Thứ tư, 17/06/2026, 18:29 (GMT+7)

Khi hai "van" tín dụng cùng được mở, cuộc chơi nghiêng về ngân hàng nào?

Chính sách đang mở thêm dư địa cho tín dụng. Nhưng giống như mọi chu kỳ nới lỏng trước đây, cơ hội không nằm ở việc ai được cấp thêm room, mà ở việc ai đủ năng lực chuyển phần dư địa đó thành tăng trưởng lợi nhuận.

Nới room, nâng trần vốn ngân hàng nào đang nắm lợi thế lớn nhất.jpg
Nới room, nâng trần vốn ngân hàng nào đang nắm lợi thế lớn nhất.jpg

Một thay đổi đáng chú ý đang xuất hiện trong chính sách tiền tệ. Không chỉ là câu chuyện nới room tín dụng, Ngân hàng Nhà nước còn đề xuất nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung, dài hạn từ 30% lên 40%. Khi hai "van" quan trọng cùng được mở rộng, cuộc chơi sẽ không còn dừng ở việc ngân hàng nào được cấp thêm hạn mức, mà là ngân hàng nào có đủ năng lực để biến dư địa mới thành tăng trưởng thực sự.

Động thái này diễn ra trong bối cảnh Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số, kéo theo nhu cầu vốn rất lớn cho các dự án hạ tầng, năng lượng, khu công nghiệp, logistics, nhà ở xã hội và bất động sản quy mô lớn. Đây đều là những lĩnh vực cần nguồn vốn trung và dài hạn, thời gian giải ngân kéo dài nhiều năm.

Nếu một số khoản vay dự án đủ điều kiện được loại khỏi hạn mức tăng trưởng tín dụng, trong khi trần vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn được nâng lên 40%, hệ thống ngân hàng sẽ có thêm không gian để cấp vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, cơ hội này không được phân bổ đồng đều.

Điều đáng chú ý là room tín dụng và tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn tác động vào hai điểm hoàn toàn khác nhau trên bảng cân đối ngân hàng. Room tín dụng quyết định tốc độ tăng dư nợ, còn tỷ lệ vốn ngắn hạn quyết định khả năng tài trợ cho các khoản vay có kỳ hạn dài. Vì vậy, ngân hàng hưởng lợi nhiều nhất sẽ là những đơn vị đồng thời sở hữu quy mô tín dụng lớn, nguồn vốn ổn định, nền vốn mạnh và danh mục cho vay phù hợp.

Quy mô tín dụng, tiền gửi và nền vốn của 27 ngân hàng niêm yết.png
Quy mô tín dụng, tiền gửi và nền vốn của 27 ngân hàng niêm yết.png

Trong nhóm ngân hàng quốc doanh, Vietcombank nổi lên như ứng viên sáng giá nhất. Cuối quý I/2026, dư nợ tín dụng của ngân hàng đạt gần 1,76 triệu tỷ đồng, tăng hơn 81.000 tỷ đồng chỉ trong một quý. Cho vay trung và dài hạn đạt hơn 742.000 tỷ đồng, chiếm 42,3% tổng dư nợ.

Điểm mạnh của Vietcombank không chỉ nằm ở quy mô. Ngân hàng sở hữu hơn 1,68 triệu tỷ đồng tiền gửi khách hàng, vốn chủ sở hữu hơn 234.000 tỷ đồng và tỷ lệ nợ xấu chỉ khoảng 0,62%. Với nền tảng thanh khoản và chất lượng tài sản hàng đầu hệ thống, bất kỳ thay đổi nào về room tín dụng cũng có thể nhanh chóng chuyển hóa thành tăng trưởng tài sản sinh lời.

Nếu Vietcombank đại diện cho sự cân bằng, thì Techcombank lại là ngân hàng nhạy cảm nhất với việc nới trần vốn trung, dài hạn. Tại cuối quý I, cho vay trung và dài hạn của Techcombank đạt hơn 497.000 tỷ đồng, tương đương 62,4% tổng dư nợ – một trong những tỷ lệ cao nhất hệ thống.

Techcombank hiện có tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn ở mức 26,9%, không quá xa ngưỡng 30% hiện hành. Nếu trần được nâng lên 40%, dư địa tài trợ cho các khoản vay dài hạn của ngân hàng sẽ mở rộng đáng kể. Đây là lợi thế đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhu cầu vốn cho các dự án hạ tầng và bất động sản đang tăng mạnh.

Một cái tên khác đáng chú ý là SHB. Dữ liệu cho thấy hơn 65% dư nợ của ngân hàng là cho vay trung và dài hạn, trong khi cho vay doanh nghiệp chiếm trên 83% tổng danh mục tín dụng. Đáng chú ý hơn, nhóm ngành có tính chất dự án chiếm hơn 81% dư nợ. Điều đó khiến SHB trở thành một trong những ngân hàng hưởng lợi trực tiếp nhất nếu các khoản vay dự án được nới cơ chế quản lý và dòng vốn trung, dài hạn được mở rộng.

Tín dụng dài hạn và chất lượng danh mục của 27 ngân hàng niêm yết.png
Tín dụng dài hạn và chất lượng danh mục của 27 ngân hàng niêm yết.png

Trong khi đó, MB và HDBank lại nổi bật ở tốc độ tăng trưởng tín dụng. MB đang sở hữu dư nợ hơn 1,12 triệu tỷ đồng, tăng hơn 40% so với cùng kỳ năm trước. HDBank cũng ghi nhận tăng trưởng tín dụng gần 35%, đi kèm mức tăng tiền gửi hơn 33%.

Đây là nhóm ngân hàng có khả năng tận dụng nhanh dư địa tăng trưởng mới nếu chính sách được thông qua. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng tín dụng cũng đồng nghĩa với yêu cầu cao hơn về quản trị rủi ro và kiểm soát chất lượng tài sản.

VPBank là trường hợp đặc biệt. Ngân hàng này đang sở hữu một trong những biên lãi thuần (NIM) cao nhất hệ thống và tốc độ tăng trưởng tín dụng thuộc nhóm dẫn đầu. Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn đạt 28,3%, thuộc nhóm sát trần nhất trong số các ngân hàng công bố số liệu.

Nếu giới hạn được nâng từ 30% lên 40%, VPBank sẽ có thêm dư địa đáng kể để mở rộng tín dụng. Tuy nhiên, với tỷ lệ nợ xấu 3,58% và chi phí dự phòng cao, khả năng chuyển hóa cơ hội thành lợi nhuận sẽ phụ thuộc nhiều vào chất lượng quản trị rủi ro.

Mức độ sát trần vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn.png
Mức độ sát trần vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn.png

Nhìn tổng thể, Vietcombank có lợi thế về quy mô và chất lượng tài sản. Techcombank và SHB hưởng lợi rõ rệt từ đặc thù tín dụng trung, dài hạn. MB và HDBank nổi bật ở tốc độ tăng trưởng, còn VPBank có lợi thế về biên lãi và khả năng mở rộng dư nợ.

Nhưng điều quan trọng nhất là việc nới room tín dụng hay nâng trần vốn không đồng nghĩa lợi nhuận sẽ tự động tăng lên. Khi dòng vốn được mở rộng, bài toán quản trị rủi ro, kiểm soát nợ xấu và duy trì hệ số an toàn vốn sẽ trở thành yếu tố quyết định.

Cuối cùng, chính sách có thể mở cửa cho tất cả. Nhưng ngân hàng nào đi được xa nhất sẽ phụ thuộc vào chất lượng bảng cân đối kế toán hơn là quy mô của phần room được nới thêm.

Mạnh Huyền

Thứ tư, 17/06/2026, 17:59 (GMT+7)
Hotline: 0979 47 42 45

/ Tin liên quan

/ Nổi bật

/ Mới nhất