Chứng từ vận tải có khả năng lưu thông vượt ra khỏi vận đơn đường biển như thế nào?
Việc Liên hợp quốc chính thức thông qua công ước mới về chứng từ vận tải có khả năng lưu thông hay có thể chuyển nhượng (negotiable documents) không chỉ ...
Khả năng lưu thông và thực hành L/C truyền thống
Trong thực hành L/C, chứng từ có khả năng lưu thông về bản chất chủ yếu được hiểu và áp dụng thông qua vận đơn đường biển phát hành theo lệnh (to order bill of lading). Chính đặc điểm này cho phép ngân hàng gắn hoạt động tài trợ với chứng từ, qua đó kiểm soát quyền đối với hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển.
Ngược lại, các chứng từ vận tải như vận đơn hàng không (Air Waybill - AWB), vận đơn đường biển không lưu thông (Sea Waybill) và các chứng từ vận tải đường bộ, đường sắt hoặc đường thủy nội địa (như CMR, CIM) từ lâu được xem là không có tính lưu thông, không đại diện cho quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt hàng hóa. Vì vậy, các chứng từ này chỉ có vai trò hạn chế trong hoạt động tài trợ thương mại.
Cách hiểu và thực hành này đã hình thành nên một khuôn mẫu tương đối ổn định trong nghiệp vụ L/C, đồng thời cũng là nền tảng cho cách tiếp cận của UCP 600 đối với chứng từ vận tải.
![]() |
| Trong thực hành L/C, chứng từ có khả năng lưu thông được áp dụng thông qua vận đơn đường biển phát hành theo lệnh |
Thách thức đối với cách tiếp cận hiện hành của UCP 600
UCP 600 hiện nay phản ánh một cách tiếp cận tương đối rõ ràng đối với chứng từ vận tải trong giao dịch thư tín dụng, trong đó khả năng lưu thông của chứng từ được gắn với một số loại hình chứng từ và phương thức vận tải nhất định.
Theo cách tiếp cận này, có thể phân biệt hai nhóm chứng từ vận tải:
Thứ nhất, nhóm chứng từ có khả năng lưu thông, bao gồm: Article 20, điều chỉnh vận đơn đường biển, vốn trong thực hành L/C được coi là hình thức điển hình của chứng từ có khả năng lưu thông khi được phát hành theo lệnh (to order) và có thể chuyển nhượng bằng cách ký hậu; Article 19, điều chỉnh chứng từ vận tải đa phương thức, vốn cũng có thể mang tính lưu thông và được chuyển nhượng bằng cách ký hậu nếu được lập theo lệnh; Article 22, điều chỉnh vận đơn theo hợp đồng thuê tàu (charter party bill of lading), có thể là chứng từ lưu thông khi được lập theo lệnh.
Thứ hai, nhóm chứng từ không có khả năng lưu thông, bao gồm: Article 23, điều chỉnh chứng từ vận tải đường không, vốn không phải là chứng từ sở hữu và không thể chuyển nhượng bằng cách ký hậu như vận đơn đường biển; Article 24, điều chỉnh chứng từ vận tải đường bộ, đường sắt hoặc đường thủy nội địa, cũng không có khả năng lưu thông và không đại diện cho quyền đối với hàng hóa thông qua việc nắm giữ chứng từ.
Cách phân loại này cho thấy UCP 600 chủ yếu xác định khả năng lưu thông của chứng từ dựa trên loại hình chứng từ và phương thức vận tải, hơn là dựa trực tiếp trên bản chất pháp lý của chứng từ và quyền đối với hàng hóa mà chứng từ đó đại diện.
Trong bối cảnh đó, nếu theo công ước mới của Liên hợp quốc, các chứng từ vận tải vốn thuộc phạm vi điều chỉnh của Article 23 hoặc Article 24 lại được pháp luật thừa nhận là có khả năng lưu thông, tức là có thể được lập theo lệnh và cho phép chuyển giao quyền đối với hàng hóa thông qua việc ký hậu, thì cách tiếp cận hiện hành của UCP 600 sẽ không còn phản ánh đầy đủ thực tiễn mới.
Vấn đề đặt ra khi đó không phải là ngân hàng phải kiểm tra chứng từ theo luật vận tải, mà là UCP 600 và các hướng dẫn kiểm tra chứng từ theo Tập quán Ngân hàng Tiêu chuẩn Quốc tế - ISBP có thể cần được rà soát và điều chỉnh, nhằm bảo đảm rằng việc phân loại và xử lý chứng từ trong giao dịch L/C tiếp tục phù hợp với bản chất pháp lý của các chứng từ vận tải được thừa nhận trong thực tiễn quốc tế.
Khả năng điều chỉnh của UCP trong bối cảnh mới
Trong bối cảnh nêu trên, việc UCP cần được rà soát và điều chỉnh trong tương lai là một khả năng đáng được xem xét. Thay vì tiếp cận chứng từ vận tải chủ yếu theo loại hình vận chuyển, UCP có thể cần dịch chuyển trọng tâm sang bản chất pháp lý của chứng từ, với câu hỏi cốt lõi là liệu chứng từ đó có khả năng lưu thông và đại diện cho quyền đối với hàng hóa hay không?
Cách tiếp cận này có thể dẫn tới việc ghi nhận một khái niệm rộng hơn về chứng từ vận tải có khả năng lưu thông, áp dụng cho nhiều phương thức vận tải, với trọng tâm là quyền kiểm soát hàng hóa, thay vì hình thức hay tên gọi của chứng từ.
Trong trường hợp công ước của Liên Hợp Quốc về chứng từ vận tải có khả năng lưu thông được chấp nhận và áp dụng rộng rãi trong thực tiễn thương mại quốc tế, đặc biệt khi các loại chứng từ vận tải mới này được sử dụng phổ biến trong giao dịch L/C, thì khả năng ICC phải xem xét sửa đổi UCP 600 và ISBP là điều khó tránh khỏi.
Việc sửa đổi này nhằm bảo đảm rằng các quy tắc và hướng dẫn kiểm tra chứng từ tiếp tục phản ánh đúng bản chất pháp lý của chứng từ vận tải, đồng thời duy trì nguyên tắc cốt lõi của nghiệp vụ L/C là ngân hàng kiểm tra chứng từ trên cơ sở các điều kiện của L/C, UCP và ISBP, chứ không dựa trên luật vận tải áp dụng.
Tác động đối với nghiệp vụ thực hành L/C, kiểm tra chứng từ và quản trị rủi ro
Nếu tư duy pháp lý mới này được chấp nhận, thực hành phát hành L/C cũng sẽ cần có sự điều chỉnh tương ứng. Trong tương lai, L/C có thể không chỉ yêu cầu “bộ vận đơn gốc” theo cách hiểu truyền thống, mà còn cần làm rõ: Chứng từ nào cho phép kiểm soát hàng hóa; cơ chế chuyển nhượng quyền đối với hàng hóa thông qua chứng từ; và hiệu lực pháp lý của chứng từ theo luật áp dụng. Theo đó, những khả năng từng ít được xem xét trong thực hành L/C - chẳng hạn như chứng từ vận tải hàng không phát hành theo lệnh có khả năng lưu thông - có thể cần được đánh giá lại dưới góc độ pháp lý và quản trị rủi ro.
Đối với nghiệp vụ kiểm tra chứng từ, ngân hàng sẽ thực hiện trên cơ sở các điều kiện của L/C và các quy định của UCP, được hướng dẫn bởi ISBP, chứ không kiểm tra chứng từ dựa trên luật áp dụng đối với chứng từ vận tải.
Tuy nhiên, nếu chứng từ vận tải có khả năng lưu thông được thừa nhận rộng rãi theo công ước mới của Liên hợp quốc, thì UCP và ISBP hiện hành có thể không còn phản ánh đầy đủ thực tiễn pháp lý mới. Trong trường hợp đó, việc ICC xem xét sửa đổi UCP và ISBP để phù hợp với khuôn khổ pháp lý mới là điều khó tránh khỏi.
Dưới góc độ quản trị rủi ro, điều này cũng đặt ra yêu cầu ngân hàng phải đánh giá lại mức độ kiểm soát hàng hóa thông qua chứng từ, cũng như các rủi ro tiềm ẩn, bao gồm rủi ro gian lận và rủi ro phát sinh từ sự không đồng bộ giữa UCP, ISBP và luật quốc gia trong giai đoạn chuyển tiếp.
Nguyễn Hữu Đức





















