Ngôi làng có "đặc sản" lạ ở Huế: Đàn ông nổi tiếng thương vợ, phụ nữ ít phải làm việc nặng
Giữa vùng đất cố đô có một ngôi làng nổi tiếng không phải bởi cảnh quan kỳ vĩ hay công trình kiến trúc cổ hàng trăm năm tuổi, mà bởi một nét ứng xử gia đình khá đặc biệt. Đó là làng Công Lương, nơi câu chuyện đàn ông thương vợ, nhận về mình những công việc nặng nhọc đã được truyền qua nhiều thế hệ.
Trước đây, làng Công Lương thuộc xã Thủy Vân, thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế, cách trung tâm Huế khoảng 6 km theo hướng ra biển Thuận An. Đây vốn là một làng thuần nông, cuộc sống của người dân nhiều đời gắn với ruộng đồng.

Điều làm nên tiếng tăm của Công Lương lại nằm ở một "lệ làng" ít gặp: phụ nữ được hạn chế tối đa việc phải ra đồng làm những công việc nặng.
Làng Công Lương và câu nói nổi tiếng "Công Lương - thương vợ"
Làng Công Lương từ lâu đã được người dân xứ Huế nhắc đến bằng câu nói vui "Công Lương - thương vợ". Đằng sau cách gọi ấy là một nếp sống được nhiều thế hệ người dân gìn giữ.
Trong những gia đình làm nông truyền thống, phần lớn công việc nặng ngoài đồng thường do đàn ông đảm nhiệm. Từ làm đất, cày bừa, chuẩn bị giống đến chăm sóc, thu hoạch rồi xay xát, người chồng nhận phần vất vả hơn.
Người phụ nữ chủ yếu chăm sóc con cái, lo cơm nước, chăn nuôi hoặc thực hiện những công việc nhẹ hơn trong gia đình. Khi cần tăng thêm thu nhập, họ có thể may vá, bán hàng, làm bánh hoặc buôn bán nhỏ. Điều đáng chú ý là quan niệm này không chỉ dành cho những cô gái sinh ra ở Công Lương.
Phụ nữ từ nơi khác lấy chồng rồi về đây làm dâu cũng được gia đình đối xử theo nếp sống của làng. Ngược lại, những chàng trai nơi khác về làm rể cũng được kỳ vọng tôn trọng truyền thống gia đình của địa phương. Bởi vậy, chuyện đàn ông Công Lương thương vợ dần trở thành một đặc điểm được nhắc đến mỗi khi nói về ngôi làng nhỏ này.
Trong xã hội nông nghiệp truyền thống, hình ảnh người phụ nữ cùng chồng cày cấy, gặt hái là điều quen thuộc ở nhiều vùng quê. Nhưng tại làng Công Lương, cách phân chia công việc lại có nét khác biệt.
Theo những câu chuyện được lưu truyền về làng, người đàn ông đưa vợ ra đồng làm những việc nặng thậm chí từng bị xem là điều không hay trong mắt bà con.
Người vợ có thể chuẩn bị nông cụ, cơm nước để chồng mang ra đồng nhưng không nhất thiết trực tiếp cày cấy. Phần công việc đòi hỏi nhiều sức lực thường do chồng đảm nhận.
Ngay cả trong nhà, việc san sẻ cũng không dừng ở đồng ruộng. Tùy từng gia đình, người chồng có thể nấu cơm, giặt giũ, đưa đón con đi học, kèm con học bài hoặc hỗ trợ vợ bán hàng.
Đằng sau câu chuyện tưởng như vui về một "làng đàn ông chiều vợ" thực chất là cách phân chia lao động được cộng đồng duy trì qua thời gian.
Một chi tiết đặc biệt khác thường được nhắc đến là cách cộng đồng hỗ trợ những phụ nữ không còn chồng. Theo lệ cũ được kể lại, nếu một phụ nữ góa chồng không có người đảm nhiệm ruộng đồng, ruộng có thể được giao cho người khác canh tác, sau đó chia lợi tức. Nhờ vậy, người phụ nữ không nhất thiết phải một mình gánh những công việc nông nghiệp nặng nhọc.
Trong bối cảnh ngày nay, cách thức lao động và sinh kế của mỗi gia đình tất nhiên đã thay đổi nhiều. Song câu chuyện về nếp sống "thương vợ" vẫn là một dấu ấn riêng khi người ta nhắc đến Công Lương.
Một ngôi làng nổi tiếng bằng cách đàn ông đối xử với phụ nữ
Nếu nhiều làng quê Việt Nam được biết đến bởi một nghề thủ công, món đặc sản hay công trình kiến trúc, làng Công Lương lại gây tò mò bởi một "đặc sản" rất khác: cách những người đàn ông trong làng đối xử với vợ.
Việc nhận về mình những phần việc nặng được xem không đơn thuần là chiều chuộng mà còn gắn với trách nhiệm của người chồng đối với gia đình.
Theo thời gian, "Công Lương - thương vợ" vì thế trở thành câu nói gắn với tên tuổi ngôi làng. Đằng sau đó còn là nét văn hóa cộng đồng thú vị: quan niệm thương vợ không chỉ tồn tại trong phạm vi từng gia đình mà được cộng đồng cùng nhìn nhận và gìn giữ. Người trẻ lớn lên trong môi trường ấy chứng kiến cách cha ông chia sẻ công việc với phụ nữ rồi tiếp tục duy trì theo điều kiện của gia đình mình.
Ngày nay, khi vai trò của phụ nữ và đàn ông trong gia đình đã có nhiều thay đổi, câu chuyện ở Công Lương càng đem lại một góc nhìn đáng chú ý. Điều khiến nhiều người thích thú không hẳn nằm ở chuyện "phụ nữ không phải làm gì", mà ở tinh thần san sẻ và việc người đàn ông chủ động nhận lấy phần công việc vất vả.
Cũng chính vì thế, giữa rất nhiều làng quê nổi tiếng của xứ Huế, làng Công Lương vẫn có một dấu ấn khó trộn lẫn. Không cần một đặc sản quý hiếm hay thắng cảnh kỳ vĩ, ngôi làng nhỏ vẫn được nhiều người nhớ tới bằng một câu giản dị: "Công Lương - thương vợ".
Vương Anh














