SSI Research chỉ ra 2 “mắt xích” quyết định tăng trưởng kinh tế Việt Nam nửa cuối năm
Sản xuất công nghiệp, FDI và đầu tư công đang tạo lực đỡ cho kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, SSI Research cho rằng nửa cuối năm sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển hóa nguyên liệu nhập khẩu và vốn đầu tư công thành kết quả tăng trưởng thực tế.

Số liệu vĩ mô tháng 7 tiếp tục củng cố đà tăng của quý II và nửa đầu năm. Sản xuất công nghiệp tháng 7 tăng 14,5% so với cùng kỳ và 1,2% so với tháng trước, đưa mức tăng 7 tháng đầu năm lên 11,4%, cao nhất trong cùng kỳ ít nhất 8 năm gần đây.
Động lực chính đến từ ngành chế biến, chế tạo khi tăng 15% trong tháng 7 và 12% trong 7 tháng. Trong đó, sản xuất kim loại tăng 23,5% và điện tử tăng 12,8%, cho thấy năng lực sản xuất mới đang dần đi vào vận hành, phù hợp với diễn biến nhập khẩu và dòng vốn FDI.
Tiêu dùng cũng duy trì tốc độ tăng tương đối ổn định nhưng chưa phải động lực nổi bật nhất. Doanh thu bán lẻ danh nghĩa tăng 13,1% trong 7 tháng đầu năm, tương đương khoảng 7,5% nếu loại trừ yếu tố giá, gần như không thay đổi đáng kể so với mức 7,4% cùng kỳ năm trước.
Từ những dữ liệu này, SSI Research đánh giá quý III/2026 đang khởi đầu trên nền tảng tương đối vững, với công nghiệp, FDI và đầu tư công đóng vai trò nổi bật hơn tiêu dùng. Lạm phát toàn phần hạ nhiệt cũng tạo thêm dư địa để Ngân hàng Nhà nước linh hoạt hơn trong điều hành ngắn hạn.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia SSI, nền kinh tế hiện vẫn nhận được lực đỡ từ chính sách nhiều hơn từ một chu kỳ tăng trưởng tự thân. Các biện pháp hỗ trợ có thể giúp nền kinh tế vượt qua giai đoạn chuyển tiếp, nhưng không thể thay thế sự cải thiện thực chất của hoạt động sản xuất, xuất khẩu, tiêu dùng và đầu tư.
Đây là lý do SSI Research đặt trọng tâm vào hai “mắt xích” có thể quyết định động lực tăng trưởng trong nửa cuối năm. Thứ nhất là lượng nguyên vật liệu nhập khẩu từ đầu năm có chuyển hóa thành sản lượng và doanh thu xuất khẩu tăng thêm hay không. Thứ hai là năng lực thực thi có đủ sức hấp thụ phần vốn đầu tư công còn lại khi các ràng buộc triển khai bắt đầu xuất hiện hay không.

Ở mắt xích đầu tiên, diễn biến nhập khẩu đang tạo ra một cơ sở quan trọng cho tăng trưởng sản xuất. Công nghiệp chế biến, chế tạo tăng mạnh cùng với FDI và năng lực sản xuất mới đi vào hoạt động cho thấy doanh nghiệp đã mở rộng đáng kể đầu vào cho sản xuất.
Nhưng nhập khẩu nguyên vật liệu tự nó chưa tạo ra tăng trưởng bền vững. Theo SSI Research, điều cần theo dõi trong những tháng tới là lượng đầu vào này có thực sự được chuyển thành sản phẩm, đơn hàng và doanh thu xuất khẩu mới hay không. Nếu quá trình chuyển hóa diễn ra thuận lợi, tăng trưởng công nghiệp có thể tiếp tục lan sang khu vực xuất khẩu.
Ngược lại, nếu nhập khẩu tăng nhưng không chuyển hóa tương ứng thành sản lượng và doanh thu xuất khẩu, tác động tích cực lên tăng trưởng sẽ hạn chế hơn. Vì vậy, cán cân thương mại và diễn biến xuất khẩu trong những tháng cuối năm sẽ là một trong những chỉ báo quan trọng để kiểm chứng chất lượng của đà tăng sản xuất hiện tại.
Mắt xích thứ hai nằm ở đầu tư công. Quy mô vốn đầu tư được đặt ra cho giai đoạn này ở mức rất lớn, nhưng SSI Research cho rằng câu hỏi quan trọng không còn là nguồn vốn có đủ hay không mà là năng lực thực thi có hấp thụ được bao nhiêu.
Khi quy mô đầu tư tăng lên, các ràng buộc về thủ tục, giải phóng mặt bằng, năng lực triển khai và tiến độ dự án có thể bắt đầu trở thành điểm nghẽn. Nếu phần vốn còn lại của danh mục đầu tư công được giải ngân hiệu quả, tác động sẽ không chỉ nằm ở chi tiêu trực tiếp mà còn lan sang xây dựng, vật liệu, máy móc, vận tải và các ngành liên quan.
Ngược lại, nếu năng lực thực thi không theo kịp quy mô nguồn vốn, tác động của chính sách tài khóa đến tăng trưởng sẽ thấp hơn kỳ vọng. Đây cũng là lý do SSI Research cho rằng rủi ro chính trong nửa cuối năm không nằm ở thiếu nhu cầu, mà nằm ở khả năng chuyển hóa nguồn lực thành kết quả thực tế.

Ở phía chính sách, các cải cách pháp lý đang được đẩy mạnh nhằm giảm bớt những rào cản đối với đầu tư. Các điều chỉnh thận trọng trong chính sách tiền tệ đang mở rộng năng lực cho vay về mặt quy định, dù chưa làm giảm đáng kể chi phí vốn.
Đáng chú ý, dự thảo sửa đổi các nghị định hướng dẫn Luật PPP được kỳ vọng cải thiện trình tự triển khai đối với các dự án BT quy mô lớn. Cùng với các cải cách pháp lý rộng hơn, mục tiêu là làm rõ hơn quyền tiếp cận nguồn lực công và tăng tính khả thi trong việc huy động vốn cho dự án.
Như vậy, chính sách đang tạo thêm điều kiện cho cả hai phía của nền kinh tế: doanh nghiệp có thêm cơ hội mở rộng năng lực sản xuất, trong khi khu vực công có thêm cơ sở để đẩy nhanh đầu tư. Nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào việc những điều kiện này có được chuyển thành sản lượng, doanh thu và giá trị đầu tư thực tế hay không.
Một biến số khác cần theo dõi là lạm phát. CPI tháng 7 giảm 0,12% so với tháng trước khi giá nhiên liệu và thực phẩm hạ nhiệt, đưa CPI bình quân 7 tháng đầu năm lên 4,39%.

Tuy nhiên, SSI Research cho rằng chưa thể xem đây là bằng chứng cho một xu hướng giảm lạm phát bền vững. CPI bình quân quý I ở mức 3,63%, trong khi giai đoạn từ tháng 4 đến tháng 7, lạm phát vận hành gần mức 4,95% trước khi hạ nhiệt trong tháng 7.
Điều này cho thấy áp lực giá trong quý II vẫn ở mức đáng lưu ý và chỉ mới bắt đầu giảm trong thời gian gần đây. Đặc biệt, lạm phát cơ bản cao hơn lạm phát toàn phần cho thấy áp lực giá không chỉ đến từ những nhóm hàng biến động mạnh mà đã xuất hiện rõ hơn ở phần còn lại của rổ CPI.
Diễn biến lạm phát vì vậy sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến dư địa điều hành chính sách tiền tệ trong những tháng tới. Việc giá cả hạ nhiệt giúp Ngân hàng Nhà nước linh hoạt hơn, nhưng nếu áp lực lạm phát nền tảng kéo dài, dư địa hỗ trợ bằng chính sách tiền tệ sẽ không thể mở rộng không giới hạn.
Nhìn tổng thể, SSI Research không đặt câu hỏi liệu nền kinh tế Việt Nam có còn động lực tăng trưởng hay không. Các số liệu về sản xuất công nghiệp, FDI và đầu tư đang cho thấy nguồn lực cho tăng trưởng vẫn hiện hữu.
Điểm quyết định nằm ở khả năng chuyển hóa. Lượng nguyên vật liệu nhập khẩu phải được chuyển thành sản phẩm và doanh thu xuất khẩu; nguồn vốn đầu tư công phải được chuyển thành công trình, sản lượng và nhu cầu lan tỏa sang khu vực tư nhân.
Nếu hai quá trình này diễn ra đúng tiến độ, đà tăng trưởng nửa cuối năm có cơ sở được củng cố trên nền tảng sản xuất thực. Ngược lại, nếu xuất hiện độ trễ lớn giữa nguồn lực và kết quả, tốc độ tăng trưởng có thể không tương xứng với quy mô các chính sách hỗ trợ đang được triển khai.
Vì vậy, theo SSI Research, hai chỉ báo đáng theo dõi nhất trong những tháng tới không đơn thuần là nền kinh tế huy động được bao nhiêu nguồn lực, mà là bao nhiêu trong số đó thực sự được chuyển hóa thành xuất khẩu và đầu tư hiệu quả. Đây sẽ là phép thử quan trọng đối với chất lượng tăng trưởng của Việt Nam trong nửa cuối năm 2026.
Nguyễn Huyền




















