Lãi suất cao bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp, chuyên gia gợi ý nhóm ngành còn dư địa
Thị trường chứng khoán Việt Nam đã chính thức được nâng lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE Russell, trong khi kinh tế 9 tháng đầu năm tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực. Tuy nhiên, môi trường lãi suất toàn cầu và trong nước không còn thấp đang khiến dòng tiền trở nên thận trọng hơn.
Trao đổi trong Talk show Phố Tài chính (The Finance Street Talk show) trên VTV8, bà Đỗ Minh Trang, Giám đốc Phân tích và Chiến lược thị trường, Công ty Chứng khoán ACB (ACBS) cho rằng cơ hội đầu tư vẫn tồn tại, nhưng nhà đầu tư cần chọn lọc kỹ hơn. Những nhóm như ngân hàng, dầu khí, bảo hiểm, sản xuất điện và cảng biển đang có một số lợi thế về định giá và triển vọng tăng trưởng.

Định giá rẻ chưa đủ nếu lợi nhuận bắt đầu chậm lại
Theo bà Trang, tác động tích cực từ nâng hạng sẽ không diễn ra ngay lập tức. Việt Nam được đưa vào rổ FTSE Emerging Markets theo lộ trình kéo dài một năm, trong đó tháng 9/2026 mới giải ngân khoảng 10% tỷ trọng dự kiến; các giai đoạn tiếp theo kéo dài tới tháng 9/2027.
Điều này lý giải phần nào việc dòng vốn ngoại chưa quay trở lại mạnh ngay sau sự kiện nâng hạng. Một mặt, tỷ trọng của Việt Nam trong chỉ số chưa lớn, khiến các quỹ ETF chưa phải lập tức mua đủ danh mục. Mặt khác, môi trường lãi suất cao của USD tiếp tục làm giảm sức hấp dẫn tương đối của các thị trường mới nổi.
Với nhà đầu tư trong nước, vấn đề đáng chú ý hơn nằm ở lợi nhuận doanh nghiệp.
Theo ACBS, mặt bằng lãi suất trong 3 quý đầu năm 2026 đã cao hơn đáng kể so với năm 2025, với lãi suất huy động bình quân tăng khoảng 1,3 điểm phần trăm và lãi suất cho vay tăng khoảng 1,1 điểm phần trăm. Đây là yếu tố bất lợi đối với phần lớn ngành nghề, đặc biệt những doanh nghiệp sử dụng nhiều vốn vay.
Ngân hàng là ví dụ rõ nét. Đây là nhóm chiếm hơn 30% vốn hóa và khoảng một nửa lợi nhuận toàn thị trường. Kết quả kinh doanh quý III vẫn tăng so với cùng kỳ nhưng kém tích cực hơn quý II khi chi phí huy động vốn tăng nhanh hơn lãi suất cho vay. Áp lực này có thể tiếp tục hiện hữu khi nhu cầu tín dụng cao trong khi nguồn vốn trung và dài hạn còn hạn chế.
Bất động sản cũng đối mặt nhiều thách thức khi lãi suất cao làm thị trường trầm lắng hơn. Triển vọng lợi nhuận của nhóm này vì vậy còn phụ thuộc đáng kể vào khả năng bán hàng, các giao dịch lớn và tình hình tài chính của từng doanh nghiệp.
Đối với các công ty chứng khoán, quy mô margin vẫn tăng nhưng tốc độ đã chậm lại, trong khi lãi suất cao làm biên lợi nhuận cho vay thu hẹp. Thanh khoản thị trường giảm trong quý III cũng ảnh hưởng đến nguồn thu môi giới và cơ hội tự doanh.
Điều này đặt ra một lưu ý quan trọng: cổ phiếu rẻ không đồng nghĩa lập tức hấp dẫn.
Bà Trang dự báo VN-Index từ nay đến cuối năm có thể vận động trong vùng 1.700-1.900 điểm. Mặt bằng định giá của nhiều ngành đang thấp so với trung bình 5 năm, nhưng nếu tăng trưởng lợi nhuận bắt đầu yếu đi, mức định giá thấp chưa chắc đủ để tạo động lực tăng giá mạnh.
Vì vậy, thay vì chỉ nhìn P/E hay mức giảm giá của cổ phiếu, nhà đầu tư cần đặt định giá cạnh triển vọng lợi nhuận, cơ cấu nợ và khả năng chịu đựng chi phí vốn của doanh nghiệp.
Ngân hàng, dầu khí, bảo hiểm vẫn có câu chuyện riêng
Trong bối cảnh trên, bà Đỗ Minh Trang đánh giá ngân hàng vẫn là một trong những nhóm có tiềm năng trung và dài hạn. Nhiều cổ phiếu đã trở về vùng định giá tương đối hấp dẫn, trong khi khả năng tạo lợi nhuận vẫn khá ổn định và quy mô vốn hóa lớn giúp nhóm này có lợi thế khi dòng vốn quốc tế tăng dần sau nâng hạng.
ACBS kỳ vọng tăng trưởng tín dụng những năm tới duy trì quanh 15%, qua đó hỗ trợ lợi nhuận hệ thống ngân hàng tăng khoảng 10-15% trong vài năm tới.

Tuy nhiên, ngay trong nhóm ngân hàng cũng sẽ có sự phân hóa. Nhà đầu tư cần quan tâm tới khả năng kiểm soát chi phí vốn, chất lượng tài sản, nợ xấu và khả năng duy trì biên lợi nhuận, thay vì lựa chọn cổ phiếu chỉ dựa trên kỳ vọng ngành.
Dầu khí là nhóm thứ hai được chuyên gia ACBS đánh giá tích cực. Mặt bằng giá dầu cao tạo động lực cho đầu tư, trong khi các thay đổi chính sách có thể giúp quá trình phê duyệt và triển khai dự án thuận lợi hơn. Một số doanh nghiệp trong ngành còn có lợi thế từ lượng tiền mặt lớn và cấu trúc tài chính tương đối lành mạnh.
Trong môi trường lãi suất cao, đây là điểm đáng chú ý. Doanh nghiệp ít vay nợ sẽ chịu áp lực chi phí tài chính thấp hơn và có khả năng chủ động hơn khi mở rộng đầu tư.
Bảo hiểm lại hưởng lợi theo một hướng khác. Lãi suất cao có thể hỗ trợ lợi suất danh mục đầu tư, vốn là một nguồn đóng góp quan trọng vào kết quả kinh doanh, đặc biệt với bảo hiểm nhân thọ. Do đó, trong khi lãi suất cao gây bất lợi cho nhiều ngành, đây lại có thể trở thành yếu tố hỗ trợ đối với một số doanh nghiệp bảo hiểm.
Hai nhóm khác được ACBS đánh giá có triển vọng là sản xuất điện và cảng biển. Nhu cầu điện tăng theo đà mở rộng của nền kinh tế, trong khi hoạt động xuất nhập khẩu tiếp tục tạo nền tảng cho sản lượng hàng hóa qua cảng.
Điểm chung của những nhóm này là tăng trưởng có sự gắn kết tương đối rõ với hoạt động kinh tế thực, thay vì chỉ phụ thuộc vào câu chuyện định giá.
Vì vậy, trong môi trường lãi suất không còn thấp, chiến lược phù hợp có thể không phải tìm cổ phiếu đã giảm sâu nhất, mà là tìm doanh nghiệp có khả năng duy trì lợi nhuận dù chi phí vốn tăng.
Nhìn chung, định giá hấp dẫn vẫn cần thiết, nhưng chỉ thực sự tạo cơ hội khi đi cùng bảng cân đối lành mạnh, dòng tiền ổn định và một động lực tăng trưởng đủ rõ. Đây có thể sẽ là yếu tố tạo ra sự khác biệt giữa những cổ phiếu “rẻ vì cơ hội” và những cổ phiếu “rẻ vì lợi nhuận đang suy yếu” trong giai đoạn tới.
Quang Sơn













