Hiệp hội Lúa gạo Mỹ muốn áp thuế cao hơn với gạo Việt Nam
Hiệp hội Lúa gạo Mỹ muốn áp mức thuế cao hơn đối với gạo nhập khẩu từ Việt Nam và một số quốc gia xuất khẩu lớn. Đề xuất này xuất hiện trong bối cảnh giá gạo xuất khẩu của Việt Nam đã giảm hơn 10% và cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt.

Trong báo cáo kết quả điều tra theo Mục 301 (Section 301), Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) đề xuất áp thuế bổ sung từ 10-12,5% đối với nhiều mặt hàng nhập khẩu từ các quốc gia bị đánh giá chưa có biện pháp hiệu quả ngăn chặn hàng hóa liên quan đến lao động cưỡng bức. Danh sách điều tra bao gồm Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan, Pakistan và Liên minh châu Âu (EU) - những đối thủ cạnh tranh trực tiếp của gạo Mỹ trên thị trường toàn cầu.
Đáng chú ý, ông Peter Bachmann, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Hiệp hội Lúa gạo Mỹ (USA Rice), cho rằng mức thuế 12,5% mà USTR đề xuất vẫn chưa đủ mạnh. Theo đại diện ngành lúa gạo Mỹ, Washington nên áp dụng mức thuế cao hơn đối với gạo nhập khẩu từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Việt Nam, Ấn Độ, Thái Lan và Pakistan nhằm bảo vệ năng lực cạnh tranh của nông dân Mỹ.
Dù đây mới là kiến nghị từ một hiệp hội ngành hàng và chưa phải quyết định chính thức của USTR, động thái này xuất hiện vào thời điểm không thuận lợi với các doanh nghiệp xuất khẩu gạo Việt Nam. Theo số liệu của Cục Hải quan, tính đến ngày 15/3/2026, Việt Nam xuất khẩu 1,74 triệu tấn gạo, thu về 826,2 triệu USD. Sản lượng tăng 2,3% so với cùng kỳ năm trước nhưng kim ngạch lại giảm 8,7%.
Điều đáng chú ý hơn nằm ở giá bán. Giá xuất khẩu bình quân chỉ còn 477,6 USD/tấn, giảm 10,7% so với cùng kỳ. Điều này cho thấy các doanh nghiệp đang phải bán nhiều hơn để duy trì doanh thu, trong khi biên lợi nhuận có nguy cơ bị thu hẹp bởi áp lực cạnh tranh từ các nước xuất khẩu lớn trong khu vực.

Phát biểu đi kèm báo cáo điều tra, Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer cho rằng việc các đối tác thương mại lớn chưa xử lý hiệu quả vấn đề hàng hóa liên quan đến lao động cưỡng bức đang tạo ra môi trường cạnh tranh không công bằng đối với người lao động và doanh nghiệp Mỹ. Đây được xem là cơ sở để Washington gia tăng áp lực thương mại trong thời gian tới.
Với ngành gạo Việt Nam, thách thức không chỉ nằm ở mức thuế cụ thể nếu được áp dụng. Quan trọng hơn, các tiêu chuẩn liên quan đến lao động, truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch chuỗi cung ứng đang trở thành một phần của chính sách thương mại toàn cầu. Những yêu cầu này có thể tạo ra chi phí tuân thủ lớn hơn đáng kể so với các hàng rào thuế quan truyền thống.
Một điểm đáng chú ý khác là dự báo mới nhất của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA). Cơ quan này cho rằng Việt Nam sẽ nhập khẩu khoảng 3,9 triệu tấn gạo trong năm 2026 và tăng lên khoảng 4 triệu tấn vào năm 2027. Trong khi đó, Philippines tiếp tục là quốc gia nhập khẩu gạo lớn nhất thế giới với khoảng 5,6 triệu tấn mỗi năm.
Những con số trên cho thấy thị trường gạo toàn cầu đang bước vào giai đoạn tái cân bằng mới, nơi lợi thế cạnh tranh không còn nằm hoàn toàn ở sản lượng hay giá bán. Nếu các đề xuất từ USA Rice được đưa vào các cuộc đàm phán thương mại hoặc trở thành biện pháp chính thức trong tương lai, áp lực đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam có thể gia tăng. Ngược lại, việc nâng cao chất lượng sản phẩm, chuẩn hóa vùng nguyên liệu và minh bạch chuỗi cung ứng có thể trở thành lợi thế quan trọng để duy trì vị thế của gạo Việt trên thị trường quốc tế.
Vương Anh




















