Thứ tư, 08/07/2026, 15:00 (GMT+7)

Nới SMLR giúp ngân hàng mở rộng tín dụng, đổi lại là bài toán thanh khoản

Chính sách mới của Ngân hàng Nhà nước được kỳ vọng tháo gỡ một điểm nghẽn quan trọng đối với tăng trưởng tín dụng. Theo VIS Rating, thách thức trong giai đoạn tiếp theo sẽ nằm ở khả năng củng cố nguồn vốn ổn định để đáp ứng tốc độ mở rộng cho vay.

NHNN.png
Nới SMLR tạo thêm không gian tăng trưởng, thanh khoản trở thành bài toán kế tiếp.

Việc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40% được kỳ vọng sẽ tạo thêm dư địa cho hệ thống ngân hàng mở rộng tín dụng, đặc biệt đối với các dự án hạ tầng và bất động sản. Tuy nhiên, theo VIS Rating, chính sách này cũng làm gia tăng rủi ro nguồn vốn khi các ngân hàng phải sử dụng nhiều hơn nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay có kỳ hạn dài.

Theo VIS Rating, việc nới trần SMLR diễn ra trong bối cảnh nhiều ngân hàng tăng trưởng tín dụng nhanh đã tiến sát ngưỡng 30% trước đây. Chính sách mới giúp các tổ chức tín dụng có thêm không gian để mở rộng cho vay trung và dài hạn, đồng thời NHNN cũng miễn trừ một số khoản tín dụng dành cho các dự án hạ tầng trọng điểm khỏi giới hạn tăng trưởng tín dụng.

TIỀN GỬI BÁN LẺ.png
Nguồn: VIS Rating.

Dù vậy, mặt trái của chính sách nằm ở sự gia tăng chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn và tài sản. Khi các khoản vay dài hạn tăng lên nhưng tiền gửi vẫn chủ yếu là ngắn hạn, ngân hàng sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn vốn thị trường hoặc các khoản huy động có tính ổn định thấp. Điều này làm gia tăng rủi ro tái cấp vốn nếu thanh khoản trên thị trường bất ngờ thu hẹp.

VIS Rating cho rằng áp lực này càng đáng chú ý khi tăng trưởng tiền gửi của toàn hệ thống vẫn chưa theo kịp tốc độ mở rộng tín dụng. Trong trường hợp thanh khoản thị trường trở nên căng thẳng, các ngân hàng có thể phải cạnh tranh quyết liệt hơn để thu hút tiền gửi, kéo chi phí vốn tăng lên tương tự giai đoạn biến động năm 2022.

Theo đánh giá của tổ chức xếp hạng tín nhiệm này, những ngân hàng từng tiến sát giới hạn SMLR 30% như MBB, OCB, VPBank, BVBank và VIB sẽ chịu áp lực lớn hơn nếu tiếp tục mở rộng cho vay trung và dài hạn, đặc biệt đối với lĩnh vực bất động sản. Đây cũng là nhóm có nguy cơ đối mặt với rủi ro thanh khoản cao hơn nếu điều kiện huy động vốn kém thuận lợi.

MỘT SỐ NH TIỆM CẬN TRẦN SMLR.png
Nguồn: VIS Rating.

Ở chiều hỗ trợ tăng trưởng, VIS Rating ước tính việc miễn trừ giới hạn tín dụng đối với các dự án hạ tầng trọng điểm có tổng quy mô khoảng 752.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2026-2033 có thể giúp tăng trưởng tín dụng toàn ngành tăng thêm khoảng 1,2 điểm phần trăm mỗi năm trong 12-18 tháng tới. Tuy nhiên, lượng tín dụng bổ sung này cũng đồng nghĩa nhu cầu huy động vốn của các ngân hàng sẽ tiếp tục gia tăng.

VIS Rating nhận định những sức ép hiện nay phản ánh một hạn chế mang tính cấu trúc của hệ thống ngân hàng Việt Nam, khi nguồn vốn vẫn phụ thuộc lớn vào tiền gửi ngắn hạn trong khi nhu cầu tín dụng trung và dài hạn ngày càng tăng. Đây cũng là lý do NHNN đang từng bước siết chặt các tiêu chuẩn quản trị thanh khoản theo định hướng Basel III.

Theo dự thảo quy định mới, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi (LDR) sẽ được thay bằng tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng trên huy động vốn (CDR), đồng thời các chỉ tiêu quan trọng như LCR, NSFR và LEV sẽ được áp dụng theo lộ trình từ năm 2028. Các yêu cầu này hướng tới việc nâng tỷ trọng nguồn vốn ổn định, giảm phụ thuộc vào vốn thị trường và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc thanh khoản.

MỘT SỐ QUY ĐỊNH NHNN.png
Nguồn: VIS Rating.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cũng tạo ra áp lực không nhỏ. VIS Rating ước tính phần lớn ngân hàng sẽ gặp khó trong việc đáp ứng ngưỡng CDR tối đa 85%, buộc phải đẩy mạnh huy động tiền gửi. Điều này có thể khiến chi phí vốn tiếp tục neo ở mức cao và tạo sức ép lên biên lãi ròng (NIM) trong ngắn hạn.

Xét theo từng ngân hàng, VIS Rating đánh giá VPBank, OCB và VIB là những đơn vị có mức tăng trưởng cho vay trung và dài hạn cao, đồng thời sở hữu tỷ trọng cho vay bất động sản lớn nên sẽ chịu áp lực lớn về nguồn vốn ổn định. Trong khi đó, MSB đối mặt rủi ro do phụ thuộc nhiều vào tiền gửi doanh nghiệp, vốn có tính ổn định thấp hơn tiền gửi dân cư.

Ở chiều ngược lại, HDBank, ACB và LPBank được đánh giá có lợi thế nhờ nền tảng tiền gửi cá nhân đa dạng và ổn định, còn MBBank và Techcombank sở hữu cơ cấu nguồn vốn dài hạn tốt hơn để đáp ứng các yêu cầu thanh khoản mới. Dù nhiều ngân hàng đã chuẩn bị cho Basel III, hiện TPBank vẫn là đơn vị hiếm hoi công bố các chỉ tiêu thanh khoản theo chuẩn này.

CDR.png
Nguồn: VIS Rating.

Theo VIS Rating, việc đồng thời nới trần SMLR và áp dụng các chuẩn thanh khoản chặt chẽ hơn phản ánh cách tiếp cận "mở để tăng trưởng nhưng siết để an toàn" của cơ quan quản lý. Dù các thay đổi này được kỳ vọng sẽ củng cố sức khỏe thanh khoản của hệ thống trong dài hạn, áp lực huy động vốn và chi phí vốn của nhiều ngân hàng nhiều khả năng sẽ còn gia tăng trong giai đoạn chuyển tiếp.

Mạnh Huyền

Thứ tư, 08/07/2026, 14:30 (GMT+7)
Hotline: 0979 47 42 45

/ Tin liên quan

/ Nổi bật

/ Mới nhất