Khu tâm linh gần 90 năm tuổi ở miền Tây: Gắn với giai thoại 3.000 lượng vàng, kiến trúc độc nhất vô nhị
Ẩn mình trong một con hẻm nhỏ tại miền Tây Nam Bộ, có một khu lăng mộ cổ khiến nhiều người bất ngờ bởi quy mô xây dựng và nghệ thuật chạm khắc công phu. Không chỉ sở hữu những ngôi mộ bằng đá cẩm thạch, công trình còn có hệ thống hòn non bộ, tượng linh vật và những không gian thờ tự được thiết kế theo quan niệm tín ngưỡng phương Đông. Đặc biệt, nơi đây từ lâu gắn với giai thoại về giá trị lên đến 3.000 lượng vàng, dù con số này chưa phải kết quả định giá chính thức.
Đó là lăng mộ Hội đồng Suông, công trình được xây dựng từ năm 1936 đến năm 1938 tại khu vực tỉnh Kiên Giang trước đây, nay thuộc tỉnh An Giang. Trải qua gần 90 năm, khu lăng vẫn lưu giữ nhiều dấu ấn kiến trúc đặc sắc, phản ánh sự giao thoa giữa nghệ thuật xây dựng truyền thống của người Việt và văn hóa tín ngưỡng của cộng đồng người Hoa tại Nam Bộ.

Không chỉ mang giá trị kiến trúc, lăng mộ Hội đồng Suông còn gắn với những câu chuyện về một gia tộc thương nhân giàu có, lòng hiếu kính đối với tổ tiên và dấu ấn của công trình trong những giai đoạn lịch sử đầy biến động.
Khu lăng mộ được xây dựng từ tâm nguyện của một thương nhân giàu có
Chủ nhân của công trình là ông Hà Mỹ Suông, một thương nhân gốc Hoa có quê quán tại Phúc Kiến, Trung Quốc. Sinh sống và kinh doanh tại vùng Tây Nam Bộ, ông được biết đến là người có tiềm lực kinh tế lớn, đồng thời mang danh xưng Hội đồng, một địa vị xã hội đáng chú ý trong giới thượng lưu Nam Bộ thời bấy giờ.
Dù có cuộc sống sung túc, ông Hà Mỹ Suông không có con ruột nên nhận người cháu gọi mình bằng cậu, tên Thiềm Sơn, làm con nuôi. Theo câu chuyện được hậu duệ gia đình kể lại, mối quan hệ giữa hai người rất gắn bó, trong đó ông Thiềm Sơn luôn kính trọng và xem cha nuôi như người sinh thành.
Năm 1936, ông Hội đồng Suông quyết định xây dựng một khu lăng mộ quy mô lớn để làm nơi an nghỉ, thờ phụng cha mẹ là ông Hà Mỹ Đức và bà Trần Thị Nghĩa Hương, đồng thời tạo không gian hương khói cho các thế hệ trong dòng tộc. Tuy nhiên, khi công trình mới triển khai được một thời gian, ông bất ngờ qua đời, khiến việc xây dựng đứng trước nguy cơ dang dở.
Để hoàn thành tâm nguyện của cha nuôi, ông Thiềm Sơn tiếp tục tổ chức thi công, huy động hơn 100 nghệ nhân và thợ lành nghề từ nhiều địa phương. Sau hai năm xây dựng, khu lăng mộ hoàn thành vào năm 1938, trở thành một công trình nổi bật về quy mô và mức độ đầu tư tại khu vực.
Theo tư liệu giới thiệu, toàn bộ khu lăng rộng gần 1.000m², nằm trên nền đất cao khoảng 5m. Để tạo được mặt bằng xây dựng, gia đình từng phải huy động hàng chục người vận chuyển đất trong nhiều tháng. Bên cạnh công sức thi công, các loại vật liệu sử dụng cũng cho thấy sự đầu tư đáng kể, từ đá xanh, đá tổ ong đến những khối đá cẩm thạch được đưa về từ nhiều nơi.
Đáng chú ý, một số vật liệu được cho là có nguồn gốc từ khu vực Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng và nhập từ nước ngoài. Những khối đá được chế tác thành tượng linh vật, phù điêu, lan can và các chi tiết trang trí, tạo nên tổng thể kiến trúc vừa bề thế vừa tinh xảo.
Chính sự cầu kỳ trong lựa chọn vật liệu và kỹ thuật xây dựng đã khiến lăng mộ Hội đồng Suông gắn với giai thoại trị giá 3.000 lượng vàng. Theo lời kể của ông Nguyễn Mạnh Hùng, hậu duệ đời thứ ba của gia tộc, câu chuyện bắt nguồn từ nhận xét của một người trong đoàn khách đến tham quan, tìm hiểu công trình. Vì vậy, con số 3.000 lượng vàng chỉ nên được hiểu là một cách ước lượng truyền miệng, không phải giá trị đã được cơ quan chuyên môn xác nhận.
Điểm khiến lăng mộ Hội đồng Suông khác biệt là cách tổ chức không gian mang đậm màu sắc tín ngưỡng, với các hạng mục được ví như hành trình từ thiên đình xuống địa cung rồi đến thủy cung. Những hình tượng này được thể hiện thông qua hệ thống hòn non bộ, tượng đá, phù điêu và các khu vực thờ tự, tạo nên một quần thể kiến trúc có nhiều lớp ý nghĩa.
Ngay từ cổng vào cao khoảng 2,8m, du khách có thể bắt gặp những họa tiết chạm khắc truyền thống, nổi bật là hình tượng lưỡng long triều nguyệt. Phía bên trong, hai hòn non bộ lớn được bố trí đối xứng, mỗi bên mang một chủ đề riêng và thể hiện kỹ thuật chế tác của các nhóm nghệ nhân khác nhau.
Hòn non bộ phía Đông được gọi là Đông Sơn mộ, hay Động Chúa Hòn, gắn với hình tượng thủy cung. Theo lời kể của gia đình, công trình do nhóm thợ người Trung Quốc thực hiện, với tượng Long Vương cùng nhiều hình ảnh sinh vật biển như rùa và cá. Dưới chân hòn non bộ còn có tượng rùa đá lớn, góp phần tạo nên vẻ uy nghiêm cho không gian.
Ở phía đối diện, Tây Sơn mộ, còn gọi là Động Bát Tiên, được xây dựng theo chủ đề thiên đình. Các nghệ nhân Việt Nam đã đưa vào công trình nhiều hình tượng quen thuộc trong tín ngưỡng phương Đông như Phật Bà Quan Âm, Bát Tiên, rồng và những linh vật khác. Sự kết hợp giữa hai hòn non bộ tạo nên bố cục đối xứng nhưng không đơn điệu, bởi mỗi bên mang một câu chuyện và hệ thống biểu tượng riêng.
Nằm ở vị trí trung tâm là khu mộ song thân của ông Hội đồng Suông, có diện tích khoảng 7x7m. Hai ngôi mộ cùng hệ thống tường bao được chế tác bằng đá cẩm thạch với nhiều sắc độ trắng, xám và hồng, nổi bật bởi những đường nét chạm khắc tỉ mỉ. Trên bề mặt đá xuất hiện các hình tượng long, lân, quy, phụng cùng hoa sen, lá cúc và nhiều họa tiết trang trí truyền thống.
Không chỉ sử dụng những linh vật quen thuộc, các nghệ nhân còn sáng tạo nhiều hình tượng kết hợp đặc điểm của các loài vật khác nhau, tạo nên những chi tiết trang trí độc đáo. Dưới ánh sáng tự nhiên, bề mặt đá và các đường chạm khắc càng trở nên nổi bật, góp phần làm tăng giá trị thẩm mỹ của toàn bộ khu lăng.
Đi sâu vào bên trong, công trình còn có Long đình thờ chín đời tổ tiên, khu vực thờ Ngọc Hoàng và không gian Địa Cung nằm ở tầng hầm. Theo tư liệu gia đình, nơi đây từng có những bức tranh mô tả 18 tầng địa ngục, mang ý nghĩa giáo dục con cháu hướng thiện, coi trọng đạo hiếu và cách ứng xử trong cuộc sống.
Từ công trình kiến trúc đến dấu tích lịch sử miền Tây
Không chỉ được biết đến bởi kiến trúc cầu kỳ, lăng mộ Hội đồng Suông còn gắn với những câu chuyện lịch sử của vùng đất Tây Nam Bộ trong thế kỷ XX. Theo các tư liệu được lưu truyền về di tích, tầng hầm Địa Cung từng được sử dụng làm nơi hội họp bí mật trong giai đoạn đấu tranh cách mạng, tận dụng kết cấu kín đáo và không gian nằm dưới mặt đất.
Đến cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân năm 1968, khu vực tầng hầm tiếp tục được sử dụng làm nơi trú ẩn cho người dân trong những đợt bom đạn. Các câu chuyện tại địa phương cho biết công trình từng che chở hơn 300 người, qua đó trở thành một phần ký ức lịch sử của cộng đồng dân cư quanh khu vực.

Với những giá trị về kiến trúc và lịch sử, năm 1998, lăng mộ Hội đồng Suông được UBND tỉnh Kiên Giang trước đây công nhận là di tích kiến trúc nghệ thuật cấp tỉnh. Việc xếp hạng góp phần ghi nhận giá trị của một công trình được xây dựng từ đầu thế kỷ XX, đồng thời tạo cơ sở cho hoạt động bảo tồn và gìn giữ lâu dài.
Trải qua gần chín thập kỷ, một số hạng mục của khu lăng đã chịu tác động của thời gian và chiến tranh. Dù vậy, nhiều tượng đá, phù điêu và công trình thờ tự vẫn được lưu giữ, phản ánh trình độ chế tác của những nghệ nhân từng tham gia xây dựng. Theo thông tin gia đình cung cấp, hậu duệ của ông Hội đồng Suông vẫn tiếp tục trông coi, chăm sóc và duy trì việc hương khói tại khu lăng.
Ngày nay, công trình không chỉ thu hút sự quan tâm bởi giai thoại 3.000 lượng vàng mà còn bởi những giá trị thực tế về nghệ thuật kiến trúc, văn hóa tín ngưỡng và lịch sử địa phương. Từ những khối đá cẩm thạch được chạm khắc công phu đến hệ thống không gian mô phỏng thiên đình, thủy cung và địa cung, mỗi hạng mục đều góp phần kể lại câu chuyện về một gia tộc và một giai đoạn phát triển của vùng đất Nam Bộ.
Sau gần 90 năm tồn tại, lăng mộ Hội đồng Suông vẫn là một công trình mang dấu ấn riêng giữa miền Tây sông nước. Vượt ra ngoài những câu chuyện về sự giàu có của chủ nhân, giá trị đáng chú ý của khu lăng nằm ở nghệ thuật xây dựng, ý nghĩa thờ phụng tổ tiên và những ký ức lịch sử được lưu giữ qua nhiều thế hệ.
Duy Khánh














