Tín hiệu từ Morgan Stanley, UBS: Việt Nam vào tầm ngắm lớn
Khối ngoại đang đổ mạnh vào thị trường Việt Nam, từ Morgan Stanley đến UBS, đánh dấu sự quan tâm toàn cầu chưa từng có. Tuy nhiên, cơ hội tỷ USD đi kèm thách thức về thanh khoản, nguồn cung và khả năng hấp thụ dòng vốn.

Sự gia tăng quan tâm của các định chế tài chính toàn cầu đang đặt thị trường chứng khoán Việt Nam vào một vị thế mới. Không chỉ là điểm đến tiềm năng, Việt Nam bắt đầu được nhìn nhận như một mắt xích trong chiến lược phân bổ vốn dài hạn. Tuy nhiên, cơ hội này đi kèm với yêu cầu cao hơn về năng lực hệ thống.
Theo ông Thomas Nguyen, làn sóng quan tâm không chỉ đến từ các nhà môi giới tại New York, London, Singapore hay Hong Kong, mà còn từ các định chế lớn như Morgan Stanley, UBS và Barclays. Các tổ chức này đang chuẩn bị tham gia sâu hơn theo khung môi giới toàn cầu, cho thấy mức độ cam kết đang tăng lên.
Dữ liệu thực tế củng cố xu hướng này. Tại SSI, số lượng tài khoản tổ chức mở mới trong 2 tháng đầu năm 2026 tăng 52% so với cùng kỳ, chủ yếu đến từ nhà đầu tư nước ngoài. Đồng thời, giá trị giao dịch của khối ngoại cũng tăng khoảng 50%, phản ánh dòng tiền không chỉ “quan sát” mà đã bắt đầu tham gia.
Động lực phía sau không chỉ là kỳ vọng nâng hạng thị trường mới nổi. Theo ông Thomas Nguyen, các cải cách như áp dụng mã giao dịch điện tử (ETC) và đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản đang giúp giảm đáng kể rào cản gia nhập. Điều này tạo nền tảng kỹ thuật quan trọng để thu hút dòng vốn quy mô lớn.
Một yếu tố mang tính cấu trúc là quy mô hệ sinh thái đầu tư. Thị trường mới nổi được ước tính lớn hơn khoảng 25 lần so với thị trường cận biên, với hơn 100 tỷ USD dòng vốn được chỉ số hóa. Sự chênh lệch này khiến góc nhìn của nhà đầu tư quốc tế thay đổi theo hướng thực dụng hơn.
Thay vì đặt câu hỏi “Việt Nam có hấp dẫn không”, nhà đầu tư đang chuyển sang đánh giá khả năng hấp thụ dòng vốn lớn. Các tiêu chí như quy mô thị trường, thanh khoản và năng lực vận hành trở thành trọng tâm. Đây là bước chuyển quan trọng, nhưng cũng là phép thử thực chất hơn.
Ở góc độ chính sách, yêu cầu mở rộng nguồn cung đang trở nên cấp thiết. Việc tạo điều kiện cho doanh nghiệp FDI niêm yết, cùng với thúc đẩy cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước, được xem là giải pháp tăng “hàng hóa” cho thị trường. Nếu không cải thiện yếu tố này, dòng vốn có thể bị giới hạn bởi thiếu lựa chọn đầu tư.
Bên cạnh đó, sự hiện diện của nhóm công nghệ vẫn còn mờ nhạt. Trong khi tại các thị trường phát triển, những doanh nghiệp như NVIDIA, Meta Platforms hay Apple đóng vai trò dẫn dắt, thì Việt Nam vẫn thiếu các “đầu tàu” tương tự. Đây có thể là khoảng trống cần được lấp đầy để nâng sức hút dài hạn.
Theo bà Vũ Thị Chân Phương, cơ quan quản lý đang triển khai hai nhóm giải pháp: phát triển nguồn cung và mở rộng cầu đầu tư. Trong đó, đáng chú ý là kế hoạch xây dựng sàn giao dịch riêng cho startup, rút ngắn thời gian IPO và hỗ trợ doanh nghiệp FDI niêm yết.
Ở chiều cầu, các cải cách như cơ chế giao dịch không yêu cầu ký quỹ 100% (non-prefunding) và mở rộng room ngoại đang được thúc đẩy. Đồng thời, yêu cầu công bố thông tin bằng tiếng Anh cũng nhằm nâng cao tính minh bạch, tiệm cận chuẩn quốc tế.
Một điểm đáng lưu ý là lộ trình triển khai mô hình đối tác bù trừ trung tâm (CCP) vào năm 2027. Cùng với các sản phẩm phòng ngừa rủi ro tỷ giá, đây được kỳ vọng là “lớp đệm” giúp bảo vệ nhà đầu tư nước ngoài trong bối cảnh biến động tài chính toàn cầu.
Tuy nhiên, rủi ro không nằm ở việc thiếu dòng vốn, mà ở khả năng hấp thụ. Nếu quy mô thị trường và hạ tầng không theo kịp tốc độ quan tâm của khối ngoại, áp lực có thể xuất hiện dưới dạng biến động mạnh hoặc mất cân đối cung – cầu.
Nhìn tổng thể, sự “xoay trục” của khối ngoại về Việt Nam là tín hiệu tích cực mang tính dài hạn. Nhưng triển vọng này đi kèm điều kiện: cải cách phải được duy trì, nguồn cung cần mở rộng và hệ thống vận hành phải đủ sức chịu tải. Nếu thiếu một trong các yếu tố này, cơ hội có thể đến sớm nhưng cũng rời đi nhanh.
Mạnh Huyền


















