Ngôi làng dưới lòng đất ở Quảng Trị: Dài khoảng 1,6km, từng che chở hơn 1.200 người
Ẩn dưới những cánh đồng và rặng tre xanh của vùng đất Quảng Trị là một công trình đặc biệt, nơi từng có cả một cộng đồng sinh sống trong lòng đất suốt những năm tháng chiến tranh. Không chỉ có đường hầm trú ẩn, công trình này còn được bố trí giếng nước, nhà hộ sinh, hội trường, bếp nấu ăn và những không gian dành riêng cho từng gia đình.
Đó là địa đạo Vịnh Mốc, thuộc xã Cửa Tùng, tỉnh Quảng Trị. Với hệ thống đường hầm gồm ba tầng, có nơi nằm sâu khoảng 23m dưới mặt đất, Vịnh Mốc được ví như một ngôi làng ngầm hoàn chỉnh, phản ánh khả năng sáng tạo và ý chí kiên cường của người dân trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt.

Điều khiến địa đạo Vịnh Mốc trở nên đặc biệt không chỉ là quy mô xây dựng hay kết cấu phức tạp, mà còn là những câu chuyện về cuộc sống dưới lòng đất. Trong đó, sự kiện 17 em bé chào đời ngay trong địa đạo đã trở thành một dấu ấn xúc động, gắn với ký ức của vùng đất từng nằm bên giới tuyến chia cắt đất nước.
Ngôi làng được xây dựng sâu dưới lòng đất giữa chiến tranh
Trước khi trở thành một địa danh lịch sử nổi tiếng, Vịnh Mốc vốn là làng quê ven biển yên bình, với những cánh đồng, hàng tre và vùng đất đỏ bazan đặc trưng.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, khi đất nước tạm thời bị chia cắt tại khu vực sông Bến Hải, vùng đất này trở thành một trong những địa bàn chịu ảnh hưởng nặng nề của chiến tranh. Các đợt oanh kích liên tiếp khiến cuộc sống trên mặt đất của người dân gặp nhiều nguy hiểm.
Trong hoàn cảnh đó, việc xây dựng hệ thống hầm ngầm được lựa chọn như một giải pháp bảo vệ cộng đồng, đồng thời phục vụ nhiệm vụ chiến đấu và bảo đảm hậu cần.
Theo tư liệu tại Bảo tàng Di tích địa đạo Vịnh Mốc, ý tưởng xây dựng hệ thống địa đạo được đề xuất từ năm 1963. Công trình chính thức khởi công năm 1965 dưới sự chỉ đạo của ông Lê Xuân Vy, khi đó là Đồn trưởng Đồn Công an vũ trang 140, và hoàn thành sau khoảng hai năm thi công.
Khác với những hầm trú ẩn đơn lẻ, Vịnh Mốc được thiết kế thành hệ thống đường hầm liên thông, có thể phục vụ nhu cầu sinh sống trong thời gian dài. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý, bởi công trình không chỉ nhằm bảo vệ con người trước bom đạn mà còn duy trì các hoạt động thiết yếu của một cộng đồng.
Một yếu tố quan trọng giúp việc xây dựng địa đạo trở nên khả thi là đặc điểm địa chất của vùng đất bazan. Loại đất này có độ kết dính và độ cứng tương đối cao, thuận lợi cho việc tạo đường hầm, đồng thời giúp hạn chế nguy cơ sạt lở khi được thi công phù hợp.
Bằng những công cụ thô sơ cùng kinh nghiệm đào hầm tích lũy qua nhiều năm, người dân và lực lượng tham gia xây dựng đã từng bước hình thành một công trình ngầm có quy mô lớn.
Theo tư liệu giới thiệu về di tích, địa đạo Vịnh Mốc có tổng chiều dài đường hầm chính hơn 1km, trong khi toàn bộ mạng lưới dài khoảng 1,6km. Công trình được bố trí thành ba tầng, với những khu vực nằm sâu khoảng 15–23m dưới mặt đất.
Hai tầng phía trên chủ yếu phục vụ hoạt động cư trú, sinh hoạt của người dân. Tầng sâu nhất được sử dụng để dự trữ lương thực, cất giữ vũ khí và phục vụ công tác tiếp tế cho đảo Cồn Cỏ cùng các chiến trường.
Để tăng khả năng bảo vệ trước sức công phá của bom đạn, các đường hầm được đào theo dạng zíc zắc, hạn chế tác động trực tiếp của sóng xung kích. Phần trần hầm được tạo hình vòm, kết hợp với lớp đất dày phía trên để tăng độ ổn định cho công trình.
Đáng chú ý, dọc hai bên đường hầm có 86 ô nhỏ, mỗi ô rộng khoảng 2m², được sử dụng như những căn hộ dành cho các gia đình. Dù diện tích rất hạn chế, mỗi ô có thể bố trí chỗ nghỉ cho khoảng 3–5 người.
Trong những năm chiến tranh, có thời điểm hơn 1.200 người cùng trú ẩn và sinh sống trong hệ thống địa đạo. Con số này cho thấy quy mô đặc biệt của công trình, đồng thời phản ánh nhu cầu tổ chức đời sống trong điều kiện vô cùng khó khăn.

Không chỉ có những khu vực nghỉ ngơi, địa đạo còn được bố trí nhiều công trình thiết yếu như ba giếng nước ngọt, hội trường có sức chứa khoảng 50 người, bảng tin, nhà hộ sinh, phòng phẫu thuật, bếp nấu ăn, nhà tắm và nhà vệ sinh. Hệ thống còn có những hầm chuyên dụng nhằm tăng khả năng phòng tránh các loại bom có sức xuyên phá lớn.
Một điểm đáng chú ý khác là 13 cửa ra vào, gồm bảy cửa hướng ra biển và sáu cửa thông lên đồi. Các cửa này không chỉ phục vụ việc di chuyển, thông gió và thoát hiểm mà còn có vai trò quan trọng trong hoạt động vận chuyển lương thực, vũ khí và tiếp tế ra đảo Cồn Cỏ.
Nhờ cách bố trí hợp lý, không khí có thể lưu thông tự nhiên qua các cửa và đường hầm, góp phần duy trì điều kiện sinh hoạt trong không gian dưới lòng đất.
Dù vậy, cuộc sống tại đây vẫn vô cùng thiếu thốn. Ánh sáng chủ yếu đến từ những ngọn đèn dầu, trong khi việc nấu nướng phải hạn chế khói để tránh bị phát hiện. Người dân sử dụng bếp Hoàng Cầm, với hệ thống dẫn khói ngầm giúp phân tán khói trước khi thoát ra ngoài.
Nơi 17 em bé chào đời và ký ức còn lại sau chiến tranh
Điều khiến địa đạo Vịnh Mốc trở thành một công trình lịch sử đặc biệt không chỉ nằm ở những con số về chiều dài, độ sâu hay kết cấu đường hầm, mà còn ở câu chuyện về sự sống được duy trì giữa hoàn cảnh chiến tranh.
Theo thông tin được giới thiệu tại di tích, 17 em bé đã chào đời trong lòng địa đạo. Những ca sinh diễn ra trong điều kiện thiếu ánh sáng, không gian chật hẹp và trang thiết bị y tế hạn chế, khi trên mặt đất vẫn thường xuyên có nguy cơ bị oanh kích.
Sự ra đời của những đứa trẻ là minh chứng cho sức sống bền bỉ của cộng đồng Vịnh Mốc. Giữa những năm tháng khó khăn, người dân vẫn tổ chức cuộc sống, chăm sóc gia đình và nuôi dưỡng thế hệ mới ngay dưới lòng đất.
Bên cạnh vai trò bảo vệ người dân, địa đạo còn góp phần phục vụ hoạt động hậu cần, tiếp tế cho đảo Cồn Cỏ và các lực lượng chiến đấu. Vì vậy, Vịnh Mốc vừa mang ý nghĩa của một công trình phòng tránh bom đạn, vừa là một bộ phận trong hệ thống bảo đảm hậu cần tại khu vực giới tuyến.
Sau chiến tranh, địa đạo được bảo tồn như một chứng tích lịch sử quan trọng. Những đường hầm, căn hộ nhỏ, giếng nước và khu vực sinh hoạt được gìn giữ, giúp các thế hệ sau hình dung phần nào cuộc sống của người dân trong thời kỳ chiến tranh.
Ngày nay, hệ thống địa đạo đã được lắp đặt đèn chiếu sáng để phục vụ khách tham quan. Du khách có thể đi qua những hành lang ngầm, quan sát các không gian sinh hoạt và tìm hiểu cách một cộng đồng từng tổ chức cuộc sống dưới độ sâu hàng chục mét.
Địa đạo Vịnh Mốc cũng trở thành điểm đến nổi bật trong các hành trình khám phá di tích lịch sử tại Quảng Trị, thường được kết nối với những địa danh gắn với khu vực giới tuyến như cầu Hiền Lương và sông Bến Hải.
Không chỉ thu hút du khách trong nước, công trình còn được truyền thông và các ấn phẩm du lịch quốc tế quan tâm. Theo thông tin được giới thiệu, CNN từng nhắc đến Vịnh Mốc như một ngôi làng dưới lòng đất, trong khi Lonely Planet đưa địa đạo vào danh sách những trải nghiệm đáng chú ý tại Việt Nam năm 2025.
Hơn nửa thế kỷ trôi qua, địa đạo Vịnh Mốc vẫn là một minh chứng đặc biệt về khả năng thích nghi và ý chí sinh tồn của con người. Từ những đường hầm được đào bằng công cụ thô sơ, một ngôi làng ngầm đã hình thành, che chở cho hàng nghìn lượt người và duy trì cuộc sống giữa chiến tranh.
Ngày nay, khi bước xuống những hành lang sâu dưới lòng đất, du khách không chỉ khám phá một công trình kiến trúc quân sự độc đáo mà còn có cơ hội tìm hiểu câu chuyện về lòng kiên cường, tinh thần cộng đồng và khát vọng sống của những người dân Vịnh Mốc.
Duy Khánh













