Kinh tế Việt Nam bứt tốc, ba sức ép đang hiện rõ
Nửa đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam tăng trưởng nhờ đầu tư hạ tầng, xuất khẩu điện tử và dòng vốn FDI. Nhưng chính những động lực này cũng đang làm gia tăng nhập siêu, lạm phát và áp lực lãi suất, khiến bài toán điều hành nửa cuối năm trở nên khó hơn.

Kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà thành quả tăng trưởng cũng trở thành áp lực đối với điều hành vĩ mô. Theo ông Michael Kokalari, Kinh tế trưởng VinaCapital, ba động lực chính kéo GDP đi lên trong nửa đầu năm là đầu tư hạ tầng, xuất khẩu điện tử và dòng vốn FDI. Đây cũng là ba lực đẩy khiến nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu, máy móc và năng lượng tăng mạnh, làm xuất hiện những sức ép mới lên cán cân thương mại, lạm phát và lãi suất.
Đầu tư công là động lực đầu tiên. Nhiều dự án hạ tầng lớn đồng loạt khởi công đã đưa quy mô đầu tư hạ tầng lên khoảng 7% GDP - mức thuộc nhóm cao trong khu vực. Chu kỳ xây dựng này kéo theo nhu cầu lớn về thép, xi măng, thiết bị, vật liệu và nhân công, khiến giá nhiều yếu tố đầu vào tăng nhanh tại các địa phương có dự án trọng điểm.
Động lực thứ hai là xuất khẩu điện tử. Theo VinaCapital, kim ngạch máy tính và linh kiện của Việt Nam tăng gần 50% trong năm nay sau khi đã tăng mạnh trong năm 2025. Ngoài xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc, làn sóng đầu tư hạ tầng AI trên toàn cầu đang tạo thêm nhu cầu đối với máy chủ, trung tâm dữ liệu và linh kiện điện tử, đưa Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất.
Dòng vốn FDI tiếp tục hoàn thiện bức tranh tăng trưởng. 6 tháng đầu năm, tổng vốn FDI đăng ký đạt 34,65 tỷ USD. Theo ông Vũ Bình Minh, Giám đốc Kinh doanh vốn và tiền tệ, Khối Thị trường vốn và Dịch vụ chứng khoán HSBC Việt Nam, hoạt động góp vốn, mua cổ phần tăng gần 90%, cho thấy nhà đầu tư nước ngoài không chỉ xây dựng nhà máy mới mà còn đẩy mạnh mua lại các doanh nghiệp đang hoạt động để mở rộng năng lực sản xuất.
Tuy nhiên, tăng trưởng càng mạnh thì nhu cầu nhập khẩu càng lớn. Theo Chứng khoán Thiên Việt (TVS), Việt Nam ghi nhận thâm hụt thương mại 16,7 tỷ USD trong nửa đầu năm, trong khi khu vực FDI vẫn xuất siêu khoảng 8,3 tỷ USD. Điều đó cho thấy phần lớn sức ép đến từ khu vực kinh tế trong nước, nơi nhu cầu nhập khẩu phục vụ đầu tư và sản xuất tăng nhanh hơn tốc độ xuất khẩu.
Ông Michael Kokalari cho rằng mức nhập siêu này là kết quả của nhiều yếu tố diễn ra cùng lúc. Giá dầu tăng do xung đột tại Trung Đông, đồng nhân dân tệ mạnh lên, giá bộ nhớ bán dẫn leo thang theo nhu cầu AI toàn cầu, trong khi doanh nghiệp FDI tăng nhập khẩu cả nguyên liệu lẫn máy móc để đáp ứng lượng đơn hàng tăng nhanh. Nói cách khác, những yếu tố thúc đẩy tăng trưởng cũng đồng thời làm hóa đơn nhập khẩu phình to.
TVS đánh giá mức nhập siêu hiện vẫn chủ yếu phục vụ sản xuất nên chưa phải tín hiệu đáng lo ngại. Tuy nhiên, nếu giá năng lượng tiếp tục duy trì ở mức cao trong quý III, áp lực lên cán cân thương mại và tỷ giá sẽ còn kéo dài, thu hẹp dư địa điều hành chính sách tiền tệ.
Đó cũng là lý do lạm phát và lãi suất trở thành phép thử tiếp theo của nền kinh tế. Theo ông Michael Kokalari, niềm tin người tiêu dùng đã suy giảm từ đầu năm khi nhiều khoản vay mua nhà bước sang giai đoạn áp dụng lãi suất thả nổi, làm chi phí trả nợ tăng mạnh. Cùng lúc, lạm phát vượt 5% khiến sức mua của hộ gia đình suy yếu, dù Chính phủ đã triển khai nhiều biện pháp bình ổn giá.
Lãi suất cao không chỉ tác động đến tiêu dùng mà còn làm thay đổi dòng tiền trên thị trường tài chính. Theo VinaCapital, trong các chu kỳ trước, khi lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng vượt 7%/năm, dòng vốn thường dịch chuyển từ chứng khoán sang ngân hàng. Diễn biến này phần nào phản ánh qua nhịp điều chỉnh mạnh của VN-Index trong tuần qua.
Một sức ép khác đến từ việc mở rộng quản lý thuế đối với hộ kinh doanh cá thể. Về dài hạn, chính sách này góp phần minh bạch hóa nền kinh tế và mở rộng cơ sở thuế. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, việc thay đổi nghĩa vụ thuế cũng ảnh hưởng đến kỳ vọng của hộ kinh doanh và tâm lý chi tiêu của người dân.
Điểm tích cực là đồng Việt Nam vẫn duy trì ổn định hơn nhiều đồng tiền trong khu vực. Từ đầu năm đến nay, VND gần như đi ngang trong khi nhiều đồng tiền châu Á mất giá 5-7%. Mặt bằng lãi suất cao góp phần giữ dòng vốn ở lại hệ thống và giảm áp lực lên tỷ giá, nhưng đồng thời cũng khiến chi phí vốn của doanh nghiệp tăng lên, hạn chế dư địa mở rộng đầu tư và tiêu dùng.
Theo ông Vũ Bình Minh, ba thách thức lớn của kinh tế Việt Nam trong nửa cuối năm là nhập siêu, lạm phát và lãi suất. Khi dư địa nới lỏng tiền tệ không còn nhiều, chính sách tài khóa nhiều khả năng sẽ tiếp tục đóng vai trò chủ đạo. Bên cạnh đó, việc thu hút thêm vốn FDI, phát triển Trung tâm Tài chính Quốc tế và thúc đẩy tiến trình nâng hạng thị trường chứng khoán được kỳ vọng sẽ bổ sung nguồn vốn dài hạn, góp phần giảm áp lực lên hệ thống tài chính.
Sau nửa đầu năm tăng trưởng mạnh, bài toán của kinh tế Việt Nam đã thay đổi. Thách thức lớn nhất không còn là tìm thêm động lực cho tăng trưởng, mà là duy trì tốc độ hiện tại trong khi vẫn kiểm soát được nhập siêu, lạm phát và mặt bằng lãi suất. Nếu ba biến số này được giữ ổn định, dư địa để kinh tế duy trì đà tăng trong những năm tới sẽ trở nên vững chắc hơn.
Mạnh Huyền




















