Lo ngại phụ thuộc Mỹ, châu Âu thúc đẩy chủ quyền công nghệ
Lo ngại về sự phụ thuộc vào hạ tầng công nghệ do Mỹ kiểm soát đang gia tăng tại châu Âu. Nhiều quốc gia trong khu vực vì vậy đẩy mạnh chiến lược phát triển công nghệ riêng nhằm tăng khả năng tự chủ

Sự phụ thuộc vào các nền tảng công nghệ do Mỹ phát triển đang trở thành mối quan tâm ngày càng lớn tại châu Âu. Trong nhiều lĩnh vực quan trọng của nền kinh tế số như điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo hay hạ tầng không gian, các doanh nghiệp công nghệ Mỹ vẫn giữ vai trò chi phối.
Thực tế này đang thúc đẩy các nhà lãnh đạo châu Âu đẩy nhanh nỗ lực xây dựng “chủ quyền công nghệ” nhằm bảo đảm an ninh kinh tế và khả năng tự chủ dài hạn của khu vực.
Những căng thẳng chính trị gần đây với Washington càng làm vấn đề trở nên cấp bách hơn. Sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump đưa ra tuyên bố gây tranh cãi về khả năng Mỹ kiểm soát Greenland, một số chính phủ châu Âu bắt đầu đặt câu hỏi về mức độ an toàn khi phụ thuộc sâu vào hạ tầng công nghệ của đồng minh.
Phó Chủ tịch Ủy ban châu Âu phụ trách chính sách công nghệ Henna Virkkunen cảnh báo việc phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài có thể tạo ra rủi ro chiến lược. Theo bà Henna Virkkunen, các hệ thống kỹ thuật số hiện nay không chỉ là hạ tầng kinh tế mà còn có thể trở thành công cụ trong cạnh tranh địa chính trị.
Một số quốc gia đã bắt đầu triển khai các biện pháp cụ thể. Tháng 1 năm nay, Chính phủ Pháp thông báo các cơ quan nhà nước sẽ ngừng sử dụng các nền tảng họp trực tuyến của Mỹ như Zoom hay Microsoft Teams. Thay vào đó, các cơ quan này chuyển sang sử dụng Visio – một giải pháp công nghệ do Pháp phát triển.
Tại Phần Lan, các cơ quan chức năng thậm chí đã tổ chức diễn tập kịch bản giả định trong đó các dịch vụ công nghệ của Mỹ bị gián đoạn. Cuộc diễn tập nhằm đánh giá khả năng ứng phó nếu các nền tảng quan trọng bất ngờ ngừng hoạt động, trong kịch bản được gọi là “công tắc tắt” công nghệ.
Những động thái này phản ánh thực tế rằng nhiều lĩnh vực công nghệ then chốt tại châu Âu vẫn phụ thuộc đáng kể vào các tập đoàn Mỹ. Trong hoạt động hằng ngày, nhiều cơ quan và doanh nghiệp tại khu vực sử dụng các công cụ làm việc phổ biến như Microsoft, Google, Slack hay Zoom.
Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, nhiều hệ thống chatbot và ứng dụng AI phụ thuộc vào chip do Nvidia sản xuất. Trong khi đó, các công ty vũ trụ châu Âu thường phải hợp tác với SpaceX của doanh nhân Elon Musk để phóng vệ tinh.
Sự phụ thuộc này khiến nhiều nhà hoạch định chính sách lo ngại châu Âu có thể bị hạn chế quyền kiểm soát đối với các hạ tầng kỹ thuật số quan trọng trong tương lai.
Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp công nghệ tại châu Âu đang tìm cách phát triển các giải pháp thay thế, đặc biệt trong những lĩnh vực công nghệ tiên tiến – thường được gọi là “deep tech”. Đây là các ngành dựa nhiều vào nghiên cứu khoa học như công nghệ vũ trụ, năng lượng nhiệt hạch, vật liệu mới hay công nghệ lượng tử.
Isar Aerospace, một công ty khởi nghiệp công nghệ vũ trụ của Đức, đang phát triển các hệ thống phóng vệ tinh nhằm tăng khả năng tự chủ của châu Âu trong lĩnh vực không gian.
Trong khi đó, Proxima Fusion và Marvel Fusion – hai công ty khởi nghiệp về năng lượng nhiệt hạch – đang nghiên cứu các công nghệ nhằm hướng tới các nhà máy điện thương mại trong tương lai.
Marvel Fusion, có trụ sở tại Munich, đang phát triển công nghệ tạo phản ứng nhiệt hạch bằng laser với mục tiêu tạo ra nguồn năng lượng quy mô lớn trong dài hạn.
Theo ông Martin Kubie, đồng sáng lập Proxima Fusion, châu Âu có lợi thế đáng kể về nguồn nhân lực khoa học và kỹ thuật. Mạng lưới các trường đại học kỹ thuật và viện nghiên cứu lâu đời của khu vực được xem là nền tảng quan trọng để phát triển các công nghệ mới.
Tuy vậy, một số chuyên gia cho rằng châu Âu khó có thể cạnh tranh trực tiếp với Mỹ trong mọi lĩnh vực, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo. Thay vào đó, khu vực này được khuyến nghị tập trung vào những công nghệ tiên tiến gắn với mục tiêu tự chủ chiến lược.
Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách châu Âu đang thúc đẩy cách tiếp cận đa dạng hóa công nghệ. Thay vì phụ thuộc vào một hệ sinh thái duy nhất, các tổ chức được khuyến khích sử dụng nhiều nền tảng và nhà cung cấp khác nhau.
Cách tiếp cận này phản ánh định hướng đang dần hình thành tại châu Âu: tăng cường năng lực công nghệ nội địa, đồng thời xây dựng một hệ sinh thái kỹ thuật số đa dạng để giảm rủi ro phụ thuộc trong dài hạn.
Mạnh Huyền




















