Đằng sau kim ngạch xuất khẩu khổng lồ là bài toán “làm thuê” cho thế giới
Việt Nam đang hưởng lợi từ sự mở rộng sản xuất của các tập đoàn FDI, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và công nghệ cao. Nhưng phía sau đà tăng xuất khẩu là thực tế giá trị nội địa trong mỗi sản phẩm xuất khẩu vẫn còn khá thấp.

Kim ngạch thương mại của Việt Nam tiếp tục tăng mạnh trong năm 2026, nhưng phía sau quy mô xuất nhập khẩu gần 400 tỷ USD chỉ sau hơn 4 tháng là bài toán cũ chưa có lời giải: nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào linh kiện, máy móc và nguyên liệu nhập khẩu, khiến giá trị giữ lại trong nước còn hạn chế.
Theo số liệu sơ bộ từ Cục Hải quan, tính đến giữa tháng 5/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đạt hơn 394 tỷ USD, tăng gần 26% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, cán cân thương mại lại thâm hụt hơn 14 tỷ USD sau khi ghi nhận mức nhập siêu gần 5,7 tỷ USD chỉ trong nửa đầu tháng 5.
Điểm đáng chú ý là khu vực doanh nghiệp FDI tiếp tục chi phối gần như toàn bộ chuỗi sản xuất xuất khẩu. Trong kỳ 1 tháng 5, khối này chiếm khoảng 80% kim ngạch xuất khẩu và gần 20 tỷ USD nhập khẩu.
Ở chiều nhập khẩu, nhóm máy vi tính, điện tử và linh kiện đạt hơn 10,7 tỷ USD, tăng gần 15% so với kỳ trước. Máy móc, thiết bị và phụ tùng cũng tăng hơn 5%. Đây đều là các nhóm hàng phục vụ trực tiếp cho sản xuất và xuất khẩu trong các chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.

Trong khi đó, xuất khẩu của Việt Nam vẫn tập trung chủ yếu ở nhóm điện tử, điện thoại, dệt may và máy móc — những ngành có tỷ lệ nhập khẩu đầu vào rất cao. Điều này khiến phần giá trị thực sự được giữ lại trong nước không tương xứng với quy mô thương mại.
Giới phân tích cho rằng mô hình tăng trưởng hiện nay của Việt Nam vẫn mang đặc trưng “gia công mở rộng”. Các doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia vào những công đoạn có giá trị gia tăng thấp như lắp ráp, gia công hoặc cung ứng dịch vụ phụ trợ, trong khi phần lớn linh kiện cốt lõi, công nghệ và nguyên vật liệu vẫn phải nhập khẩu.
Thực tế này khiến nền kinh tế hình thành trạng thái “dòng tiền vào – ra nhanh”, tức kim ngạch thương mại rất lớn nhưng tích lũy ròng chưa cao. Khi hoạt động sản xuất tăng tốc, nhập khẩu nguyên liệu và linh kiện cũng tăng tương ứng, kéo theo áp lực nhập siêu.
Một ví dụ rõ nét là nhóm điện tử và công nghệ cao. Dù xuất khẩu máy tính, điện tử và điện thoại tiếp tục duy trì quy mô lớn, Việt Nam đồng thời cũng phải nhập khẩu khối lượng rất lớn linh kiện và thiết bị trung gian để phục vụ sản xuất.

Theo các chuyên gia, đây là thách thức lớn đối với mục tiêu nâng chất lượng tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn tới. Nếu không cải thiện tỷ lệ nội địa hóa và năng lực công nghiệp hỗ trợ, nền kinh tế sẽ tiếp tục phụ thuộc mạnh vào chuỗi cung ứng bên ngoài dù xuất khẩu tăng trưởng cao.
Trong bối cảnh làn sóng dịch chuyển sản xuất toàn cầu tiếp tục đổ vào Việt Nam, bài toán quan trọng không còn nằm ở việc tăng quy mô thương mại, mà là nâng tỷ lệ giá trị Việt Nam trong mỗi sản phẩm xuất khẩu. Đây được xem là yếu tố quyết định để nền kinh tế chuyển từ vai trò “công xưởng gia công” sang vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Mạnh Huyền











