TP HCM cần huy động thêm 2 triệu tỷ đồng, đặt kỳ vọng vào Trung tâm tài chính quốc tế để hút FDI
Đứng trước khoảng trống vốn khoảng 2 triệu tỷ đồng cho giai đoạn phát triển mới, TP HCM xác định Trung tâm tài chính quốc tế là lời giải chiến lược nhằm thu hút các định chế tài chính, quỹ đầu tư và dòng vốn FDI thế hệ mới.

Nhu cầu vốn đang trở thành một trong những bài toán lớn nhất đối với TP.HCM trong giai đoạn phát triển mới. Theo Chủ tịch UBND TP.HCM Nguyễn Văn Được, tổng nhu cầu đầu tư phát triển giai đoạn 2026-2030 vào khoảng 3,2 triệu tỷ đồng, trong khi khả năng cân đối từ ngân sách mới đáp ứng khoảng 1,2 triệu tỷ đồng. Điều đó đồng nghĩa thành phố cần huy động thêm khoảng 2 triệu tỷ đồng từ khu vực tư nhân và các nguồn vốn quốc tế.
Áp lực huy động vốn xuất hiện trong bối cảnh TP.HCM vẫn là đầu tàu thu hút đầu tư nước ngoài của cả nước. Thành phố hiện có hơn 20.259 dự án FDI với tổng vốn đăng ký khoảng 142 tỷ USD đến từ 152 quốc gia và vùng lãnh thổ. Chỉ trong 6 tháng đầu năm 2026, dòng vốn FDI đăng ký mới và bổ sung đã vượt 6 tỷ USD, tương đương khoảng 62% kế hoạch cả năm.
Theo lãnh đạo thành phố, khu vực FDI hiện đóng góp khoảng 20% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và hơn 50% kim ngạch xuất khẩu. Không chỉ mang lại nguồn vốn, khu vực này còn góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng năng suất lao động và mở rộng mức độ hội nhập của nền kinh tế Việt Nam.
Tuy nhiên, Chủ tịch Nguyễn Văn Được cho rằng mô hình cạnh tranh dựa trên chi phí lao động thấp, quỹ đất và ưu đãi thuế đang dần mất lợi thế. Khi nhiều quốc gia cùng áp dụng các chính sách tương tự, yếu tố quyết định đối với dòng vốn quốc tế chuyển sang chất lượng thể chế, môi trường đầu tư, khả năng đổi mới sáng tạo và mức độ kết nối của hệ sinh thái kinh doanh.
Đó cũng là lý do TP.HCM đề xuất phát triển Trung tâm tài chính quốc tế như một giải pháp chiến lược. Theo định hướng của thành phố, mục tiêu không chỉ dừng ở việc thu hút thêm các dự án FDI, mà là hình thành một hệ sinh thái đủ sức hấp dẫn các định chế tài chính, quỹ đầu tư và doanh nghiệp công nghệ toàn cầu.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng quốc tế tiếp tục tái cấu trúc, dòng vốn FDI cũng có xu hướng dịch chuyển sang các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, kinh tế số, tài chính xanh và năng lượng sạch. Điều này khiến cuộc cạnh tranh giữa các địa phương không còn là cuộc đua giành từng dự án đơn lẻ, mà là cạnh tranh giữa những hệ sinh thái phát triển hoàn chỉnh.
Theo phân tích của Chủ tịch TP.HCM, nếu được vận hành hiệu quả, Trung tâm tài chính quốc tế có thể tạo ra ba giá trị quan trọng. Thứ nhất là thu hút các ngân hàng đầu tư, quỹ đầu tư toàn cầu và các định chế tài chính lớn, qua đó mở rộng nguồn vốn dài hạn cho các dự án hạ tầng chiến lược.
Thứ hai là tiếp nhận các giá trị vô hình từ dòng vốn FDI, bao gồm công nghệ tài chính, phương thức quản trị hiện đại, chuẩn mực minh bạch quốc tế, dữ liệu và mạng lưới chuyên gia toàn cầu. Đây được xem là nền tảng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế trong dài hạn.
Thứ ba, doanh nghiệp Việt Nam có thể tiếp cận nguồn vốn quốc tế với chi phí hợp lý hơn, đồng thời mở rộng khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu hệ sinh thái tài chính được hình thành đầy đủ, khả năng kết nối giữa doanh nghiệp trong nước với dòng vốn xuyên biên giới cũng có thể được cải thiện đáng kể.
Theo Chủ tịch Nguyễn Văn Được, Trung tâm tài chính quốc tế không phải là một dự án riêng của TP.HCM mà là một cấu phần của chiến lược phát triển quốc gia. Thành công của mô hình này sẽ không chỉ tạo thêm một cực tăng trưởng cho thành phố, mà còn góp phần mở rộng không gian huy động vốn cho toàn bộ nền kinh tế.
Từ góc độ dài hạn, khả năng hiện thực hóa mục tiêu huy động thêm 2 triệu tỷ đồng sẽ phụ thuộc không chỉ vào quy mô của Trung tâm tài chính quốc tế mà còn vào tốc độ hoàn thiện khung pháp lý, mức độ minh bạch của thị trường vốn và khả năng xây dựng môi trường đầu tư đủ sức cạnh tranh trong khu vực. Nếu những điều kiện này được đáp ứng đồng bộ, TP.HCM có thể nâng cao sức hút đối với dòng vốn FDI thế hệ mới; ngược lại, khoảng cách giữa nhu cầu vốn và khả năng huy động vẫn sẽ là thách thức đáng kể đối với mục tiêu tăng trưởng trong giai đoạn 2026-2030.
Nguyễn Huyền



















