Từ ODA đến AI: Nhật Bản đang đặt cược vào điều gì tại Việt Nam?
Đằng sau các cuộc thảo luận về vốn ODA và dự án hạ tầng là một sự chuyển dịch đáng chú ý trong quan hệ Việt Nam - Nhật Bản. Khi AI, chuyển đổi số và nâng cao năng lực doanh nghiệp trở thành những ưu tiên mới.

Tại cuộc làm việc với Chủ tịch JICA Tanaka Akihiko, Bộ trưởng Tài chính Ngô Văn Tuấn đánh giá cao những đóng góp của Nhật Bản đối với quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam trong nhiều thập kỷ qua. Nhiều công trình hạ tầng trọng điểm, cùng các chương trình đào tạo nguồn nhân lực, đã trở thành dấu ấn nổi bật trong quan hệ hợp tác giữa hai nước.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn nằm ở định hướng hợp tác cho giai đoạn tới. Theo JICA, cơ quan này đang xây dựng các chương trình hỗ trợ Việt Nam dựa trên bốn trụ cột chính gồm phát triển nguồn nhân lực trong lĩnh vực khoa học công nghệ và chuyển đổi số; nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước; cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh; và phát triển hệ thống hạ tầng chiến lược phục vụ tăng trưởng bền vững.
Nhìn từ góc độ phát triển, đây là sự dịch chuyển đáng chú ý. Nếu giai đoạn trước, dòng vốn ODA chủ yếu hướng vào hạ tầng cứng như giao thông hay năng lượng, thì giai đoạn mới đang mở rộng sang hạ tầng mềm, bao gồm công nghệ, nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo.
Sự thay đổi này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam đang theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao hơn trong giai đoạn 2026-2030. Để đạt được mục tiêu đó, nhu cầu vốn cho hạ tầng vẫn rất lớn, nhưng bài toán tăng trưởng không còn chỉ nằm ở xây dựng thêm đường sá hay nhà máy. Năng suất lao động, trình độ công nghệ và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu đang trở thành những yếu tố quyết định.

Đó cũng là lý do Bộ trưởng Ngô Văn Tuấn đề nghị JICA xem xét mở rộng các nguồn vốn ODA ưu đãi và thúc đẩy các chương trình hỗ trợ mới, bao gồm cả các khoản vay theo hình thức hỗ trợ ngân sách trực tiếp với cơ chế linh hoạt hơn.
Trong bối cảnh dư địa tài khóa cần được sử dụng hiệu quả hơn, các khoản vốn ODA có chi phí thấp tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với nhiều dự án phát triển dài hạn. Tuy nhiên, điều Việt Nam tìm kiếm hiện nay không chỉ là nguồn vốn, mà còn là kinh nghiệm quản trị, công nghệ và khả năng kết nối với các mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Điều này được thể hiện khá rõ qua danh mục các dự án được hai bên thảo luận. Bên cạnh các công trình hạ tầng quen thuộc như tuyến metro số 2 của Hà Nội hay dự án Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn III, cuộc làm việc còn đề cập đến Đại học Việt - Nhật, các chương trình đào tạo nhân lực công nghệ cao và khoản vay hỗ trợ chính sách liên quan đến trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số.
Những nội dung này cho thấy hợp tác Việt Nam - Nhật Bản đang dần dịch chuyển từ mô hình hỗ trợ phát triển truyền thống sang mô hình đồng hành trong quá trình chuyển đổi kinh tế. Đối với Nhật Bản, Việt Nam tiếp tục là một trong những đối tác chiến lược quan trọng tại châu Á. Trong khi đó, Việt Nam không chỉ cần nguồn vốn cho tăng trưởng mà còn cần những đối tác có khả năng hỗ trợ quá trình nâng cấp năng lực công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực.

Sự gặp nhau của hai nhu cầu này có thể mở ra một không gian hợp tác rộng hơn trong những năm tới. Trong ngắn hạn, tiến độ của các dự án ODA và các chương trình đang đàm phán vẫn là yếu tố cần được theo dõi. Tuy nhiên, ở góc độ dài hạn, điều đáng chú ý hơn là sự thay đổi trong cấu trúc hợp tác giữa hai nền kinh tế.
Khi các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo bắt đầu xuất hiện bên cạnh những dự án hạ tầng truyền thống, quan hệ tài chính Việt Nam - Nhật Bản cũng đang bước sang một giai đoạn phát triển mới, với trọng tâm không chỉ là vốn mà còn là năng lực tăng trưởng.
Nguyễn Huyền




















