Xuất khẩu khởi sắc đầu năm, nhưng gió ngược đang hình thành
Đà tăng xuất khẩu vẫn được duy trì đầu năm 2026, nhưng gió ngược từ chính sách thương mại và địa chính trị đang dần xuất hiện.

Hai tháng đầu năm 2026, bức tranh xuất khẩu của Việt Nam mở đầu với gam màu khá sáng. Theo Cục Hải quan, kim ngạch xuất khẩu đạt gần 76,4 tỷ USD, tăng 18,3% so với cùng kỳ. Ở khu vực sản xuất, chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) tháng 2 đạt 54,3 điểm, đánh dấu tháng thứ 8 liên tiếp trên ngưỡng 50 – mức phản ánh trạng thái mở rộng của ngành chế biến chế tạo.
Theo ông Andrew Harker, Giám đốc Kinh tế tại S&P Global Market Intelligence, các doanh nghiệp sản xuất của Việt Nam “đã có một khởi đầu tích cực trong năm 2026”, với tín hiệu cải thiện về sản lượng và niềm tin kinh doanh.
Tuy nhiên, phía sau sự khởi sắc ban đầu, các yếu tố rủi ro mới đang dần xuất hiện, đặc biệt từ chính sách thương mại của Mỹ và căng thẳng địa chính trị toàn cầu.
Lực đẩy ban đầu từ đơn hàng và nhu cầu phục hồi
Một số ngành xuất khẩu chủ lực ghi nhận mức tăng trưởng khá trong hai tháng đầu năm. Ngành thủy sản là ví dụ điển hình khi kim ngạch đạt hơn 1,7 tỷ USD, tăng trên 20% so với cùng kỳ.
Theo bà Lê Hằng, Phó tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), các doanh nghiệp trong ngành gần đây “dễ thở hơn” so với giai đoạn trước.
Nguyên nhân đến từ việc chính quyền Mỹ điều chỉnh mức thuế bổ sung xuống 10%, thay thế cho mức 20% trước đó từng được viện dẫn theo Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) – quy định đã bị Tòa án Tối cao Mỹ vô hiệu hóa.
Sự điều chỉnh này giúp doanh nghiệp xuất khẩu có thêm thời gian đàm phán lại giá với đối tác và khôi phục một phần đơn hàng. Theo bà Hằng, khoảng thời gian “dễ thở” này cho phép các nhà xuất khẩu hỗ trợ khách hàng, đồng thời tái thiết lập chuỗi cung ứng.
Trong ngắn hạn, điều này góp phần duy trì nhịp tăng trưởng của một số ngành xuất khẩu chủ lực, đặc biệt là các ngành có thị trường Mỹ chiếm tỷ trọng lớn.
Rủi ro chính sách thương mại quay trở lại
Tuy nhiên, triển vọng này có thể không kéo dài lâu. Trong vòng một tuần qua, các tín hiệu mới từ Washington cho thấy chính sách thương mại của Mỹ vẫn đang theo hướng siết chặt.
Trên kênh CNBC ngày 4/3, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho biết mức thuế nhập khẩu bổ sung 15% có thể có hiệu lực “vào một thời điểm nào đó trong tuần”.
So với mức thuế 20% từng được đề cập trong thỏa thuận tháng 8/2025, mức 15% hiện tại vẫn được đánh giá là thuận lợi hơn. Theo Dragon Capital, hai mức thuế danh nghĩa này tương ứng với thuế thực tế trung bình 9,9% và 12% đối với hàng hóa Việt Nam vào thị trường Mỹ.
Dù vậy, các chuyên gia cho rằng rủi ro chính sách vẫn hiện hữu.
Ông Hoàng Việt Dũng, chuyên gia tư vấn thuế và hải quan tại TLA Consulting, lưu ý rằng chính quyền của Tổng thống Donald Trump duy trì lập trường khá nhất quán trong việc thu hẹp thâm hụt thương mại. Điều này đồng nghĩa Mỹ có thể tiếp tục sử dụng nhiều công cụ pháp lý khác nhau.
Các biện pháp như Điều 301, 201, 337 hoặc 338 có thể được kích hoạt với lý do liên quan đến an ninh quốc gia hoặc thương mại không công bằng. Những biện pháp này, theo ông Dũng, có thể kéo dài 4–8 năm, tạo áp lực dài hạn đối với các nhà xuất khẩu.
Cùng quan điểm, bà Nguyễn Thu Trang, Phó giáo sư Đại học Luật Temple và chuyên gia tại Viện Nghiên cứu Luật Mỹ – châu Á (Đại học Luật New York), cho rằng chính quyền Mỹ có thể kết hợp nhiều công cụ pháp lý cùng lúc, khiến môi trường thương mại trở nên khó dự đoán hơn.

Đơn hàng xuất khẩu bắt đầu chững lại
Các tín hiệu từ khảo sát doanh nghiệp cũng cho thấy dấu hiệu thận trọng.
Theo dữ liệu của S&P Global, đơn hàng xuất khẩu mới của các nhà sản xuất Việt Nam đã không tăng trong hai tháng gần đây. Điều này phản ánh tâm lý dè dặt từ phía nhà nhập khẩu trong bối cảnh chính sách thuế quan có thể thay đổi.
Một khảo sát của PwC Việt Nam công bố ngày 5/3 cũng cho thấy 86% doanh nghiệp sản xuất dự báo tác động tiêu cực từ thuế quan sẽ rõ nét hơn trong năm 2026, khi các biện pháp hỗ trợ tạm thời dần hết hiệu lực.
Các ngành thâm dụng lao động như dệt may, gỗ và nông nghiệp được dự báo chịu tác động rõ nhất nếu căng thẳng thương mại gia tăng.
Theo ông Nguyễn Chánh Phương, Phó chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP HCM (Hawa), sự biến động của chính sách thuế quan khiến các nhà mua hàng trở nên thận trọng hơn khi đặt đơn hàng.
Địa chính trị làm tăng áp lực chi phí logistics
Bên cạnh yếu tố thương mại, bất ổn địa chính trị tại khu vực Vùng Vịnh cũng đang tạo thêm sức ép lên chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ngân hàng ING đánh giá Việt Nam nằm trong nhóm các nền kinh tế châu Á dễ bị tổn thương trước xung đột tại khu vực này, do phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế.
Hiện nhiều hãng tàu đã thông báo phụ phí lên tới 4.000 USD mỗi container, đồng thời tạm dừng các tuyến vận tải quá cảnh qua eo biển Hormuz. Một số tuyến hàng hải phải chuyển hướng vòng qua Mũi Hảo Vọng, kéo dài thời gian vận chuyển thêm khoảng 10 ngày.
Điều này có thể khiến thời gian vận chuyển hàng hóa từ Việt Nam sang châu Âu tăng lên 45–50 ngày.
Theo đại diện Tập đoàn ITL, giá cước vận tải đến Mỹ và châu Âu chưa biến động mạnh trước ngày 14/3, nhưng sau thời điểm này có thể tăng đáng kể nếu giá nhiên liệu tiếp tục leo thang.
Doanh nghiệp chuẩn bị kịch bản ứng phó
Trước những biến động này, nhiều doanh nghiệp logistics khuyến nghị nhà sản xuất cần chủ động hơn trong kế hoạch giao hàng.
Một số giải pháp được đề xuất gồm tạm hoãn đơn hàng, đàm phán lại thời gian giao nhận hoặc lựa chọn các phương thức vận chuyển thay thế như đường sắt, hay kết hợp hàng không – hàng hải thông qua các trung tâm trung chuyển an toàn tại Singapore, Malaysia hoặc Bangkok.
Ông Trần Chí Dũng, Ủy viên Ban thường vụ Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam (VLA), cho rằng các doanh nghiệp xuất nhập khẩu đã quen hơn với các cú sốc kể từ sau đại dịch Covid-19.
Nhiều doanh nghiệp hiện đã bổ sung điều khoản bất khả kháng và cơ chế điều chỉnh giá trong hợp đồng nhằm giảm thiểu rủi ro từ các thay đổi chính sách bất ngờ.
Tuy nhiên, theo ông Dũng, trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng biến động, doanh nghiệp cần đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng các hệ thống quản lý logistics hiện đại để nâng cao khả năng phản ứng với thị trường.
Những biến số phía trước
Trong ngắn hạn, xuất khẩu Việt Nam vẫn duy trì nền tảng tích cực nhờ nhu cầu phục hồi và năng lực sản xuất ổn định. Tuy nhiên, rủi ro chính sách thương mại và chi phí logistics đang trở thành hai biến số lớn của năm 2026.
Nếu các biện pháp thuế quan mới chỉ dừng ở mức điều chỉnh nhẹ và căng thẳng địa chính trị không leo thang mạnh, đà tăng trưởng xuất khẩu nhiều khả năng vẫn được duy trì.
Ngược lại, nếu các công cụ thương mại cứng rắn hơn được kích hoạt đồng thời với sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, áp lực lên các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam có thể gia tăng trong các quý tới.
Mạnh Huyền


















