FTSE Russell và UBS: Tập trung vào bluechip không phải rủi ro riêng của chứng khoán Việt Nam
Dù một số nhóm cổ phiếu lớn chi phối đáng kể chỉ số, chuyên gia từ UBS và FTSE Russell cho rằng đây không phải rủi ro riêng của Việt Nam, mà là đặc điểm thường thấy ở nhiều thị trường.

Sự phụ thuộc của thị trường chứng khoán Việt Nam vào một số cổ phiếu vốn hóa lớn đang thu hút nhiều tranh luận, đặc biệt khi các mã dẫn dắt có thể chi phối biến động chỉ số. Tuy nhiên, theo các chuyên gia quốc tế, đây không phải hiện tượng bất thường mà là đặc điểm phổ biến của nhiều thị trường.
Ông David Rabinowitz, Giám đốc Phân tích Chỉ số Toàn cầu và Cấu trúc Thị trường APAC tại UBS cho biết mức độ tập trung vào một số cổ phiếu lớn xuất hiện ở nhiều thị trường phát triển như Mỹ hay Úc. Theo ông, các doanh nghiệp đầu ngành thường chiếm tỷ trọng lớn trong chỉ số nhờ quy mô và thanh khoản, nên việc chỉ số phụ thuộc vào nhóm này là điều mang tính cấu trúc.
Dữ liệu thực tế cho thấy sự tập trung này có thể khá rõ nét. Chẳng hạn, nhóm tài chính từng chiếm khoảng 27% tỷ trọng trong một số giai đoạn, phản ánh vai trò dẫn dắt của ngành trong thị trường. Tuy nhiên, tỷ trọng này không cố định mà thay đổi theo chu kỳ doanh nghiệp và sự dịch chuyển của dòng vốn.
Ở góc độ xây dựng chỉ số, ông Rabinowitz cho rằng các rủi ro từ sự tập trung đã được kiểm soát thông qua cơ chế giới hạn tỷ trọng và phương pháp phân bổ. Các bộ chỉ số lớn, bao gồm cả VN30, đều áp dụng các nguyên tắc này nhằm đảm bảo phản ánh tương đối đầy đủ diễn biến thị trường.
Trong khi đó, bà Wanming Du, Giám đốc Chính sách châu Á – Thái Bình Dương tại FTSE Russell nhấn mạnh vấn đề không nằm ở việc có tập trung hay không, mà ở cách thị trường quản lý rủi ro phát sinh từ cấu trúc đó. Theo bà, các chỉ số quốc tế ưu tiên các tiêu chí như free-float, minh bạch thông tin và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư, nhằm đảm bảo mức độ tập trung phản ánh đúng cung – cầu.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy rủi ro chỉ thực sự phát sinh khi tỷ lệ sở hữu tập trung cao nhưng lượng cổ phiếu lưu hành thấp. Trong trường hợp này, biến động giá có thể bị khuếch đại khi dòng vốn lớn tham gia. Bà Du dẫn chứng tại Indonesia và Hong Kong (Trung Quốc), nơi từng ghi nhận biến động mạnh ở các cổ phiếu có free-float thấp.
Một điểm đáng chú ý khác là cơ cấu nhà đầu tư. Hiện tại, thị trường Việt Nam có tới khoảng 90% là nhà đầu tư cá nhân, trong khi nhà đầu tư tổ chức chỉ chiếm khoảng 10%. Cấu trúc này có thể khiến thị trường nhạy cảm hơn với biến động ngắn hạn và ảnh hưởng đến độ ổn định.
Tuy nhiên, kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy tỷ trọng nhà đầu tư cá nhân có thể giảm dần khi thị trường phát triển, minh bạch hơn và thu hút thêm dòng vốn tổ chức. Đây cũng là yếu tố quan trọng trong quá trình nâng hạng thị trường của Việt Nam.
Ở góc độ dòng vốn, các chuyên gia cho rằng thanh khoản và độ sâu thị trường mới là yếu tố quyết định khả năng hấp thụ vốn lớn. Một thị trường có thể có mức độ tập trung cao nhưng vẫn vận hành ổn định nếu đảm bảo được tính minh bạch, quy mô và khả năng tiếp cận.
Tổng thể, các ý kiến từ UBS và FTSE Russell cho thấy, sự tập trung vào một số cổ phiếu lớn không phải là rủi ro riêng của Việt Nam. Yếu tố then chốt nằm ở chất lượng vận hành thị trường, đặc biệt là minh bạch thông tin, cấu trúc sở hữu và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư – những nền tảng quyết định khả năng thu hút dòng vốn quốc tế trong dài hạn.
Mạnh Huyền




















