Thứ sáu, 29/05/2026, 12:27 (GMT+7)

Khi thế giới giảm tốc, Việt Nam lấy gì để tăng trưởng 10%?

Trong khi kinh tế toàn cầu được dự báo chỉ tăng trưởng quanh 3% trong những năm tới, Việt Nam lại đặt mục tiêu GDP bình quân khoảng 10% cho giai đoạn 2026-2030. Câu hỏi đặt ra là đâu sẽ là động lực đủ mạnh để nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng.

Khoảng cách rất lớn giữa hai con số này không chỉ phản ánh khát vọng phát triển, mà còn đặt ra một câu hỏi quan trọng: đâu sẽ là những động lực đủ mạnh để nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm cao nhất thế giới trong bối cảnh địa chính trị ngày càng bất ổn, thương mại toàn cầu phân mảnh và các cú sốc mới liên tục xuất hiện?

Chia sẻ tại hội thảo "Chu kỳ tăng trưởng mới - Cơ hội từ phân hóa và chất lượng tăng trưởng", TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, cho rằng Việt Nam vẫn nằm trong nhóm nền kinh tế có triển vọng tích cực nhất khu vực. Theo kịch bản cơ sở, tăng trưởng GDP năm 2026 có thể đạt 9-9,2%, tiệm cận mục tiêu mà Chính phủ đang hướng tới cho cả giai đoạn tới.

Điều đáng chú ý là dự báo này được đưa ra trong bối cảnh thế giới đang đối mặt đồng thời nhiều sức ép. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu có xu hướng chậm lại, lạm phát chưa hoàn toàn biến mất, xung đột địa chính trị tiếp tục leo thang từ Trung Đông đến các điểm nóng khác, trong khi căng thẳng thương mại và công nghệ giữa các nền kinh tế lớn vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt.

Những biến động đó có thể tác động trực tiếp đến một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam thông qua xuất khẩu, đầu tư nước ngoài, tỷ giá, giá năng lượng và chi phí sản xuất. Tuy nhiên, khác với nhiều giai đoạn trước, Việt Nam đang sở hữu nhiều động lực tăng trưởng cùng lúc.

Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV & Thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách của Thủ tướng Chính phủ - TS. Cấn Văn Lực chia sẻ trong hội thảo.jpg

Đầu tiên là sự phục hồi của khu vực đối ngoại. Trong bốn tháng đầu năm, kim ngạch xuất khẩu tăng gần 20% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu tại nhiều thị trường chủ lực vẫn được duy trì. Cùng với đó, vốn FDI đăng ký tăng 32%, phản ánh Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm điểm đến được hưởng lợi từ quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nhưng nếu chỉ dựa vào xuất khẩu và FDI, rất khó để duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều năm liên tiếp. Đó là lý do đầu tư công đang được kỳ vọng trở thành một trong những động cơ quan trọng nhất của giai đoạn mới. Khác với những chu kỳ trước khi đầu tư công chủ yếu đóng vai trò kích cầu, các dự án hạ tầng hiện nay được kỳ vọng tạo ra năng lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.

Từ hệ thống cao tốc Bắc - Nam, các cảng biển, sân bay quy mô lớn cho tới những dự án đường sắt chiến lược, mục tiêu không chỉ là giải ngân vốn mà còn là giảm chi phí logistics, tăng khả năng kết nối và mở rộng không gian phát triển cho khu vực tư nhân. Tuy nhiên, động lực được nhiều chuyên gia đánh giá có ý nghĩa quyết định lại nằm ở khu vực doanh nghiệp.

Trong nhiều năm, tăng trưởng kinh tế Việt Nam chủ yếu dựa trên vốn đầu tư và lao động. Mô hình này đã giúp nền kinh tế tăng tốc mạnh mẽ, nhưng cũng đang dần chạm tới giới hạn. Để duy trì tốc độ tăng trưởng cao hơn, dư địa lớn nhất không còn nằm ở việc bơm thêm vốn hay mở rộng tín dụng, mà ở việc nâng năng suất.

Theo TS. Cấn Văn Lực, giai đoạn phát triển mới sẽ xoay quanh các động lực như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Đây là những yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng và khả năng bứt phá trong dài hạn.

Điều này cũng lý giải vì sao các chính sách gần đây ngày càng tập trung vào việc phát triển kinh tế tư nhân, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, xây dựng trung tâm tài chính quốc tế, phát triển kinh tế số và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nói cách khác, nếu đầu tư công là động cơ ngắn và trung hạn, thì khu vực tư nhân, công nghệ và năng suất mới là động cơ dài hạn của tăng trưởng.

Ở góc độ thị trường vốn, quá trình nâng hạng thị trường chứng khoán cũng được xem là một mắt xích quan trọng. Việc thu hút thêm dòng vốn quốc tế không chỉ giúp mở rộng quy mô thị trường tài chính mà còn tạo thêm nguồn lực cho doanh nghiệp mở rộng đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh. Dù vậy, con đường phía trước không hoàn toàn bằng phẳng.

TS. Cấn Văn Lực cho rằng xung đột tại Trung Đông hiện là một trong những biến số cần theo dõi sát nhất. Giá dầu tăng mạnh có thể gây áp lực lên lạm phát, tỷ giá và chi phí đầu vào của doanh nghiệp. Trong khi đó, xu hướng bảo hộ thương mại, biến động lãi suất quốc tế và nguy cơ suy giảm tăng trưởng tại các nền kinh tế lớn vẫn là những rủi ro hiện hữu.

Điểm khác biệt là nền kinh tế Việt Nam hiện bước vào giai đoạn này với vị thế tốt hơn đáng kể so với trước đây. Dư địa chính sách tài khóa còn tương đối tích cực, hệ thống ngân hàng ổn định hơn và mạng lưới hội nhập quốc tế tiếp tục được mở rộng. Điều đó không đồng nghĩa tăng trưởng 10% là mục tiêu dễ dàng đạt được.

Thực tế, đây có thể là thách thức lớn nhất của nền kinh tế trong nhiều năm trở lại đây. Bởi để tăng trưởng cao trong một thế giới đang giảm tốc, Việt Nam không chỉ cần thêm vốn đầu tư hay thêm tín dụng. Điều quan trọng hơn là phải tạo ra những động lực tăng trưởng mới dựa trên năng suất, công nghệ và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Nếu làm được điều đó, mục tiêu tăng trưởng 10% sẽ không chỉ là một con số trong kế hoạch phát triển, mà có thể trở thành nền tảng để Việt Nam bước sang một giai đoạn phát triển với chất lượng cao hơn trong thập kỷ tới.

Nguyễn Huyền

Thứ sáu, 29/05/2026, 11:57 (GMT+7)
Hotline: 0979 47 42 45

/ Tin liên quan

/ Nổi bật

/ Mới nhất