Ba tín hiệu rủi ro cùng xuất hiện tại nhiều ngân hàng
Nợ xấu tăng chỉ là phần nổi của bức tranh chất lượng tài sản ngân hàng trong quý I/2026. Điều đáng chú ý hơn là nợ nhóm 2, lãi và phí phải thu cùng gia tăng tại nhiều nhà băng, trong khi bộ đệm dự phòng có dấu hiệu thu hẹp.

Mùa công bố báo cáo tài chính quý I/2026 đang mang đến một bức tranh đáng chú ý về chất lượng tài sản của ngành ngân hàng. Nếu chỉ nhìn vào tỷ lệ nợ xấu, mức tăng từ 1,87% lên 1,99% có thể chưa phải diễn biến quá bất thường trong bối cảnh nền kinh tế vẫn đang trong quá trình phục hồi. Tuy nhiên, khi đặt cạnh sự gia tăng của nợ cần chú ý, lãi và phí phải thu cùng xu hướng suy giảm của tỷ lệ bao phủ nợ xấu, câu chuyện trở nên đáng quan tâm hơn.
Dữ liệu từ 27 ngân hàng cho thấy tỷ lệ nợ nhóm 2 toàn ngành tăng từ 1,17% lên 1,23%, trong khi tỷ lệ lãi và phí phải thu trên tổng tài sản tăng từ 0,87% lên 0,98%. Ngược lại, tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm từ 82,74% xuống còn 79,78%. Đây đều là những chỉ tiêu thường được giới phân tích theo dõi để đánh giá chất lượng tín dụng trước khi rủi ro phản ánh đầy đủ vào nợ xấu.
Nợ nhóm 2 được xem là vùng đệm giữa các khoản vay đang hoạt động bình thường và nợ xấu. Việc chỉ tiêu này gia tăng tại 20 trong số 27 ngân hàng khảo sát cho thấy áp lực chuyển nhóm nợ vẫn hiện hữu tại nhiều tổ chức tín dụng. Trong khi đó, lãi và phí phải thu tăng phản ánh quy mô các khoản thu nhập đã được ghi nhận trên sổ sách nhưng chưa thực sự thu về bằng tiền mặt đang mở rộng. Khi hai chỉ báo này cùng tăng, thị trường thường có xu hướng theo dõi kỹ hơn khả năng thu hồi nợ trong các quý tiếp theo.

Đáng chú ý hơn, diễn biến này xuất hiện đồng thời với việc bộ đệm dự phòng của nhiều ngân hàng có dấu hiệu mỏng đi. Có tới 16 ngân hàng ghi nhận tỷ lệ bao phủ nợ xấu suy giảm trong quý đầu năm. Điều đó đồng nghĩa dư địa hấp thụ các cú sốc tín dụng trong tương lai đang thu hẹp hơn so với cuối năm trước.
Một số trường hợp cho thấy bức tranh rõ nét hơn mặt bằng chung của hệ thống. Tại TPBank, tỷ lệ nợ xấu tăng thêm 0,56 điểm phần trăm, nợ nhóm 2 tăng mạnh nhất hệ thống với 0,81 điểm phần trăm, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm gần 24 điểm phần trăm. Diễn biến này cho thấy áp lực tín dụng không chỉ đến từ các khoản nợ hiện hữu mà còn xuất phát từ nguồn hình thành nợ xấu mới.
Bac A Bank cũng ghi nhận nhiều chỉ báo biến động cùng chiều khi nợ xấu tăng 0,73 điểm phần trăm, lãi và phí phải thu tăng 0,53 điểm phần trăm, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm gần 40 điểm phần trăm, mức giảm mạnh nhất trong nhóm khảo sát.
Tại VietBank, nợ xấu tăng lên 3,35%, đưa ngân hàng vào nhóm có tỷ lệ nợ xấu vượt ngưỡng 3%. Cùng thời điểm, nợ nhóm 2 tiếp tục tăng và tỷ lệ lãi, phí phải thu trên tổng tài sản tăng lên 1,77%, thuộc nhóm cao nhất hệ thống. Trong khi đó, bộ đệm dự phòng vẫn duy trì ở mức tương đối thấp so với nhiều ngân hàng niêm yết khác.
PGBank là trường hợp nổi bật nhất về tốc độ gia tăng nợ xấu khi tỷ lệ này tăng từ 2,36% lên 4,03% chỉ sau một quý. Dù nợ nhóm 2 giảm, tỷ lệ bao phủ nợ xấu cũng giảm mạnh xuống 31,15%, thuộc nhóm thấp nhất hệ thống. Điều này đồng nghĩa phần dư địa dự phòng dành cho các khoản nợ có vấn đề đang thu hẹp đáng kể.

Ở một góc nhìn khác, vẫn có những ngân hàng đang nỗ lực củng cố bộ đệm rủi ro. Sacombank dù duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức cao 6,62% nhưng đã tăng tỷ lệ bao phủ nợ xấu lên 53,21%. Tuy vậy, áp lực chưa hoàn toàn biến mất khi nợ nhóm 2 tiếp tục tăng trong quý đầu năm.
Saigonbank và NCB tiếp tục nằm trong nhóm cần theo dõi sát. Saigonbank ghi nhận tỷ lệ nợ nhóm 2 lên tới 9,14%, cao nhất hệ thống, trong khi NCB vẫn duy trì tỷ lệ nợ xấu cao nhất ngành ở mức 7,25%. Đáng chú ý, tỷ lệ bao phủ nợ xấu của NCB chỉ ở mức hơn 18%, thấp nhất trong nhóm khảo sát.
Nhìn rộng hơn, bức tranh quý I cho thấy áp lực đối với lợi nhuận ngành ngân hàng trong năm 2026 có thể không đến từ tăng trưởng tín dụng mà nhiều khả năng đến từ chi phí tín dụng. Khi nợ nhóm 2 tăng, lãi và phí phải thu tiếp tục phình lên trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu suy giảm, nhu cầu tăng cường trích lập dự phòng trong các quý tới có thể lớn hơn dự kiến.

Điều đó không đồng nghĩa một chu kỳ rủi ro mới đang hình thành, nhưng cho thấy chất lượng tài sản đang trở thành biến số cần được theo dõi chặt chẽ hơn. Nếu hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và khả năng trả nợ của khách hàng cải thiện trong những quý tới, áp lực có thể dần được hấp thụ. Ngược lại, nếu quá trình chuyển nhóm nợ tiếp tục diễn ra, chi phí dự phòng sẽ còn là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới triển vọng lợi nhuận của nhiều ngân hàng trong phần còn lại của năm.
Mạnh Huyền



















