáng chú ý, nguồn vốn ngân hàng chủ yếu là tiền gửi ngắn hạn dưới 12 tháng, tạo ra độ lệch kỳ hạn đáng kể.

Áp lực càng rõ khi tăng trưởng tín dụng liên tục vượt xa tăng trưởng kinh tế. Riêng năm 2025, tín dụng tăng 19% trong khi GDP chỉ tăng 8,02%, cho thấy hệ số “đòn bẩy tín dụng” đang ở mức cao. Điều này khiến năm 2026 nhiều khả năng trở thành giai đoạn “chọn lọc” thay vì mở rộng tín dụng.

Theo ông Quân, bài toán cốt lõi không nằm ở quy mô tín dụng mà ở cấu trúc vốn dài hạn. Các dự án hạ tầng với vòng đời 15–20 năm khó có thể phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn từ ngân hàng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đa dạng hóa kênh huy động.

Ở góc độ thị trường, ông Lê Hồng Khang, Giám đốc Nghiên cứu và Phân tích tại FiinRatings, cho rằng hệ thống ngân hàng đang bước vào trạng thái “phòng thủ”. Trong bối cảnh lãi suất biến động, áp lực tỷ giá và rủi ro địa chính trị gia tăng, các ngân hàng sẽ thắt chặt tiêu chuẩn cho vay và tăng cường quản trị rủi ro.

Thực tế, biên lãi ròng (NIM) của các ngân hàng đã suy giảm trong 3 năm gần đây, khiến môi trường tín dụng trở nên thận trọng hơn. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp sẽ khó tiếp cận vốn vay hơn, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu tái cấp vốn gia tăng.

Một chỉ báo đáng chú ý là tỷ lệ nợ vay ngắn hạn trên tổng nợ vay của Top 50 doanh nghiệp niêm yết đã lên tới 45%, trong khi nhiều quốc gia trong khu vực kiểm soát dưới 20%. Chênh lệch này làm gia tăng rủi ro tái cấp vốn nếu không có các kênh huy động dài hạn thay thế.

Trong bối cảnh thanh khoản căng thẳng, lãi suất liên ngân hàng có thời điểm lên tới 12%, buộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải bơm ròng hơn 30.000 tỷ đồng để ổn định hệ thống. Điều này cho thấy áp lực vốn không chỉ nằm ở doanh nghiệp mà còn lan sang toàn bộ thị trường tài chính.

9b884885e69d7a47ef14aca6001de555.jpg

Trước thực tế đó, các chuyên gia cho rằng thị trường trái phiếu doanh nghiệp cần đóng vai trò “chia lửa” với tín dụng ngân hàng. Theo ông Guy Deslondes từ S&P Global Ratings, việc phát triển thị trường trái phiếu không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp mà còn là nền tảng cho tăng trưởng bền vững dài hạn.

Dự báo năm 2026, khối lượng phát hành trái phiếu doanh nghiệp có thể tăng 30–35%, trong bối cảnh niềm tin thị trường dần cải thiện. Tuy nhiên, áp lực đáo hạn hơn 200.000 tỷ đồng cũng đặt ra phép thử lớn đối với sức khỏe tài chính doanh nghiệp.

Dù vậy, thị trường trái phiếu vẫn tồn tại nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Tỷ trọng phát hành của doanh nghiệp sản xuất và hạ tầng chỉ còn khoảng 9%, trong khi kỳ hạn chủ yếu dưới 5 năm, chưa đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn. Đồng thời, phát hành riêng lẻ chiếm ưu thế khiến nhà đầu tư đại chúng khó tiếp cận.

Theo ông Lê Hồng Khang, Giám đốc Nghiên cứu và Phân tích tại FiinRatings, nút thắt lớn nhất là thiếu hạ tầng định giá và đường cong lãi suất chuẩn. Điều này khiến chi phí vốn tại Việt Nam cao hơn đáng kể so với khu vực – có thể lên tới 10–13% cho kỳ hạn ngắn, trong khi các thị trường như Malaysia chỉ khoảng 8% cho kỳ hạn dài hơn.

Một điểm nghẽn khác là dòng vốn dài hạn từ các tổ chức lớn chưa được khai thác hiệu quả. Các quỹ bảo hiểm và bảo hiểm nhân thọ đang nắm giữ khoảng 100 tỷ USD tài sản nhưng chưa có cơ chế tham gia sâu vào thị trường trái phiếu doanh nghiệp.

Trong bối cảnh tín dụng ngân hàng trở nên “có chọn lọc”, việc phát triển thị trường trái phiếu không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Đây được xem là kênh cung cấp vốn dài hạn, ổn định và chi phí hợp lý cho nền kinh tế.

Bài toán vốn vì vậy đang dịch chuyển: từ phụ thuộc vào tín dụng sang xây dựng một cấu trúc tài chính cân bằng hơn. Khi tín dụng đã “quá nóng”, thị trường vốn cần được “làm mát” bằng những kênh dẫn vốn dài hạn và bền vững hơn.

Mạnh Huyền

Thứ sáu, 10/04/2026, 10:04 (GMT+7)
Hotline: 0979 47 42 45

/ Tin liên quan

/ Nổi bật

/ Mới nhất