Từ 8/7, Mỹ siết quy định khai báo nhập khẩu, hơn 3.500 doanh nghiệp Việt Nam chịu tác động
Từ ngày 8/7, Mỹ nâng yêu cầu về khai báo và tuân thủ đối với nhiều mặt hàng tiêu dùng nhập khẩu. Thay đổi này không chỉ là thủ tục hải quan, mà còn đặt hàng nghìn doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu cao hơn về quản trị dữ liệu,truy xuất nguồn gốc.

Từ ngày 8/7, Hoa Kỳ chính thức yêu cầu các sản phẩm nhập khẩu thuộc phạm vi quản lý của Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng Hoa Kỳ (CPSC) phải thực hiện khai báo điện tử ngay tại thời điểm thông quan. Nhà nhập khẩu đồng thời phải nộp đầy đủ bộ thông báo CPSC PGA cho từng sản phẩm hoặc sử dụng Hệ thống Đăng ký Sản phẩm của CPSC để thực hiện hình thức khai báo rút gọn nếu đáp ứng điều kiện.
Thay đổi lần này không nằm ở việc Mỹ tăng thuế hay dựng thêm rào cản thương mại, mà ở việc siết chặt khâu tuân thủ ngay từ hồ sơ nhập khẩu. Toàn bộ thông tin về sản phẩm phải được chuẩn bị đầy đủ trước khi hàng hóa được vận chuyển sang Mỹ, phản ánh xu hướng ngày càng coi trọng truy xuất nguồn gốc, minh bạch thông tin và an toàn sản phẩm của thị trường này.
Yêu cầu mới càng đáng chú ý khi Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Theo số liệu của Cục Hải quan, năm 2025 kim ngạch xuất khẩu sang Mỹ đạt 153,18 tỷ USD, tăng 28,2% so với năm trước. Cơ hội thị trường tiếp tục mở rộng, nhưng đi cùng là các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu tuân thủ ngày càng khắt khe.
Điều đó đồng nghĩa những ngành có mức độ phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ sẽ là nhóm chịu tác động đầu tiên. Theo báo cáo Cơ cấu xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang Hoa Kỳ do FiinGroup công bố năm 2025, ba ngành dệt may, gỗ và thủy sản hiện chiếm khoảng 46% tổng giá trị xuất khẩu sang Mỹ của khối doanh nghiệp nội địa.

Trong đó, ngành dệt may có 1.525 doanh nghiệp xuất khẩu sang Mỹ với khoảng 1,4 triệu lao động; ngành gỗ có 1.736 doanh nghiệp, sử dụng khoảng 416.000 lao động; còn ngành thủy sản có 323 doanh nghiệp với khoảng 322.000 lao động. Chỉ riêng ba ngành này đã có hơn 3.500 doanh nghiệp phải thích ứng với quy trình khai báo và yêu cầu tuân thủ mới nếu muốn duy trì dòng hàng ổn định vào thị trường Mỹ.
Ở góc độ doanh nghiệp niêm yết, mức độ phụ thuộc vào thị trường Mỹ cũng có sự khác biệt đáng kể. Theo Dragon Capital, trong nhóm cao su - săm lốp, CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (CSM) có khoảng 25% doanh thu đến từ Mỹ, trong khi CTCP Cao su Đà Nẵng (DRC) đạt khoảng 19%. Đây đều là những doanh nghiệp có tỷ trọng xuất khẩu tương đối lớn sang thị trường này.
Đối với ngành gỗ, CTCP Phú Tài (PTB) ghi nhận gần 40% doanh thu đến từ Mỹ, còn CTCP Gỗ An Cường (ACG) khoảng 12%. Trong lĩnh vực thủy sản, CTCP Vĩnh Hoàn (VHC) có khoảng 31% doanh thu từ thị trường Mỹ, CTCP Nam Việt (ANV) khoảng 6%, trong khi Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của CTCP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú (MPC) và đóng góp khoảng 29% doanh thu của CTCP Thực phẩm Sao Ta (FMC).
Nhóm thép cũng có mức độ hiện diện đáng kể tại thị trường này. Theo Dragon Capital, CTCP Thép Nam Kim (NKG) có khoảng 24% doanh thu đến từ xuất khẩu sang Mỹ, tiếp theo là Tập đoàn Hoa Sen (HSG) với khoảng 13% và Tập đoàn Hòa Phát (HPG) khoảng 8%. Ngoài ra, Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (GVR), CTCP An Phát Xanh (AAA), CTCP Thuận Đức (TDP) và CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (DGC) cũng ghi nhận tỷ trọng doanh thu từ thị trường Mỹ ở các mức khác nhau.

Nhìn rộng hơn, quy định mới của CPSC cho thấy Mỹ đang chuyển dần từ việc kiểm soát sản phẩm khi đã vào thị trường sang kiểm soát ngay từ khâu khai báo và hồ sơ nhập khẩu. Điều này không đồng nghĩa hàng hóa Việt Nam mất lợi thế cạnh tranh, nhưng đặt ra yêu cầu cao hơn về quản trị dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn của từng doanh nghiệp.
Trong bối cảnh Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, "bài kiểm tra" mới không còn nằm ở năng lực sản xuất hay giá bán, mà ở khả năng đáp ứng các quy định tuân thủ ngày càng chặt chẽ. Với những doanh nghiệp đã xây dựng được hệ thống quản trị và minh bạch thông tin, đây có thể chỉ là một bước bổ sung về thủ tục. Ngược lại, với các doanh nghiệp còn phụ thuộc nhiều vào quy trình thủ công, yêu cầu mới sẽ tạo thêm áp lực trong quá trình duy trì và mở rộng thị phần tại thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam.
Nguyễn Huyền



















