Thứ năm, 27/08/2026, 15:04 (GMT+7)

Nợ quá hạn lên 3,8%, VISRating cảnh báo rủi ro tài sản ngân hàng còn cao trong nửa cuối năm

Nợ quá hạn toàn ngành tăng lên 3,8%, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm còn 79% và bộ đệm vốn tiếp tục thu hẹp. VISRating dự báo áp lực chất lượng tài sản và khả năng hấp thụ tổn thất sẽ còn gia tăng trong nửa cuối năm.

image.png
Nguồn: VISRating.

Chất lượng tài sản đang trở thành một trong những điểm đáng lưu ý nhất của ngành ngân hàng khi bước vào nửa cuối năm 2026. Theo VISRating, chi phí lãi vay cao và môi trường kinh doanh khó khăn đã khiến khả năng trả nợ của khách hàng suy giảm, kéo rủi ro tín dụng lan rộng hơn trong hệ thống.

Tỷ lệ nợ quá hạn của 27 ngân hàng niêm yết tăng lên 3,8% trong 6 tháng đầu năm, từ mức 3,3% cuối năm 2025. Áp lực không chỉ tập trung ở một nhóm khách hàng mà xuất hiện cả ở phân khúc bán lẻ và doanh nghiệp, cho thấy chất lượng tín dụng đang chịu sức ép trên diện rộng.

Trong nhóm khách hàng cá nhân, các khoản vay mua nhà và hộ kinh doanh là những phân khúc đáng chú ý. Mặt bằng lãi suất cao cùng đòn bẩy hộ gia đình gia tăng đang gây sức ép lên dòng tiền trả nợ, trong khi ở khối doanh nghiệp, rủi ro tín dụng nổi lên tại một số lĩnh vực như bất động sản, thực phẩm và đồ uống, nông nghiệp.

Áp lực đối với doanh nghiệp còn đến từ chi phí tài chính và logistics gia tăng trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị, qua đó ảnh hưởng đến biên lợi nhuận và dòng tiền. Tuy nhiên, không phải tất cả ngân hàng đều chịu tác động như nhau khi VCB và ACB vẫn duy trì chất lượng tài sản tương đối ổn định nhờ danh mục cho vay đa dạng, tiêu chuẩn thẩm định thận trọng và tỷ trọng tín dụng vào bất động sản rủi ro cao thấp hơn toàn ngành.

VISRating cho rằng rủi ro tài sản sẽ tiếp tục ở mức cao trong nửa cuối năm khi lãi suất vẫn neo ở mức cao. Áp lực có khả năng rõ nét hơn tại những ngân hàng có tỷ trọng cho vay bán lẻ lớn hoặc tăng trưởng nhanh tại các phân khúc bất động sản có mức độ rủi ro cao.

image.png
Nguồn: VISRating.

Đáng chú ý, rủi ro tín dụng gia tăng diễn ra cùng lúc với khả năng hấp thụ tổn thất của ngành có dấu hiệu suy yếu. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu hữu hình trên tổng tài sản (TCE/TA) giảm nhẹ còn 8,3% vào cuối 6 tháng đầu năm, từ 8,4% cuối quý I. VISRating cho rằng một nguyên nhân là việc một số ngân hàng quy mô lớn và vừa tiếp tục chi trả cổ tức bằng tiền mặt.

Bộ đệm dự phòng cũng thu hẹp khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) toàn ngành giảm còn 79%, thấp hơn 4 điểm phần trăm so với cuối năm 2025. Khi nợ quá hạn tăng nhưng khả năng bao phủ bằng dự phòng giảm, dư địa hấp thụ thêm tổn thất tín dụng của hệ thống trở nên hạn chế hơn.

Áp lực này có thể tiếp tục kéo dài nếu tín dụng duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong những tháng cuối năm. VISRating dự báo khả năng hấp thụ tổn thất của ngành tiếp tục suy giảm, trong khi việc một số ngân hàng quốc doanh duy trì chi trả cổ tức bằng tiền mặt có thể tạo thêm áp lực lên nguồn vốn tự có.

Dù vậy, bộ đệm vốn tại một số ngân hàng được kỳ vọng cải thiện nhờ các kế hoạch tăng vốn trong nửa cuối năm. VPB, HDB, ABB, MBB, VBB, NAB, VAB và SSB nằm trong nhóm được VISRating ghi nhận có kế hoạch tăng vốn trong giai đoạn này. Nếu được triển khai đúng tiến độ, các phương án này có thể góp phần củng cố năng lực hấp thụ tổn thất của từng ngân hàng.

Bên cạnh chất lượng tài sản và vốn, nguồn vốn và thanh khoản cũng là yếu tố cần theo dõi khi tín dụng trung và dài hạn tăng mạnh. Tỷ lệ CASA trên tổng dư nợ cho vay duy trì ở mức 18%, với động lực chủ yếu đến từ nhóm ngân hàng quốc doanh và các ngân hàng lớn có nền tảng huy động tương đối vững chắc.

Các ngân hàng quy mô lớn được kỳ vọng tiếp tục đa dạng hóa nguồn vốn thông qua các khoản vay nước ngoài kỳ hạn dài để phục vụ tăng trưởng tín dụng. Cách tiếp cận này có thể giúp giảm mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn huy động ngắn hạn trong nước, đồng thời cải thiện sự phù hợp về kỳ hạn giữa nguồn vốn và tài sản.

Ngược lại, nhóm ngân hàng nhỏ và vừa đang đối mặt với bài toán khó hơn. Sự phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng ngắn hạn trong bối cảnh tín dụng tăng trưởng cao và cạnh tranh huy động gia tăng khiến rủi ro thanh khoản vẫn ở mức đáng lưu ý. Đây cũng là nhóm có ít lợi thế hơn về khả năng tiếp cận các nguồn vốn dài hạn với chi phí hợp lý.

Một yếu tố khác được VISRating lưu ý là việc nâng trần tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40%. Quy định này tạo thêm dư địa cho ngân hàng sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ tín dụng dài hạn, nhưng đồng thời có thể làm gia tăng chênh lệch kỳ hạn và rủi ro tái cấp vốn nếu thị trường huy động biến động.

Từ các yếu tố trên, VISRating dự báo sự phân hóa về hồ sơ tín nhiệm giữa các ngân hàng sẽ tiếp tục trong nửa cuối năm. Nhóm ngân hàng lớn và ngân hàng quốc doanh có lợi thế nhờ nền tảng huy động vững chắc, NIM cải thiện và khả năng đa dạng hóa nguồn thu, trong khi các ngân hàng nhỏ chịu áp lực lớn hơn từ chi phí huy động, tín dụng và thanh khoản.

Trong bối cảnh nợ quá hạn đã tăng lên 3,8%, TCE/TA giảm còn 8,3% và LLCR xuống 79%, chất lượng tài sản và năng lực hấp thụ tổn thất sẽ tiếp tục là những biến số quan trọng đối với ngành ngân hàng. Khi tín dụng vẫn tăng nhanh, bài toán không chỉ nằm ở khả năng cung ứng thêm vốn mà còn ở việc duy trì chất lượng tài sản và đủ bộ đệm để hấp thụ rủi ro phát sinh.

Vương Anh

Thứ năm, 27/08/2026, 14:04 (GMT+7)
Hotline: 0979 47 42 45

Nổi bật

Mới nhất