0,14% doanh nghiệp lên sàn: “Độ sâu” thị trường chứng khoán đang ở đâu?
Chỉ 0,14% doanh nghiệp hiện diện trên sàn cho thấy “độ sâu” thị trường chứng khoán còn hạn chế. Khi nguồn cung chưa đủ đa dạng và quy mô lớn, khả năng hút dòng vốn dài hạn đặc biệt là vốn ngoại vẫn là dấu hỏi.

Hiện có hơn 1,1 triệu doanh nghiệp, nhưng chỉ khoảng 1.600 doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch. Khoảng cách này phản ánh độ sâu thị trường còn hạn chế, đồng thời cho thấy khả năng hấp thụ dòng vốn lớn đặc biệt là vốn ngoại vẫn chưa tương xứng.
Một trong những điểm nghẽn đáng chú ý nằm ở cơ cấu ngành. Theo ông Thomas Nguyễn (SSI), thị trường đang thiếu các doanh nghiệp thuộc nhóm ngành mới như công nghệ – lĩnh vực được các quỹ ngoại ưu tiên trong phân bổ dài hạn. Trong khi nền kinh tế số phát triển nhanh, tỷ trọng doanh nghiệp công nghệ niêm yết vẫn rất thấp.
Sự lệch pha thể hiện rõ qua cấu trúc vốn hóa. Nhóm tài chính – bất động sản chiếm khoảng 60% VN-Index, trong khi công nghệ chỉ khoảng 3%. So với các thị trường phát triển, nơi công nghệ chiếm 25–30%, sự chênh lệch này cho thấy thị trường Việt Nam chưa phản ánh đầy đủ cấu trúc của nền kinh tế hiện đại.
Khoảng trống “hàng hóa” cũng thể hiện rõ ở khu vực FDI. Dù vốn FDI năm 2025 đạt hơn 38 tỷ USD và đóng góp trên 70% kim ngạch xuất nhập khẩu, số doanh nghiệp FDI niêm yết chỉ khoảng 10 doanh nghiệp, tương đương 0,2%. Theo ông Ryuji Taka (JSI), rào cản nằm ở khác biệt chuẩn mực kế toán và thủ tục chuyển đổi pháp lý phức tạp, khiến nhiều tập đoàn ngoại chưa sẵn sàng tham gia thị trường vốn trong nước.
Không chỉ thiếu về số lượng và cơ cấu ngành, quy mô doanh nghiệp niêm yết cũng là vấn đề. Số doanh nghiệp có vốn hóa trên 1 tỷ USD chỉ chiếm khoảng 5%, khiến thị trường thiếu các tài sản đủ lớn để thu hút các quỹ đầu tư toàn cầu – nhóm vốn có yêu cầu cao về quy mô và thanh khoản.
Ở góc độ dòng vốn, vấn đề không chỉ là có bao nhiêu doanh nghiệp niêm yết, mà là thị trường có đủ “độ đa dạng” để phân bổ vốn hay không. Theo ông Lưu Chí Kháng (Chứng khoán Kiến thiết), các quỹ tổ chức, đặc biệt là ETF hay quỹ hưu trí, ưu tiên khả năng đa dạng hóa danh mục. Khi thiếu các ngành trọng điểm hoặc doanh nghiệp đạt chuẩn, khả năng phân bổ vốn sẽ bị hạn chế, kéo theo sức hấp dẫn suy giảm.
Dù vậy, tín hiệu tích cực đã xuất hiện. Năm 2025, quy mô huy động vốn qua IPO đạt hơn 150.000 tỷ đồng, theo ông Nguyễn Văn Thuân (FiinGroup). Tuy nhiên, con số này vẫn chưa tương xứng với nhu cầu vốn trung – dài hạn của nền kinh tế, đòi hỏi thị trường phải tiếp tục mở rộng và nâng chất nguồn cung.
Các chuyên gia cho rằng, để thu hút dòng vốn bền vững, cần một “cú hích” chính sách theo hai hướng: mở rộng số lượng doanh nghiệp niêm yết và nâng cao chất lượng hàng hóa. Với doanh nghiệp công nghệ, điều kiện niêm yết cần linh hoạt hơn, đặc biệt về tiêu chí lợi nhuận. Với khối FDI, việc tiệm cận chuẩn mực quốc tế và đơn giản hóa thủ tục là yếu tố then chốt.
Trong bối cảnh mục tiêu vốn hóa thị trường đạt khoảng 120% GDP vào năm 2030, cùng nhu cầu vốn toàn xã hội lên tới 38,5 triệu tỷ đồng, bài toán “hàng hóa” trở thành điểm mấu chốt. Không chỉ quyết định khả năng huy động vốn, đây còn là yếu tố định hình mức độ hấp dẫn của thị trường trong mắt nhà đầu tư quốc tế.
Khi số lượng doanh nghiệp niêm yết vẫn ở mức thấp và cấu trúc ngành chưa cân đối, thị trường chứng khoán khó có thể trở thành kênh dẫn vốn chủ lực. Ngược lại, khi những “mảnh ghép còn thiếu” được bổ sung từ công nghệ, FDI đến doanh nghiệp quy mô lớn dòng vốn mới có thể vào sâu hơn, thay vì chỉ dừng ở mức thăm dò.
Mạnh Huyền


















