Ngân hàng Việt đổ vốn vào VIFC: Điều gì nằm sau các kế hoạch nghìn tỷ?
Hàng loạt ngân hàng như Vietcombank, TPBank hay Nam A Bank đang lên kế hoạch thành lập ngân hàng con với vốn điều lệ khoảng 3.000 tỷ đồng tại VIFC. Phía sau con số vốn nghìn tỷ là bước chuyển chiến lược tham gia sâu hơn vào thị trường vốn quốc tế.

Tại ĐHĐCĐ 2026, Vietcombank đề xuất thành lập ngân hàng con 100% vốn với quy mô khoảng 3.000 tỷ đồng tại VIFC, tập trung vào thanh toán quốc tế, ngoại hối và tài trợ thương mại. Trong khi đó, TPBank cũng xây dựng phương án tương tự với cùng mức vốn, còn Nam A Bank đã thông qua chủ trương và định vị đây là bước đi chiến lược dài hạn.
Điểm chung của các kế hoạch này là hướng tới gia tăng thu nhập ngoài lãi (non-interest income) – yếu tố ngày càng quan trọng khi biên lãi ròng (NIM) toàn ngành đang chịu áp lực. Theo ông Bùi Hải Dương, Giám đốc Khối Kinh doanh tiền tệ Ngân hàng TMCP Nam Á (Nam A Bank), ngân hàng có thể cung cấp trọn gói dịch vụ cho nhà đầu tư quốc tế, từ tư vấn, cấu trúc giao dịch đến quản trị dòng tiền, mở ra dư địa tăng trưởng phí dịch vụ và ngoại hối.
Ở góc độ hệ thống, nhu cầu này xuất phát từ thực tế tín dụng/GDP của Việt Nam đã vượt 140%, trong khi nhu cầu vốn cho hạ tầng, năng lượng và công nghệ tiếp tục gia tăng. VIFC được kỳ vọng trở thành “cửa ngõ” kết nối trực tiếp với dòng vốn toàn cầu, giúp ngân hàng tiếp cận nguồn vốn đa dạng về đồng tiền, kỳ hạn và chi phí, thay vì phụ thuộc vào huy động truyền thống.
Không chỉ là câu chuyện vốn, cơ chế sandbox tại VIFC còn cho phép thử nghiệm các mô hình mới như blockchain, tài sản số và tài chính xuyên biên giới. Điều này mở ra cơ hội nâng cao hiệu suất vận hành và phát triển sản phẩm mới, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về quản trị rủi ro và năng lực công nghệ.
Tuy nhiên, lợi thế không đến miễn phí. Việc thành lập ngân hàng con với vốn điều lệ 3.000 tỷ đồng đồng nghĩa với áp lực đầu tư ban đầu lớn, trong khi hiệu quả tài chính có thể chưa rõ ràng trong ngắn hạn. Bên cạnh đó, cạnh tranh từ các định chế quốc tế nếu VIFC mở cửa mạnh cũng sẽ khiến biên lợi nhuận không dễ cải thiện như kỳ vọng.
Theo PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân, Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh (VIFC), về dài hạn, trung tâm tài chính không chỉ bổ sung kênh huy động vốn mà còn tái cấu trúc hệ thống tài chính theo hướng cân bằng hơn giữa ngân hàng và thị trường vốn. Điều này đồng nghĩa vai trò truyền thống của ngân hàng có thể thay đổi, từ cho vay sang trung gian phân bổ vốn và cung cấp dịch vụ tài chính giá trị cao.
Từ góc nhìn đầu tư, VIFC vì vậy là câu chuyện hai mặt. Những ngân hàng đi sớm có thể hưởng lợi từ lợi thế tiên phong, đặc biệt trong mảng dịch vụ quốc tế và khách hàng tổ chức. Nhưng ngược lại, đây cũng là một “cuộc chơi dài hơi”, đòi hỏi vốn lớn, công nghệ và khả năng thích ứng với chuẩn mực toàn cầu.
Ở thời điểm hiện tại, tín hiệu rõ ràng nhất không nằm ở con số 3.000 tỷ đồng vốn điều lệ, mà ở sự dịch chuyển chiến lược của toàn ngành. Khi ngân hàng bắt đầu bước ra khỏi “vùng an toàn” của tín dụng truyền thống, câu chuyện đầu tư không còn là tăng trưởng dư nợ, mà là khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị tài chính toàn cầu.
Mạnh Huyền



















