Điện LNG muốn hút vốn phải vượt qua “ải” Qc
Các nhà đầu tư điện LNG đang đồng loạt đề xuất nâng mạnh tỷ lệ Qc nhằm bảo đảm dòng tiền và khả năng vay vốn quốc tế cho các dự án quy mô lớn. Tuy nhiên, EVN lo ngại cơ chế này có thể làm gia tăng đáng kể chi phí mua điện của hệ thống.

Trong khi Việt Nam đặt mục tiêu phát triển hơn 20.000 MW điện khí LNG tới năm 2030, một cuộc tranh luận lớn đang diễn ra phía sau các dự án tỷ USD: sản lượng điện hợp đồng tối thiểu dài hạn, hay còn gọi là Qc. Đây được xem là “nút thắt” quan trọng nhất quyết định khả năng huy động vốn và hiệu quả tài chính của các dự án điện LNG trong nhiều năm tới.
Câu chuyện trở nên nóng hơn sau khi PV Power liên tục thúc EVN sớm hoàn tất hợp đồng mua bán điện cho dự án Nhơn Trạch 3&4 – nhà máy điện LNG đầu tiên của Việt Nam. Theo Nghị định 56/2025/NĐ-CP, mức Qc tối thiểu hiện được quy định không thấp hơn 65% sản lượng điện phát bình quân nhiều năm, với thời gian áp dụng tối đa 10 năm.
Hiểu đơn giản, Qc là phần sản lượng điện được bên mua điện cam kết thanh toán dài hạn cho nhà máy. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng với các dự án LNG bởi phần lớn đều có vốn đầu tư rất lớn, phụ thuộc mạnh vào vốn vay quốc tế và phải duy trì dòng tiền ổn định trong thời gian dài để trả nợ.
Khác với thủy điện hay nhiệt điện than, điện LNG phải đối mặt thêm áp lực nhập khẩu nhiên liệu với chi phí rất lớn và biến động theo giá năng lượng thế giới. Chính vì vậy, các nhà đầu tư LNG đang muốn mức Qc cao hơn đáng kể.
Liên danh dự án LNG Hải Lăng 1 cho rằng ngay cả đề xuất nâng Qc từ 65% lên 75% trong 15 năm vẫn chưa đủ để giải quyết bài toán tài chính. Một số doanh nghiệp thậm chí đề xuất mức Qc lên tới 90-95% và kéo dài thời gian áp dụng tới 20-25 năm để bảo đảm khả năng vay vốn quốc tế.
Theo giới đầu tư, nếu Qc thấp, doanh thu của nhà máy sẽ phụ thuộc quá nhiều vào thị trường điện cạnh tranh và khả năng huy động thực tế của hệ thống điện. Điều này khiến các tổ chức cho vay khó đánh giá dòng tiền dài hạn, từ đó làm giảm khả năng thu xếp vốn cho dự án.

Ở chiều ngược lại, EVN lại lo ngại việc nâng Qc quá cao sẽ làm tăng đáng kể chi phí mua điện của hệ thống. Theo tập đoàn này, nếu tỷ lệ sản lượng cam kết dài hạn quá lớn, áp lực tài chính cuối cùng có thể chuyển sang giá điện và người tiêu dùng. Đây cũng là lý do EVN đề nghị tiếp tục giữ mức Qc tối thiểu 65% như quy định hiện hành và nghiên cứu thêm các giải pháp khác để hỗ trợ đầu tư điện LNG.
Cuộc tranh luận hiện nay cho thấy bài toán lớn nhất của điện LNG tại Việt Nam không còn nằm ở công nghệ hay xây dựng nhà máy, mà là cơ chế tài chính và chia sẻ rủi ro. Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, điện LNG được xem là nguồn điện chuyển tiếp quan trọng nhằm thay thế dần nhiệt điện than và bổ sung nguồn điện nền cho hệ thống khi năng lượng tái tạo tăng nhanh.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa kế hoạch hơn 20.000 MW LNG tới năm 2030, Việt Nam sẽ cần lượng vốn đầu tư rất lớn trong bối cảnh nhiều dự án phụ thuộc vào tín dụng quốc tế dài hạn. Vì vậy, cơ chế Qc hiện không chỉ là điều khoản kỹ thuật trong hợp đồng mua bán điện, mà đang trở thành bài toán sống còn với toàn bộ ngành điện khí LNG.
Nguyễn Huyền




















