NHNN đề xuất 4 tỷ lệ an toàn mới, đưa hệ thống ngân hàng tiến gần Basel III
Dự thảo Thông tư thay thế Thông tư 22/2019 đưa hệ thống ngân hàng Việt Nam tiến thêm một bước tới chuẩn Basel III với việc bổ sung bốn tỷ lệ an toàn mới. Theo S&I Ratings, đáng chú ý nhất là chỉ tiêu CDR khi cách tính chặt chẽ hơn.

Theo báo cáo của Công ty Cổ phần Xếp hạng tín nhiệm S&I (S&I Ratings), dự thảo Thông tư thay thế Thông tư 22/2019/TT-NHNN đưa vào bốn chỉ tiêu an toàn mới gồm tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn (Credit to Deposit Ratio - CDR), tỷ lệ khả năng chi trả (Liquidity Coverage Ratio - LCR), tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio - NSFR) và tỷ lệ đòn bẩy (Leverage Ratio - LEV). Trong đó, LCR, NSFR và LEV là những chuẩn mực cốt lõi của Basel III, còn CDR là chỉ tiêu được thiết kế phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam trong giai đoạn chuyển tiếp.
Theo S&I Ratings, dự thảo phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản lý của cơ quan điều hành. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là các chỉ tiêu cân đối đơn thuần, thì nay mục tiêu hướng tới là nâng cao chất lượng tài sản thanh khoản, mức độ ổn định của nguồn vốn và tính bền vững của tăng trưởng bảng cân đối kế toán. Nói cách khác, ngân hàng muốn tăng trưởng tín dụng sẽ phải đi kèm nguồn vốn ổn định hơn và bộ đệm thanh khoản lớn hơn.
Trong bốn chỉ tiêu mới, LCR yêu cầu ngân hàng duy trì đủ tài sản có tính thanh khoản cao (High Quality Liquid Assets - HQLA) để đáp ứng nhu cầu chi trả trong kịch bản thị trường căng thẳng kéo dài 30 ngày. So với quy định hiện hành, cách xác định HQLA trong dự thảo phản ánh chất lượng thanh khoản thực chất hơn, thay vì chỉ dựa trên quy mô tài sản.
Trong khi đó, NSFR yêu cầu các tài sản có kỳ hạn dài phải được tài trợ bằng nguồn vốn ổn định và có kỳ hạn tương ứng, qua đó hạn chế tình trạng lệch kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn - một trong những nguyên nhân khiến nhiều ngân hàng trên thế giới gặp khó khăn trong các giai đoạn khủng hoảng thanh khoản. Còn LEV đóng vai trò như một lớp bảo vệ bổ sung cho các tỷ lệ an toàn vốn hiện hành, giúp hạn chế việc mở rộng bảng cân đối kế toán dựa trên đòn bẩy quá mức, kể cả khi ngân hàng nắm giữ các tài sản có hệ số rủi ro thấp.
Tuy nhiên, theo S&I Ratings, CDR mới là chỉ tiêu có tác động lớn nhất tới hệ thống ngân hàng. Khác với tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) đang áp dụng, CDR yêu cầu tăng trưởng tín dụng phải gắn chặt hơn với khả năng huy động vốn từ thị trường 1, qua đó giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn kém ổn định như thị trường liên ngân hàng.

Điểm đáng chú ý là phạm vi dư nợ trong CDR được mở rộng khi tính cả đầu tư trái phiếu doanh nghiệp, bảo lãnh, thư tín dụng và các hình thức cấp tín dụng khác. Ở chiều ngược lại, nguồn vốn được tính vào mẫu số lại bị thu hẹp, khi loại trừ tiền gửi liên ngân hàng và phần giấy tờ có giá được các tổ chức tín dụng nắm giữ chéo. Dù phương pháp tính thay đổi theo hướng chặt chẽ hơn, ngưỡng CDR vẫn được giữ ở mức 85%.
Theo ước tính của S&I Ratings, chính sự thay đổi đồng thời ở cả tử số và mẫu số khiến CDR của hầu hết ngân hàng sẽ cao hơn đáng kể so với LDR hiện hành. Đến cuối quý I/2026, các khoản cấp tín dụng ngoài cho vay truyền thống như đầu tư trái phiếu doanh nghiệp, bảo lãnh và thư tín dụng đã có quy mô tương đương 14% dư nợ cho vay toàn ngành. Trong khi đó, nguồn vốn liên ngân hàng chiếm gần 25% quy mô cho vay và giấy tờ có giá chiếm khoảng 13%, khiến tác động từ việc thu hẹp nguồn vốn được tính vào mẫu số lớn hơn phần mở rộng của dư nợ tín dụng.
S&I Ratings cho rằng các yếu tố hỗ trợ như được ghi nhận 20% tiền gửi Kho bạc Nhà nước và được khấu trừ vốn chủ sở hữu chỉ bù đắp một phần tác động nói trên. Vì vậy, nếu quy định được áp dụng theo dự thảo hiện nay, một số ngân hàng sẽ phải tăng mạnh huy động vốn từ thị trường 1, giảm phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng hoặc điều chỉnh tốc độ tăng trưởng tín dụng để đáp ứng ngưỡng CDR 85%.
Ở góc độ dài hạn, S&I Ratings đánh giá việc đưa các chuẩn mực Basel III vào khuôn khổ pháp lý là bước đi cần thiết nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy LCR và NSFR thường được triển khai theo lộ trình để các ngân hàng có thời gian thích nghi, qua đó hạn chế cú sốc đối với hoạt động kinh doanh.
Theo báo cáo, các ngân hàng có nền tảng tiền gửi bán lẻ vững chắc, tỷ trọng nguồn vốn trung và dài hạn cao cùng bộ đệm tài sản thanh khoản lớn sẽ có lợi thế hơn trong quá trình triển khai Basel III. Ngược lại, nhóm phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn kém ổn định hoặc sở hữu bộ đệm thanh khoản mỏng sẽ chịu áp lực lớn hơn để đáp ứng các yêu cầu mới. Hiện nay, một số ngân hàng như TPBank, ACB, HDBank, MB và Techcombank đã triển khai các chỉ tiêu này trong hoạt động quản trị rủi ro định kỳ.
Dù vậy, S&I Ratings cũng cho rằng CDR nhiều khả năng sẽ còn tiếp tục được hoàn thiện trước khi chính thức áp dụng. Nhóm phân tích dẫn lại việc Ngân hàng Nhà nước thời gian qua liên tục ban hành các chính sách theo hướng giảm áp lực thanh khoản và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, nổi bật là Thông tư 25/2026/TT-NHNN cùng cơ chế tín dụng đặc thù dành cho các dự án trọng điểm của Vingroup, Sun Group và Masterise.
Theo S&I Ratings, trong bối cảnh đó, nếu áp dụng ngay một tỷ lệ CDR quá nghiêm ngặt có thể làm giảm hiệu quả của các chính sách hỗ trợ tăng trưởng đang được triển khai. Vì vậy, tổ chức này kỳ vọng lộ trình áp dụng hoặc một số cấu phần trong phương pháp tính CDR sẽ tiếp tục được điều chỉnh, nhằm hài hòa giữa hai mục tiêu: nâng chuẩn quản trị rủi ro theo Basel III và duy trì dư địa hỗ trợ tăng trưởng tín dụng cho nền kinh tế.
Mạnh Huyền












