Sản lượng dầu cao kỷ lục, vì sao Mỹ vẫn chưa thể hạ nhiệt lạm phát?
Sản lượng dầu tăng mạnh, nhưng giá năng lượng vẫn biến động cùng nhịp với thế giới. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn: liệu lợi thế về nguồn cung có đủ để giúp Mỹ kiểm soát lạm phát, hay chỉ làm giảm bớt phần nào áp lực trong ngắn hạn?

Năm 2025, Mỹ tiếp tục củng cố vị thế nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới khi nâng sản lượng thêm khoảng 325.000 thùng/ngày, đưa tổng sản lượng lên mức kỷ lục 13,3 triệu thùng/ngày. Tuy nhiên, theo Michael Cembalest, Giám đốc chiến lược thị trường và đầu tư của JPMorgan Chase, việc gia tăng sản lượng không đồng nghĩa với khả năng “miễn nhiễm” trước các cú sốc năng lượng toàn cầu.
Thực tế cho thấy, giá năng lượng tại Mỹ vẫn vận động cùng nhịp với thị trường quốc tế. Dù giá khí tự nhiên có xu hướng giảm trong năm 2025, nhiều sản phẩm liên quan đến hydrocarbon như xăng và hóa dầu lại tăng mạnh, trong đó giá xăng duy trì trên ngưỡng 4 USD/gallon và có thể tiến tới 5 USD/gallon nếu Eo biển Hormuz bị gián đoạn, theo cảnh báo từ JPMorgan. Điều này phản ánh đặc tính toàn cầu của thị trường dầu, nơi giá không chỉ phụ thuộc vào nguồn cung nội địa.
Ở góc độ chính sách, chính phủ Mỹ đã triển khai nhiều biện pháp nhằm hạ nhiệt giá năng lượng, bao gồm xả kho dự trữ chiến lược và nới lỏng quy định vận tải. Tuy nhiên, hiệu quả của các công cụ này vẫn mang tính ngắn hạn khi giá năng lượng tiếp tục chịu ảnh hưởng từ các biến số bên ngoài, đặc biệt là căng thẳng tại Trung Đông – khu vực chi phối một phần đáng kể nguồn cung toàn cầu.

Theo các nhà phân tích của TS Lombard, tác động của giá năng lượng không dừng lại ở nhiên liệu, mà lan rộng sang toàn bộ chuỗi cung ứng. Chi phí đầu vào cho sản xuất phân bón và nông nghiệp gia tăng đã góp phần đẩy giá lương thực toàn cầu đi lên, qua đó làm gia tăng áp lực lạm phát tại Mỹ – dù nước này có lợi thế về nguồn cung năng lượng nội địa.
Một kịch bản đáng chú ý, được ông Michael Cembalest Giám đốc chiến lược thị trường và đầu tư của JPMorgan Chase đưa ra cho thấy mức độ nhạy cảm của thị trường. Nếu Iran áp dụng mức phí 2 triệu USD/ngày đối với 100–130 tàu đi qua Hormuz, nguồn thu có thể đạt 70–90 tỷ USD mỗi năm. Ngay cả trong kịch bản thận trọng hơn, với khoảng 2.000–3.000 tàu thương mại chịu phí, con số 4–6 tỷ USD vẫn đủ tạo ra những biến động đáng kể đối với chi phí vận chuyển năng lượng toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, các tổ chức đầu tư như Morgan Stanley Investment Management cho rằng xung đột Trung Đông đang thúc đẩy nhiều quốc gia đẩy nhanh chiến lược tự chủ năng lượng. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ Mỹ cho thấy các biện pháp ngắn hạn như xả dự trữ hay can thiệp hành chính chỉ có thể làm giảm áp lực tạm thời, trong khi các yếu tố mang tính cấu trúc vẫn chưa được giải quyết.
Ở cấp độ dài hạn, bài toán không còn nằm ở việc kiểm soát giá trong ngắn hạn, mà ở khả năng thích ứng với biến động. Việc đa dạng hóa nguồn cung, phát triển năng lượng tái tạo, mở rộng hạ tầng LNG và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng được xem là những hướng đi cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh thị trường ngày càng chịu ảnh hưởng bởi các cú sốc ngoài kinh tế.
Nhìn rộng hơn, câu chuyện của Mỹ cho thấy một thực tế: sản lượng cao không đồng nghĩa với ổn định giá. Khi thị trường năng lượng vẫn được định giá ở quy mô toàn cầu, mọi nền kinh tế kể cả những nước sản xuất lớn đều phải đối mặt với cùng một bài toán: làm thế nào để duy trì ổn định vĩ mô trong một môi trường đầy biến động.
Vương Anh




















