Có 100 triệu đồng, vay thêm margin có thể khiến khoản lỗ tăng gấp đôi
Cùng một cổ phiếu, sử dụng margin có thể khiến khoản lỗ tăng gấp đôi
Trên thị trường chứng khoán, không ít nhà đầu tư sử dụng margin để gia tăng sức mua, đặc biệt khi kỳ vọng cổ phiếu bước vào xu hướng tăng mạnh. Tuy nhiên, công cụ có thể giúp lợi nhuận tăng nhanh cũng khiến tài khoản chịu tổn thất lớn hơn nếu diễn biến giá không như dự tính.

Margin, hay giao dịch ký quỹ, là hình thức nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán để mua cổ phiếu, sử dụng tiền và chứng khoán trong tài khoản làm tài sản bảo đảm.
Chẳng hạn, một nhà đầu tư có 100 triệu đồng vốn tự có. Nếu không sử dụng margin, người này chỉ có thể mua lượng cổ phiếu tương ứng 100 triệu đồng. Nhưng với khoản vay bổ sung 100 triệu đồng, tổng giá trị đầu tư có thể tăng lên 200 triệu đồng.
Trong trường hợp giá cổ phiếu tăng 20%, danh mục không vay margin sẽ tăng từ 100 triệu đồng lên 120 triệu đồng, mang lại lợi nhuận 20 triệu đồng.
Ngược lại, với danh mục 200 triệu đồng sử dụng một nửa vốn vay, giá trị cổ phiếu sẽ tăng lên 240 triệu đồng. Sau khi trừ khoản nợ gốc 100 triệu đồng, tài sản thực có của nhà đầu tư đạt 140 triệu đồng, tương đương lãi 40% trên vốn ban đầu, chưa tính lãi vay và chi phí.
Tuy nhiên, khi thị trường đảo chiều, tác động của đòn bẩy diễn ra theo hướng ngược lại. Nếu cổ phiếu giảm 20%, danh mục không sử dụng margin chỉ còn 80 triệu đồng, tương đương lỗ 20%. Trong khi đó, danh mục có margin giảm còn 160 triệu đồng. Sau khi trừ 100 triệu đồng nợ vay, vốn thực có chỉ còn 60 triệu đồng, tương đương mất 40%.
Sự khác biệt này cho thấy margin không làm thay đổi tỷ lệ tăng, giảm của cổ phiếu mà khuếch đại tác động lên phần vốn tự có của nhà đầu tư.
Đáng chú ý, nếu danh mục dùng margin tỷ lệ vay 1:1 giảm 50%, phần vốn tự có ban đầu có thể bị xóa sạch trên lý thuyết. Trong thực tế, việc xử lý tài sản bảo đảm có thể xảy ra trước khi giá giảm đến mức đó.
Chi phí lãi vay và nguy cơ bán giải chấp khi thị trường đảo chiều
Bên cạnh biến động giá, rủi ro đặc thù của margin nằm ở nghĩa vụ duy trì tài sản bảo đảm cho khoản vay. Theo Điều 9 Thông tư 120/2020/TT-BTC, nhà đầu tư phải bảo đảm tỷ lệ ký quỹ ban đầu và tỷ lệ ký quỹ duy trì theo hợp đồng với công ty chứng khoán. Khi tỷ lệ ký quỹ xuống dưới ngưỡng duy trì, công ty chứng khoán sẽ phát hành yêu cầu bổ sung ký quỹ. Nếu nhà đầu tư không đáp ứng, công ty có quyền bán chứng khoán bảo đảm theo điều khoản hợp đồng.
Tình huống này thường được gọi là call margin. Nhà đầu tư có thể phải nộp thêm tiền, bổ sung chứng khoán đủ điều kiện hoặc bán bớt cổ phiếu để giảm dư nợ.
Nếu tỷ lệ tiếp tục suy giảm hoặc nghĩa vụ bổ sung không được thực hiện đúng hạn, công ty chứng khoán có thể tiến hành bán giải chấp (force sell).
Điểm đáng lưu ý là mỗi công ty chứng khoán có thể áp dụng các ngưỡng cảnh báo và xử lý khác nhau. Chẳng hạn, chính sách giao dịch ký quỹ được công bố bởi DNSE quy định tỷ lệ cảnh báo và bán xử lý theo từng gói vay, thay vì một mức chung cho mọi khoản vay.
Điều này đồng nghĩa nhà đầu tư không nên mặc định tài khoản chỉ bị bán giải chấp khi cổ phiếu đã giảm đến một tỷ lệ nhất định.
Rủi ro còn lớn hơn khi cổ phiếu giảm sàn liên tiếp và thiếu lực mua. Ngay cả khi công ty chứng khoán thực hiện lệnh bán giải chấp, giao dịch vẫn có thể không khớp nếu không có bên mua đối ứng, khiến giá trị tài sản bảo đảm tiếp tục suy giảm.
Một yếu tố khác là chi phí lãi vay. Margin không phải nguồn vốn miễn phí, và khoản lãi phải trả sẽ làm giảm lợi nhuận hoặc gia tăng thua lỗ.
Giả sử nhà đầu tư vay 100 triệu đồng với lãi suất 12%/năm trong 90 ngày, tiền lãi tính theo 365 ngày vào khoảng 2,96 triệu đồng. Nếu cổ phiếu tăng 5%, khoản lợi nhuận tạo ra từ phần vốn vay có thể không còn nhiều sau khi trừ lãi và chi phí giao dịch.
Ngoài ra, không phải cổ phiếu nào cũng được cấp margin. Danh sách chứng khoán đủ điều kiện giao dịch ký quỹ và tỷ lệ cho vay thực tế phụ thuộc quy định quản lý, chính sách của từng công ty chứng khoán cũng như đặc điểm từng mã.
Vương Anh














