Giá điện Việt Nam thấp hơn khu vực, áp lực tăng giá ngày càng rõ
Giá điện Việt Nam vẫn thấp so với nhiều nước trong khu vực, nhưng chi phí phát điện ngày càng tăng khi phụ thuộc nhiều hơn vào khí và LNG. Điều chỉnh giá vì vậy trở thành bài toán cấp thiết để bảo đảm nguồn cung.

Giá điện Việt Nam đang đứng trước một bước chuyển quan trọng khi bài toán của ngành điện không còn chỉ là bảo đảm đủ nguồn cung, mà ngày càng nghiêng về khả năng thu hồi đầy đủ chi phí và duy trì nguồn điện với mức giá phù hợp. Trong khi đó, mặt bằng giá điện hiện vẫn thấp so với nhiều nước trong khu vực.
Theo Yuanta, tiêu thụ điện tại Việt Nam đang tăng nhanh cùng với tốc độ mở rộng của nền kinh tế. Năm 2025, sản lượng điện tiêu thụ tăng khoảng 7% so với cùng kỳ, trong khi sản lượng điện thương phẩm của EVN đạt 152,5 TWh trong nửa đầu năm 2026, tăng 10,2%. Dài hạn, sản lượng điện được dự báo đạt khoảng 510 TWh vào năm 2030, tương ứng CAGR khoảng 10% giai đoạn 2025-2030.
Đà tăng trưởng này đang đặt hệ thống điện trước yêu cầu lớn hơn về vốn đầu tư và chi phí vận hành. Khi nhu cầu điện tăng nhanh, việc bảo đảm đủ sản lượng phát điện sẽ phải đi cùng bài toán duy trì nguồn cung nhiên liệu và khả năng thanh toán cho các nguồn điện có chi phí cao.
Đây cũng là điểm khác biệt của giai đoạn hiện nay. Việt Nam ngày càng phải dựa nhiều hơn vào nhiệt điện khí, LNG trong khi chi phí đầu vào của các nguồn này cao hơn đáng kể so với một số nguồn điện truyền thống. Biến động giá nhiên liệu, thời tiết và cơ cấu nguồn phát vì vậy đều có thể tác động trực tiếp đến chi phí mua điện của EVN.
Với các dự án khí, bài toán kinh tế đang trở thành nút thắt đáng chú ý. Giá khí của Lô B được ước tính khoảng 14 USD/MMBTU, kéo giá điện trong hợp đồng mua bán điện lên khoảng 2.500 đồng/kWh, khiến việc cam kết bao tiêu sản lượng khí và triển khai các dự án hạ nguồn gặp nhiều khó khăn.
Nhiệt điện LNG cũng chịu áp lực tương tự. Yuanta ước tính giá bán điện của Nhơn Trạch 3 và 4 vào khoảng 3.600 đồng/kWh, cao hơn đáng kể so với mức giá bán lẻ điện bình quân hiện tại. Khoảng cách này cho thấy nếu giá điện đầu ra không phản ánh đầy đủ chi phí đầu vào, áp lực tài chính sẽ tiếp tục dồn lên đơn vị mua điện.
Trong khi đó, giá bán lẻ điện bình quân của Việt Nam vẫn ở mức tương đối thấp. Tháng 5/2025, giá điện được điều chỉnh tăng 4,8%, lên khoảng 2.204 đồng/kWh. Việc điều chỉnh đã góp phần cải thiện kết quả tài chính của EVN trong năm 2025 và hỗ trợ quá trình xử lý những tồn tại về chi phí của các giai đoạn trước.
Tuy nhiên, bài toán không nằm ở một lần điều chỉnh giá. Khi cơ cấu nguồn điện tiếp tục thay đổi theo hướng gia tăng tỷ trọng các nguồn có chi phí cao, cơ chế giá cần có khả năng phản ánh sát hơn biến động thực tế của thị trường nhiên liệu và chi phí sản xuất điện.
Đây là lý do dự thảo Luật Điện lực sửa đổi dự kiến trình Quốc hội vào tháng 9 được chú ý. Theo đề xuất, cơ chế giá bán lẻ điện sẽ được thiết kế theo hướng phản ánh đúng và kịp thời hơn các chi phí đầu vào, trong đó bao gồm những khoản chi phí trước đây chưa được tính đầy đủ vào giá điện bình quân.
Nếu được cụ thể hóa bằng các nghị định hướng dẫn, cơ chế này có thể tạo dư địa để giá điện điều chỉnh linh hoạt hơn theo chi phí thực tế. Yuanta đánh giá đây là tín hiệu cho thấy chính sách đang dần chuyển theo hướng giảm khoảng cách giữa giá bán điện và chi phí cung ứng điện.
Mặt khác, tăng giá điện không phải một lựa chọn không có đánh đổi. Giá điện cao hơn có thể tạo thêm áp lực lên chi phí sản xuất của doanh nghiệp và khả năng chi trả của hộ gia đình. Nhưng nếu giá điện không đủ phản ánh chi phí, rủi ro lại chuyển sang khả năng thu hồi vốn của EVN và tính khả thi của các dự án nguồn điện mới.
Vì vậy, bài toán lớn hơn của ngành điện là tìm được điểm cân bằng giữa khả năng chi trả của nền kinh tế và yêu cầu bảo đảm nguồn cung. Khi mục tiêu tăng trưởng kinh tế được đặt ở mức cao trong những năm tới, nhu cầu điện cũng sẽ tăng tương ứng và việc duy trì nguồn điện ổn định với chi phí hợp lý sẽ trở thành một điều kiện quan trọng.
Theo Yuanta, việc cải thiện cơ chế giá và giảm áp lực thu hồi chi phí cho EVN còn có tác động lan tỏa tới toàn bộ chuỗi khí - điện. Khi hiệu quả kinh tế của các dự án nhiệt điện khí được cải thiện, các nhà đầu tư thượng nguồn sẽ có thêm cơ sở để cam kết vốn cho các dự án cung cấp khí và hạ tầng liên quan.
Từ góc độ doanh nghiệp, POW và GAS được đánh giá là những cái tên có thể hưởng lợi trực tiếp từ sự thay đổi này nhờ vị thế trong lĩnh vực nhiệt điện khí, cung cấp khí và hạ tầng LNG. Tuy nhiên, mức độ hưởng lợi cuối cùng vẫn phụ thuộc vào cách cơ chế giá được cụ thể hóa và tốc độ triển khai các dự án khí - điện trong thực tế.
Mạnh Huyền











