Vì sao Nhật Bản đánh mất vị trí chủ nợ số một thế giới?
Nhật Bản vừa ghi nhận lượng tài sản ròng ở nước ngoài cao kỷ lục, lên tới 561.000 tỷ yen vào cuối năm 2025. Nhưng lần đầu tiên sau hơn 30 năm, nước này không còn giữ vị trí chủ nợ lớn nhất thế giới khi bị Đức và Trung Quốc vượt lên phía trước.

Nhật Bản vừa ghi nhận tổng tài sản ròng ở nước ngoài đạt mức kỷ lục 561.000 tỷ yen, tương đương khoảng 3.525 tỷ USD vào cuối năm 2025. Nhưng phía sau con số tưởng như tích cực này lại là một thay đổi mang tính biểu tượng: Nhật Bản đã tụt xuống vị trí thứ ba trong danh sách các quốc gia chủ nợ lớn nhất thế giới, sau Đức và Trung Quốc, qua đó đánh mất vị trí từng duy trì suốt hơn ba thập niên.
Theo Bộ Tài chính Nhật Bản, tổng tài sản ở nước ngoài của nước này đã tăng hơn 8,5% trong năm 2025, lên khoảng 1,8 triệu tỷ yen. Động lực đến từ việc các doanh nghiệp và nhà đầu tư Nhật Bản tiếp tục đẩy mạnh đầu tư ra nước ngoài, đặc biệt tại Mỹ, đồng thời hưởng lợi từ đà tăng của cổ phiếu và trái phiếu quốc tế.
Tuy nhiên, nợ nước ngoài của Nhật Bản cũng tăng mạnh hơn, tới 10,5%, lên khoảng 1,24 triệu tỷ yen. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc giá trị cổ phiếu của các doanh nghiệp Nhật Bản do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ gia tăng đáng kể. Điều này khiến tốc độ mở rộng tài sản ròng của Nhật Bản chậm hơn so với Đức và đặc biệt là Trung Quốc.
Đáng chú ý nhất là sự vươn lên rất nhanh của Trung Quốc. Tổng tài sản ròng ở nước ngoài của nền kinh tế lớn thứ hai thế giới đã tăng lên khoảng 630.000 tỷ yen trong năm 2025, vượt Nhật Bản nhờ thặng dư thương mại lớn và lượng tài sản ngoại tệ tiếp tục phình to. Trong khi đó, Đức giữ vị trí số một với khoảng 675.500 tỷ yen tài sản ròng bên ngoài.
Việc Nhật Bản mất vị trí dẫn đầu năm thứ hai liên tiếp phản ánh một thay đổi lớn của dòng vốn toàn cầu. Nếu giai đoạn trước Nhật Bản là biểu tượng của quốc gia xuất khẩu vốn lớn nhất thế giới, thì hiện nay Trung Quốc đang nổi lên với vai trò ngày càng lớn trong hệ thống tài chính và thương mại quốc tế.
Điều đáng chú ý là sự thay đổi này không chỉ đến từ quy mô nền kinh tế, mà còn phản ánh khác biệt về cấu trúc tăng trưởng. Trong nhiều năm, Nhật Bản duy trì vị thế chủ nợ lớn nhờ dòng vốn đầu tư quốc tế ổn định từ các tập đoàn công nghiệp và định chế tài chính lớn. Nhưng tăng trưởng kinh tế trì trệ, dân số già hóa và đồng yen suy yếu kéo dài đang khiến tốc độ tích lũy tài sản ròng của nước này chậm lại đáng kể.
Ngược lại, Trung Quốc tiếp tục hưởng lợi từ thặng dư thương mại quy mô lớn, năng lực sản xuất công nghiệp mạnh và xu hướng mở rộng đầu tư ra nước ngoài. Điều này giúp lượng tài sản ngoại tệ của Bắc Kinh tăng nhanh hơn nhiều so với các nền kinh tế phát triển truyền thống.
Một yếu tố khác đáng chú ý nằm ở biến động tỷ giá. Đồng yen suy yếu mạnh trong hai năm qua đã giúp giá trị tài sản nước ngoài quy đổi sang yen tăng lên, nhưng đồng thời cũng làm chi phí nhập khẩu và áp lực tài chính nội địa gia tăng. Điều này cho thấy mức tăng tài sản ròng hiện tại của Nhật Bản không hoàn toàn phản ánh sức mạnh kinh tế thực chất như giai đoạn trước.
Dù vậy, việc duy trì tài sản ròng bên ngoài ở mức hơn 3.500 tỷ USD vẫn cho thấy Nhật Bản tiếp tục là một trong những trung tâm tài chính và xuất khẩu vốn lớn nhất thế giới. Nhưng việc đánh mất vị trí dẫn đầu sau hơn 30 năm có thể được xem là dấu hiệu cho thấy trật tự tài chính toàn cầu đang thay đổi nhanh hơn so với nhiều dự báo trước đây.
Vương Anh




















