Tham vọng tăng trưởng hai con số và bài toán 40 triệu tỷ đồng vốn đầu tư
Tham vọng duy trì tăng trưởng hai con số trong 5 năm tới kéo theo bài toán huy động nguồn lực chưa từng có cho nền kinh tế. Với nhu cầu vốn gần 40 triệu tỷ đồng, vai trò của thị trường vốn được đặt vào vị trí ngày càng quan trọng.
Đằng sau mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số là một bài toán lớn về nguồn lực. Khi quy mô vốn đầu tư cần huy động trong giai đoạn 2026–2030 ước tính lên tới gần 40 triệu tỷ đồng, câu hỏi không chỉ là tăng trưởng bao nhiêu, mà là lấy nguồn lực ở đâu để duy trì tốc độ đó trong nhiều năm liên tiếp.
Phát biểu tại hội thảo về huy động nguồn vốn cho tăng trưởng ngày 12/3, ông Nguyễn Đức Chi – Thứ trưởng Bộ Tài chính Việt Nam – cho rằng đây là mục tiêu tham vọng, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thế giới và địa chính trị còn nhiều biến động. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải huy động và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn cho đầu tư phát triển.
Nền tảng vĩ mô hiện vẫn duy trì ổn định. Năm 2025, GDP tăng 8,02% trong khi lạm phát được kiểm soát ở mức 3,31%. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu lần đầu vượt mốc 930 tỷ USD, còn tổng khối lượng huy động vốn trên thị trường đạt hơn 1,15 triệu tỷ đồng. Tuy nhiên, những con số này mới chỉ phản ánh giai đoạn tích lũy nguồn lực, trong khi nhu cầu vốn cho chu kỳ tăng trưởng mới được dự báo sẽ tăng mạnh.
Theo bà Phạm Thị Thanh Tâm – Phó Vụ trưởng Vụ Các định chế tài chính thuộc Bộ Tài chính Việt Nam – tổng vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026–2030 cần đạt khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, cao hơn gấp đôi so với quy mô 17,4 triệu tỷ đồng của giai đoạn 2021–2025. Điều đó đồng nghĩa với việc vốn đầu tư toàn xã hội phải tăng bình quân khoảng 16% mỗi năm, đồng thời nâng tỷ lệ đầu tư trên GDP từ khoảng 33% lên gần 40%.
Áp lực không chỉ nằm ở quy mô vốn mà còn ở cấu trúc nguồn lực. Theo các tính toán, vốn đầu tư nhà nước cần tăng bình quân khoảng 22% mỗi năm, khu vực ngoài nhà nước khoảng 20% và vốn đầu tư nước ngoài khoảng 18%. Điều này cho thấy mục tiêu tăng trưởng hai con số không thể chỉ dựa vào ngân sách nhà nước hay tín dụng ngân hàng, mà cần mở rộng các kênh huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.
Trong bối cảnh đó, thị trường vốn được kỳ vọng sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng. Hiện vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam tương đương khoảng 85% GDP, vẫn thấp hơn một số thị trường phát triển hơn trong khu vực như Thái Lan hay Malaysia. Tỷ lệ dân số tham gia đầu tư chứng khoán cũng mới ở mức khoảng 8–10%, trong khi tại các thị trường như Hàn Quốc hay Đài Loan con số này có thể lên tới 35–40%.
Khoảng cách này cho thấy thị trường vốn Việt Nam vẫn còn dư địa mở rộng đáng kể nếu các điều kiện phát triển được cải thiện. Theo bà Phạm Thị Thùy Linh – Trưởng ban Phát triển thị trường chứng khoán thuộc Ủy ban Chứng khoán Nhà nước – cơ quan quản lý đang triển khai nhiều giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thị trường, từ hoàn thiện khung pháp lý đến tăng cường minh bạch thông tin và tháo gỡ các vướng mắc theo khuyến nghị của các tổ chức xếp hạng quốc tế.
Một bước đi đáng chú ý là kế hoạch triển khai cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP) cho thị trường chứng khoán cơ sở, dự kiến vận hành từ năm 2027. Cùng với đó, các sản phẩm như trái phiếu hạ tầng, công cụ phái sinh và tài chính xanh cũng đang được nghiên cứu nhằm mở rộng kênh huy động vốn dài hạn.
Nếu các cải cách này được thúc đẩy đủ nhanh, thị trường vốn có thể trở thành động lực quan trọng giúp Việt Nam huy động nguồn lực cho các dự án phát triển quy mô lớn. Ngược lại, nếu thị trường vốn mở rộng chậm hơn nhu cầu của nền kinh tế, áp lực huy động vốn cho mục tiêu tăng trưởng hai con số sẽ tiếp tục dồn về hệ thống ngân hàng và ngân sách nhà nước.
Mạnh Huyền


















