Nợ xấu ngân hàng có thể lên tới 380.000 tỷ đồng: Áp lực thực sự đã lộ diện
Dù tỷ lệ nợ xấu nội bảng được công bố quanh mức 1,9%, nhiều chuyên gia cho rằng con số này chưa phản ánh đầy đủ rủi ro của hệ thống. Với quy mô tín dụng khoảng 19 triệu tỷ đồng, nợ xấu thực tế có thể lên tới 380.000 tỷ đồng.

Con số nợ xấu nội bảng quanh mức 1,9% có thể tạo cảm giác ổn định, nhưng theo nhiều chuyên gia, đây chỉ là “phần nổi của tảng băng”. Khi các yếu tố kỹ thuật không còn che chắn, áp lực thực sự của nợ xấu có thể bộc lộ rõ hơn, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống ngân hàng bước vào năm 2026 với nhiều ràng buộc mới.
Sau giai đoạn tăng trưởng tín dụng mạnh năm 2025, với dư nợ toàn hệ thống chạm mốc tăng 19% và tỷ lệ tín dụng/GDP vượt 140%, ngành ngân hàng đang chuyển sang trạng thái “hạ cánh”. Theo FiinGroup, năm 2026 sẽ là giai đoạn chuyển từ mở rộng sang chọn lọc, khi các hạn mức tín dụng bị siết chặt và rủi ro, đặc biệt ở lĩnh vực bất động sản, được kiểm soát chặt hơn.
Vấn đề nằm ở chỗ, sự ổn định của tỷ lệ nợ xấu phần nào mang tính kỹ thuật. Khi “mẫu số” là tổng dư nợ tăng nhanh, trong khi các ngân hàng đẩy mạnh xóa nợ, tỷ lệ NPL có thể được giữ ở mức thấp. Tuy nhiên, điều này cũng kéo theo hệ quả là “tấm đệm” dự phòng rủi ro suy giảm, xuống mức thấp nhất kể từ năm 2021, khiến khả năng chống chịu của hệ thống trở nên mỏng hơn.
Ông Cấn Văn Lực, Kinh tế trưởng BIDV, đưa ra một phép tính đáng chú ý: với tổng dư nợ khoảng 19 triệu tỷ đồng, chỉ cần tỷ lệ nợ xấu ở mức 2% cũng tương đương quy mô khoảng 380.000 tỷ đồng. Nếu tính cả nợ tiềm ẩn và các khoản đã cơ cấu, quy mô thực tế còn lớn hơn đáng kể.
Áp lực thanh khoản đang dần hiện hữu. Trong quý I/2026, tín dụng tăng hơn 3% nhưng huy động vốn chỉ tăng chưa đầy 1%, tạo ra sự mất cân đối giữa đầu ra và đầu vào của dòng tiền. Theo ông Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, nguồn lực tài chính đang bị “đóng băng” trong nợ xấu, làm tắc nghẽn dòng vốn và gia tăng chi phí cho toàn hệ thống.
Hệ quả không chỉ dừng lại trong phạm vi ngành ngân hàng. Khi dòng vốn bị ách tắc, khả năng giảm lãi suất cho vay bị hạn chế, trực tiếp ảnh hưởng tới doanh nghiệp và mục tiêu tăng trưởng kinh tế. Nợ xấu, theo đó, không còn là vấn đề kỹ thuật, mà trở thành một biến số vĩ mô quan trọng.
Dù hành lang pháp lý đã được mở rộng với Luật Các tổ chức tín dụng 2024 và các sửa đổi gần đây, thực tế xử lý nợ vẫn gặp nhiều vướng mắc. Quyền thu giữ tài sản bảo đảm chưa thực sự thông suốt, trong khi các tranh chấp và quy trình thi hành án kéo dài khiến việc thu hồi nợ chậm hơn kỳ vọng.
Ở góc độ thị trường, sự thiếu vắng một hệ sinh thái mua bán nợ chuyên nghiệp tiếp tục là điểm nghẽn lớn. Theo bà Văn Thái Bảo Nhi, lãnh đạo tại Eximbank, Việt Nam chưa có sàn giao dịch nợ tập trung, cơ chế định giá chưa minh bạch và sự tham gia của nhà đầu tư tư nhân còn hạn chế, khiến nợ xấu khó được “luân chuyển” theo cơ chế thị trường.
Vai trò của Công ty TNHH MTV Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) vì thế đang được nâng lên một nấc mới. Theo ông Đặng Đình Thích Tổng Giám đốc VAMC, đơn vị này đang chuyển từ mô hình xử lý mang tính kỹ thuật sang tiếp cận theo cơ chế thị trường, với mục tiêu không chỉ “giữ” mà còn “giải phóng” nguồn lực tài chính bị mắc kẹt.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, giải pháp mang tính căn cơ vẫn là thay đổi cách tiếp cận. Ông Cấn Văn Lực đề xuất cho phép mua bán nợ theo giá thị trường, thúc đẩy chứng khoán hóa và tăng cường bảo vệ quyền chủ nợ. Nếu không có những bước đi quyết liệt, khối nợ xấu hàng trăm nghìn tỷ đồng có thể tiếp tục là “cục máu đông” cản trở dòng chảy tín dụng và đà phục hồi của nền kinh tế.
Mạnh Huyền



















