Nga, EU và Nhật Bản đồng loạt tăng mua cá ngừ Việt Nam
Xuất khẩu cá ngừ Việt Nam đầu năm 2026 tăng trưởng nhờ nhu cầu cải thiện tại Nga, EU và Nhật Bản. Tuy nhiên, thị trường Mỹ – đầu ra lớn nhất – lại bắt đầu phát sinh thêm rào cản về quy định và thuế.
Nga, EU và Nhật Bản cùng tăng mua cá ngừ Việt Nam
Xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam mở đầu năm 2026 với tín hiệu tích cực khi nhiều thị trường lớn đồng loạt tăng nhập khẩu. Tuy nhiên, bức tranh này cũng cho thấy sự dịch chuyển đáng chú ý: trong khi Nga, EU hay Nhật Bản tăng mua mạnh, thị trường Mỹ – đầu ra lớn nhất – lại bắt đầu xuất hiện những lực cản mới.
Theo số liệu Hải quan, trong tháng 1/2026, xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam đạt hơn 75 triệu USD, tăng 13% so với cùng kỳ năm 2025. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ nhiều thị trường ngoài Mỹ.
Tại châu Á, Nhật Bản ghi nhận mức tăng mạnh nhất, với kim ngạch xuất khẩu tăng 95% so với cùng kỳ năm trước. Ở châu Âu, nhu cầu cũng cải thiện khi Đức tăng 39% và Hà Lan tăng 15%. Bên cạnh đó, một số thị trường mới nổi tăng trưởng rất nhanh từ nền thấp như Ai Cập tăng 129% và Chile tăng 133%.
Diễn biến này phản ánh xu hướng đa dạng hóa thị trường của các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Thay vì phụ thuộc vào một vài thị trường lớn, nhiều doanh nghiệp đang mở rộng sang các khu vực có nhu cầu ổn định hơn.
Xét theo khối thị trường, xuất khẩu cá ngừ sang EU tăng 25%, sang CPTPP tăng 53%, trong khi khu vực Trung Đông tăng 35%. Đây được xem là những điểm tăng trưởng đáng chú ý trong bối cảnh thị trường toàn cầu đang có nhiều biến động.
Dù vậy, Mỹ vẫn là thị trường lớn nhất của cá ngừ Việt Nam. Trong tháng đầu năm, xuất khẩu sang thị trường này đạt khoảng 24 triệu USD, chiếm 32% tổng kim ngạch. Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm trước, con số này đã giảm 6%.
Theo các doanh nghiệp xuất khẩu, nguyên nhân chủ yếu đến từ việc Mỹ bắt đầu áp dụng các quy định mới theo Đạo luật Bảo vệ động vật có vú biển (MMPA) từ ngày 1/1/2026. Theo đó, những sản phẩm thủy sản bị đánh giá “không tương đương” với tiêu chuẩn khai thác của Mỹ sẽ bị cấm nhập khẩu. Trong khi đó, các sản phẩm có cùng mã HS với nhóm bị cấm phải bổ sung chứng nhận thủy sản (COA) để chứng minh nguồn gốc hợp lệ.
Việc tăng thêm yêu cầu về hồ sơ và kiểm tra có thể khiến các lô hàng xuất khẩu phát sinh chi phí và kéo dài thời gian thông quan, đặc biệt trong giai đoạn đầu thực thi.
Không chỉ vậy, chính sách thuế nhập khẩu của Mỹ cũng đang có dấu hiệu biến động. Trong tháng 2/2026, truyền thông quốc tế cho biết nước này đang điều chỉnh cơ chế thuế đối ứng và thuế bổ sung, sau phán quyết của Tòa án Tối cao. Một số biện pháp thuế tạm thời được áp dụng theo Section 122 của Trade Act 1974 trong thời hạn 150 ngày.
Trong giai đoạn này, mức thuế cuối cùng áp dụng với từng nhóm sản phẩm cá ngừ theo mã HS vẫn chưa rõ ràng, khiến triển vọng xuất khẩu sang Mỹ trở nên khó dự đoán hơn.
Trong khi đó, EU và Trung Đông được xem là những khu vực còn nhiều dư địa tăng trưởng. Tại EU, nhu cầu đối với các sản phẩm cá ngừ đóng hộp và giá trị gia tăng đang gia tăng, đặc biệt với các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn bền vững và truy xuất nguồn gốc.
Ở khu vực Trung Đông – Bắc Phi, nhu cầu thực phẩm tiện lợi và đồ hộp vẫn khá ổn định, tạo cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị phần. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng được khuyến nghị thận trọng với rủi ro thanh toán và biến động chi phí logistics tại khu vực này.
Các chuyên gia dự báo xuất khẩu cá ngừ của Việt Nam trong những tháng đầu năm 2026 vẫn có thể duy trì đà tăng trưởng. Tuy nhiên, tốc độ tăng có thể không cao khi thị trường Mỹ phát sinh thêm rào cản kỹ thuật và những bất định về chính sách thuế vẫn chưa được giải quyết.
Nguyễn Huyền


















