Thứ năm, 27/08/2026, 15:02 (GMT+7)

Chi phí vốn tăng, ngân hàng rút ngắn kỳ hạn trái phiếu còn 2-3 năm

Lãi suất phát hành trái phiếu ngân hàng tăng mạnh 7 tháng đầu năm, trong khi kỳ hạn có xu hướng rút ngắn về 2-3 năm. Chi phí vốn cao và thanh khoản không còn dư dả đang khiến các nhà băng phải cân nhắc kỹ hơn về quy mô cũng như thời điểm huy động.

image.png
Nguồn: VCBS.

Phát hành trái phiếu đang trở thành một trong những kênh được ngân hàng sử dụng để bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn, trong bối cảnh cơ cấu nguồn vốn của hệ thống vẫn nghiêng về kỳ hạn ngắn. Khoảng 80% vốn huy động có kỳ hạn ngắn, trong khi tới 50% dư nợ là các khoản vay trung và dài hạn, tạo ra nhu cầu kéo dài kỳ hạn nguồn vốn.

Tuy nhiên, bài toán huy động ngày càng đắt đỏ hơn khi mặt bằng lãi suất tiền gửi tăng và cạnh tranh vốn giữa các ngân hàng gia tăng. Nếu trong giai đoạn tiền rẻ 2021-2022, lãi suất trái phiếu bình quân của nhóm ngân hàng chỉ khoảng 4-6%/năm, thì hiện nhiều nhà băng phải trả 8-10%/năm để huy động qua kênh này.

Theo MBS, trong 7 tháng đầu năm, lãi suất phát hành trái phiếu của nhóm ngân hàng đạt bình quân 8,5%/năm, tăng tới 2,76 điểm phần trăm so với cùng kỳ. Mặt bằng phổ biến hiện quanh 8-8,7%/năm, trong khi một số thương vụ có lãi suất lên tới 10%/năm, cho thấy chi phí vốn đang trở thành yếu tố ngày càng đáng lưu ý.

Đáng chú ý, lãi suất tăng đi cùng với xu hướng rút ngắn kỳ hạn phát hành. Kỳ hạn trái phiếu ngân hàng hiện tập trung khoảng 2-3 năm, thay vì khoảng 4 năm trong cùng kỳ năm trước. Khi chi phí huy động cao, việc lựa chọn kỳ hạn ngắn hơn giúp tổ chức phát hành hạn chế cam kết chi phí vốn ở mức cao trong thời gian dài.

Áp lực chi phí cũng phần nào lý giải cho sự sụt giảm về quy mô phát hành. Khối lượng trái phiếu ngân hàng trong 7 tháng đầu năm giảm khoảng 55% so với cùng kỳ. Trong nửa đầu năm trước, tăng trưởng tín dụng cao hơn khiến nhu cầu bổ sung vốn của các nhà băng lớn hơn, trong khi điều kiện huy động hiện tại khiến việc phát hành trở nên đắt đỏ hơn.

Theo ông Phan Duy Hưng, CFA, MBA, Giám đốc cấp cao - Ban Định chế Tài chính VIS Rating, chênh lệch giữa huy động và tín dụng hiện khoảng 2 triệu tỷ đồng, khiến ngân hàng phải tìm thêm nguồn vốn từ các kênh khác, trong đó có trái phiếu doanh nghiệp, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tiền gửi.

Dù ngân hàng vẫn chiếm phần lớn nguồn cung mới trên thị trường trái phiếu, ông Hưng cho rằng hoạt động phát hành của nhóm này từ nay đến cuối năm nhiều khả năng đi ngang và khó tăng trưởng mạnh. Nguyên nhân đến từ mặt bằng lãi suất cao, thanh khoản hệ thống không còn quá dư thừa và một số ngân hàng đã tiến gần các giới hạn về tỷ lệ an toàn nguồn vốn.

Chi phí huy động cao không chỉ tác động đến ngân hàng mà còn ảnh hưởng đến quyết định sử dụng vốn của doanh nghiệp. Theo ông Hưng, trái phiếu doanh nghiệp thường phải có mức lãi suất đủ hấp dẫn so với tiền gửi để thu hút nhà đầu tư, qua đó tạo áp lực lớn lên chi phí vốn của tổ chức phát hành.

Trong bối cảnh đó, một số doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực như sản xuất, chứng khoán và bất động sản có thể phải cân nhắc lại kế hoạch phát hành. Khi lãi suất cao đi cùng môi trường kinh doanh còn nhiều thách thức, việc tạm thời trì hoãn hoặc điều chỉnh quy mô phát hành là lựa chọn được một số tổ chức tính đến.

Bên cạnh yếu tố thị trường, quy định mới cũng đặt thêm yêu cầu đối với hoạt động huy động vốn qua trái phiếu. Nghị định 200 yêu cầu tổ chức phát hành, bao gồm ngân hàng, phải chi tiết hóa mục đích sử dụng vốn và báo cáo cụ thể dòng tiền vào các dự án. Các tổ chức vì vậy cần thêm thời gian để hoàn thiện quy trình và thích ứng với yêu cầu mới.

Theo ông Hưng, trong bối cảnh đó, một số ngân hàng đang chuyển sang phát hành chứng chỉ tiền gửi để tiếp cận nguồn vốn từ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Đây là một kênh huy động khác có thể giúp các nhà băng đa dạng hóa nguồn vốn trong thời điểm thị trường trái phiếu chịu áp lực về chi phí.

Ở chiều ngược lại, VCBS vẫn đánh giá hoạt động phát hành trái phiếu ngân hàng có khả năng phục hồi trong nửa cuối năm. Động lực đến từ áp lực cân đối nguồn vốn và thanh khoản khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, cùng nhu cầu bổ sung nguồn vốn trung và dài hạn để phục vụ tín dụng dự án và kéo dài kỳ hạn nguồn vốn.

Một nhu cầu khác đến từ yêu cầu củng cố vốn cấp 2 và hệ số an toàn vốn (CAR), đặc biệt tại nhóm ngân hàng quốc doanh. Theo VCBS, CAR bình quân của nhóm này chỉ quanh 10% và chưa cải thiện đáng kể, khiến nhu cầu bổ sung nguồn vốn dài hạn vẫn hiện hữu.

Tuy nhiên, khả năng phục hồi về lượng phát hành sẽ phụ thuộc đáng kể vào bài toán chi phí. Khi khoảng cách giữa lãi suất cho vay và lợi suất trái phiếu ngân hàng ngày càng thu hẹp, việc huy động với lãi suất cao có thể làm giảm hiệu quả sử dụng vốn. Vì vậy, dù nhu cầu bổ sung vốn trung dài hạn và vốn cấp 2 vẫn lớn, các ngân hàng nhiều khả năng sẽ thận trọng hơn trong việc lựa chọn quy mô và thời điểm phát hành.

Điểm đáng chú ý của thị trường trái phiếu ngân hàng hiện không nằm ở việc nhu cầu vốn suy yếu, mà ở sự thay đổi trong cách các nhà băng tiếp cận nguồn vốn. Tín dụng vẫn cần thêm nguồn lực, nhưng khi vốn trở nên đắt hơn và thanh khoản không còn dồi dào, bài toán đặt ra là huy động với kỳ hạn nào, chi phí bao nhiêu và duy trì được hiệu quả vốn đến đâu.

Mạnh Huyền

Thứ năm, 27/08/2026, 14:02 (GMT+7)
Hotline: 0979 47 42 45

Nổi bật

Mới nhất