Samsung đăng ký sáng chế nhẫn thông minh nhận diện người đeo qua nhịp tim
Hồ sơ sáng chế mới được tiết lộ của Samsung mô tả một chiếc nhẫn thông minh sử dụng cảm biến quang học và tín hiệu điện tim để nhận diện người đeo. Thiết bị có thể phân quyền sử dụng các chức năng như thanh toán, mở khóa cửa hoặc truy cập chìa khóa xe tùy theo kết quả xác thực và trạng thái kết nối với điện thoại.
Samsung đang phát triển ý tưởng về một chiếc nhẫn thông minh không có màn hình, có khả năng nhận diện người đeo thông qua đặc điểm tín hiệu điện tim. Theo nội dung hồ sơ sáng chế được công bố, thiết bị kết hợp dữ liệu sinh trắc học với trạng thái kết nối của điện thoại để quyết định quyền sử dụng một số chức năng cần xác thực.
Khác với phương thức xác thực bằng mã PIN hoặc dấu vân tay, thiết kế này sử dụng đặc điểm của tín hiệu điện tim để đối chiếu với dữ liệu đã lưu. Tuy nhiên, đây là giải pháp được mô tả trong hồ sơ sáng chế, chưa phải bằng chứng cho thấy Samsung đã thương mại hóa hoặc xác nhận sẽ đưa tính năng này lên sản phẩm thực tế.

Kết hợp cảm biến quang học và tín hiệu điện tim
Theo mô tả trong hồ sơ, chiếc nhẫn được trang bị hai hệ thống cảm biến. Hệ thống thứ nhất sử dụng tín hiệu quang học để thu thập thông tin sinh trắc học, chẳng hạn như thông qua cảm biến quang thể tích (PPG), công nghệ thường được sử dụng để theo dõi nhịp tim.
Hệ thống thứ hai sử dụng hai điện cực đặt ở các vị trí khác nhau trên thân nhẫn để thu nhận tín hiệu điện tim (ECG). Đây là tín hiệu phản ánh hoạt động điện của tim, khác với dữ liệu nhịp tim được suy ra từ sự thay đổi thể tích máu khi đo bằng cảm biến quang học.
Điểm đáng chú ý trong thiết kế là cách thu nhận tín hiệu điện tim. Theo ví dụ được trình bày trong hồ sơ, người dùng có thể dùng một tay giữ hoặc chạm vào phần thân nhẫn, đồng thời đeo nhẫn vào ngón tay của bàn tay còn lại. Khi hai điện cực tiếp xúc phù hợp với cơ thể, hệ thống có thể hình thành đường dẫn điện để thu nhận tín hiệu.
Thiết bị sau đó phân tích các đặc điểm của tín hiệu, chẳng hạn hình dạng đường sóng, nhịp điệu và những biến đổi theo thời gian, rồi so sánh với dữ liệu sinh trắc học đã lưu để xác định người đeo.
Hồ sơ đưa ra ví dụ về ngưỡng tương đồng 90% trong quá trình đối chiếu. Tuy nhiên, không nên hiểu con số này là mức độ chính xác đã được kiểm chứng của sản phẩm. Đây là thông số minh họa trong mô tả, không đủ để kết luận hệ thống có thể nhận diện chính xác 90% người dùng trong điều kiện thực tế.
Quyền sử dụng phụ thuộc vào kết quả xác thực
Theo các tình huống được mô tả, nhẫn có thể áp dụng những cấp độ xác thực khác nhau để phân quyền sử dụng.
Nếu nhận diện được người đeo và đồng thời xác nhận kết nối với điện thoại đã ghép nối, thiết bị có thể cho phép thực hiện các chức năng nhạy cảm hơn, chẳng hạn thanh toán, mở khóa cửa hoặc sử dụng khóa kỹ thuật số của ô tô.
Trong trường hợp chỉ xác thực được người đeo qua tín hiệu sinh trắc học nhưng không đáp ứng điều kiện kết nối điện thoại, các chức năng liên quan đến bảo mật có thể tiếp tục bị khóa. Trong khi đó, một số tính năng theo dõi sức khỏe và điều khiển thiết bị vẫn có thể được duy trì.
Hồ sơ cũng đề cập đến phương thức nhận diện dựa trên cử chỉ hoặc mẫu thao tác đã lưu, với phạm vi quyền sử dụng hạn chế hơn. Cơ chế cụ thể còn phụ thuộc vào cách triển khai và các điều kiện xác thực được thiết lập cho từng chức năng.
Theo ví dụ về mở khóa cửa, nhẫn có thể truyền thông tin khóa đã lưu đến thiết bị khóa khi được đưa lại gần hoặc chạm vào đầu đọc, nhưng chỉ khi người đeo đáp ứng các điều kiện xác thực tương ứng.
Nhẫn cũng được mô tả là có thể khóa lại khi người dùng tháo ra. Khi được đeo trở lại, thiết bị thực hiện quy trình kiểm tra trước khi khôi phục quyền sử dụng. Nếu một người khác đeo nhẫn, hệ thống có thể giới hạn quyền truy cập vào những chức năng cơ bản.
Quá trình đăng ký người dùng được thực hiện thông qua điện thoại, trong đó người dùng làm theo hướng dẫn để thu thập dữ liệu sinh trắc học. Hồ sơ cũng đề cập đến việc lưu trữ dữ liệu riêng cho từng người dùng đã đăng ký.

Giải pháp bảo mật cho thiết bị đeo không màn hình
Với các thiết bị đeo nhỏ gọn như nhẫn thông minh, việc tích hợp phương thức xác thực trực tiếp trên thiết bị là một bài toán đáng chú ý. Không có màn hình để nhập mã PIN, sản phẩm cần một cơ chế khác nhằm hạn chế nguy cơ người không có thẩm quyền sử dụng các chức năng quan trọng.
Ý tưởng của Samsung là kết hợp đặc điểm sinh trắc học của người đeo với kết nối điện thoại, qua đó phân biệt giữa việc cho phép theo dõi sức khỏe và việc thực hiện những thao tác có rủi ro bảo mật cao hơn.
Cách tiếp cận này có thể giúp hạn chế nguy cơ người khác sử dụng nhẫn bị thất lạc hoặc đánh cắp để thanh toán hay mở khóa. Tuy nhiên, yêu cầu điện thoại phải được kết nối cũng có thể gây bất tiện trong một số tình huống, chẳng hạn khi điện thoại hết pin hoặc mất kết nối.
Một vấn đề khác cần được kiểm chứng là độ ổn định của tín hiệu điện tim trong điều kiện sử dụng thường ngày. Khả năng tiếp xúc giữa điện cực và da, cách đeo nhẫn, tình trạng tay ẩm hoặc sự thay đổi trong quá trình vận động đều có thể ảnh hưởng đến việc thu nhận tín hiệu. Hồ sơ sáng chế, nếu chỉ dừng ở mô tả thiết kế, chưa đủ để xác định hệ thống sẽ hoạt động ổn định đến mức nào trong những điều kiện này.
Samsung hiện đã có sản phẩm Galaxy Ring trên thị trường, nhưng không nên mặc nhiên coi chiếc nhẫn được mô tả trong hồ sơ là phiên bản mới của sản phẩm đó. Hồ sơ được đề cập cũng không đồng nghĩa Samsung đã công bố kế hoạch thương mại hóa thiết kế.
Nếu được phát triển thành sản phẩm thực tế, cơ chế xác thực bằng tín hiệu điện tim kết hợp điện thoại có thể mở rộng cách sử dụng nhẫn thông minh, từ theo dõi sức khỏe sang xác thực danh tính và kiểm soát quyền truy cập. Khả năng ứng dụng cụ thể sẽ phụ thuộc vào độ tin cậy của công nghệ, trải nghiệm sử dụng và cách Samsung triển khai các lớp bảo mật.
Thái An
Vương Anh
















![[MoneyF Opinion] VPBank tăng trưởng lợi nhuận 20,3%: Động lực nào đứng sau kết quả quý III?](https://api.moneyf.vn/image-server/20261027/0ef744de85e902f5c19d143ff7cf7ee8.jpg)