Sửa Luật Dầu khí, doanh nghiệp nào sẽ hưởng lợi?
Trong bối cảnh nhiều mỏ dầu khí bước vào giai đoạn suy giảm, Luật Dầu khí sửa đổi được kỳ vọng tạo điều kiện đưa các phát hiện mới vào khai thác và kéo dài vòng đời mỏ, qua đó mở cơ hội cho nhóm dịch vụ thượng nguồn.

Trong bối cảnh nhiều mỏ dầu khí hiện hữu bước vào giai đoạn khai thác trưởng thành, sản lượng tự nhiên suy giảm và nhu cầu bổ sung trữ lượng ngày càng rõ, việc hoàn thiện hành lang pháp lý đang trở thành một trong những điều kiện quan trọng để đưa các phát hiện mới vào phát triển và duy trì sản lượng trong nước.
Dự thảo Luật Dầu khí (sửa đổi) được Bộ Công Thương công bố lấy ý kiến từ tháng 4/2026, sau khi Chính phủ thông qua chính sách xây dựng Luật tại Nghị quyết 81/NQ-CP ngày 3/4/2026. Trọng tâm của dự thảo là tháo gỡ những vướng mắc phát sinh trong quá trình thực thi Luật Dầu khí 2022, theo hướng tăng phân cấp, đơn giản hóa thủ tục và cải thiện cơ chế đầu tư.
Điểm đáng chú ý là một số thẩm quyền hiện thuộc cấp phê duyệt tập trung được đề xuất phân cấp cho Bộ Công Thương và Petrovietnam. Các nội dung liên quan đến gia hạn hoạt động tìm kiếm, thăm dò; phê duyệt, điều chỉnh kế hoạch phát triển mỏ; báo cáo tài nguyên, trữ lượng và chấm dứt hợp đồng dầu khí có thể được xử lý linh hoạt hơn.
Trong đó, Petrovietnam có thể được trao quyền phê duyệt báo cáo tài nguyên đối với các mỏ có tổng lượng dầu tại chỗ dưới 30 triệu m3 hoặc khí tại chỗ dưới 30 tỷ m3, cùng quyền phê duyệt, điều chỉnh một số kế hoạch phát triển mỏ theo các trường hợp được quy định.
Nếu được thông qua, thay đổi này có ý nghĩa trực tiếp với tiến độ dự án. Trong ngành dầu khí, thời gian từ phát hiện, thẩm lượng đến phát triển mỏ kéo dài có thể làm tăng chi phí và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của dự án. Việc rút ngắn quy trình vì vậy có thể giúp các dự án chuyển nhanh hơn từ giai đoạn thăm dò sang phát triển.
Không chỉ đơn giản hóa thủ tục, dự thảo còn bổ sung cơ chế nhằm cải thiện tính kinh tế của những nguồn tài nguyên khó phát triển, trong đó có mỏ cận biên, khai thác tận thu và các dự án nâng cao hệ số thu hồi. Một số nghĩa vụ tài chính và việc trích lập quỹ được đề xuất thực hiện bằng USD cũng có thể giúp giảm rủi ro tỷ giá cho nhà đầu tư.
Đây là điểm đáng chú ý trong bối cảnh nhiều mỏ hiện hữu đã đi qua giai đoạn khai thác đỉnh. Khi sản lượng từ các mỏ lớn suy giảm, dư địa tăng sản lượng không chỉ đến từ những phát hiện mới mà còn từ khoan bổ sung, sửa chữa giếng, can thiệp giếng và các giải pháp nâng cao hệ số thu hồi.
Dự thảo cũng đề xuất cơ chế hợp nhất các phát hiện hoặc mỏ tại những lô liền kề để cùng thẩm lượng, phát triển, qua đó tối ưu hạ tầng và cải thiện hiệu quả kinh tế. Các quy định về hoạt động chuyển tiếp giữa hợp đồng dầu khí cũ và mới cũng được bổ sung nhằm hạn chế gián đoạn khai thác.
Những thay đổi này tạo ra tác động theo từng lớp trong chuỗi giá trị. Khi thủ tục được rút ngắn và nhiều mỏ có khả năng đạt ngưỡng thương mại, nhu cầu đầu tiên được kích hoạt sẽ nằm ở khâu thăm dò, thẩm lượng và khoan. Đây cũng là lý do Chứng khoán Rồng Việt (VDSC) đánh giá PVD và PVS là hai doanh nghiệp niêm yết có khả năng hưởng lợi rõ nét nếu các chính sách mới được thông qua và thúc đẩy hoạt động thượng nguồn.

Với PVD, động lực trực tiếp nhất đến từ nhu cầu giàn khoan và dịch vụ kỹ thuật giếng. Việc gia tăng chiến dịch thăm dò, thẩm lượng và phát triển mỏ sẽ kéo theo nhu cầu khoan, trong khi các dự án nâng cao hệ số thu hồi và kéo dài vòng đời mỏ có thể tạo thêm việc cho hoạt động khoan bổ sung, sửa chữa và can thiệp giếng.
Nhu cầu trong nước thực tế đã có dấu hiệu cải thiện khi PVD tham gia các chiến dịch khoan năm 2026 tại Lô 15-1, Lô 12/11 và mỏ Hải Sư Đen. Nếu hành lang pháp lý mới giúp nhiều dự án chuyển sang giai đoạn triển khai, dư địa công việc của doanh nghiệp có thể tiếp tục được mở rộng.
Với PVS, tác động nhiều khả năng đến sau PVD, khi các dự án chuyển từ thăm dò sang phát triển mỏ. Khi đó, nhu cầu thiết kế, mua sắm, chế tạo, xây lắp và dịch vụ công trình biển sẽ tăng lên. Đây là nhóm hoạt động mà PVS có năng lực sẵn có và có thể hưởng lợi khi chu kỳ đầu tư thượng nguồn được đẩy mạnh.
Ngoài ra, việc dự thảo mở rộng hành lang pháp lý sang năng lượng ngoài khơi và thu giữ, lưu trữ carbon (CCS) có thể tạo thêm dư địa công việc dài hạn cho PVS nhờ nền tảng cơ khí chế tạo và xây lắp ngoài khơi. Tuy nhiên, đây chưa phải động lực lợi nhuận đáng kể trong ngắn hạn.
GAS nằm ở lớp hưởng lợi gián tiếp hơn. Nếu các phát hiện khí mới được thương mại hóa, doanh nghiệp có thể hưởng lợi từ nguồn khí nội địa bổ sung cho hệ thống thu gom, vận chuyển và phân phối. Mức độ hưởng lợi sẽ phụ thuộc vào tiến độ phát triển mỏ cũng như khả năng kết nối các nguồn khí mới vào hạ tầng hiện hữu.
Trong khi đó, tác động đối với PVT, BSR, PLX và OIL được đánh giá hạn chế hơn do hoạt động kinh doanh chính của các doanh nghiệp này nằm ở những khâu sau của chuỗi giá trị dầu khí. Việc gia tăng hoạt động thượng nguồn không đồng nghĩa ngay lập tức với sự cải thiện đáng kể về lợi nhuận của nhóm hạ nguồn.
Điểm cần lưu ý là các tác động trên vẫn phụ thuộc vào việc dự thảo được thông qua với nội dung cuối cùng như thế nào và tốc độ triển khai thực tế sau khi luật có hiệu lực. Với các doanh nghiệp dịch vụ dầu khí, lợi ích cũng không đến ngay từ thay đổi pháp lý mà phải đi qua một chuỗi từ tháo gỡ thủ tục, phê duyệt dự án, quyết định đầu tư đến ký hợp đồng và triển khai ngoài thực địa.
Do đó, giá trị lớn nhất của sửa đổi Luật Dầu khí nằm ở khả năng rút ngắn khoảng cách từ trữ lượng sang sản lượng, đồng thời kéo dài vòng đời của các mỏ đang suy giảm. Nếu quá trình này được thực thi đúng tiến độ, nhóm doanh nghiệp dịch vụ thượng nguồn như PVD và PVS sẽ là những cái tên có khả năng cảm nhận tác động sớm hơn, trong khi GAS hưởng lợi ở giai đoạn thương mại hóa nguồn khí mới.
Mạnh Huyền




















