Thứ tư, 06/05/2026, 09:14 (GMT+7)

Chi phí nhập dầu tăng gấp 3, tồn kho xăng dầu lập kỷ lục tại BSR, Petrolimex, PV Oil

Chi phí nhập khẩu dầu tăng từ 25–26 triệu USD lên 85–87 triệu USD mỗi tàu đã kéo tồn kho xăng dầu trong nước lên mức chưa từng có. Các doanh nghiệp buộc phải tích trữ để giữ nguồn cung, nhưng cũng đồng nghĩa với việc “ôm hàng” ở vùng giá cao.

Quý 1.2026 giá trị nhập khẩu xăng, dầu, khí hoá lỏng của Việt Nam đã vượt mức 5 tỷ USD, tăng gần 20% so với cùng kỳ năm ngoái.png

Cú sốc Trung Đông không chỉ đẩy giá dầu tăng mà còn làm chi phí nhập khẩu leo thang đột biến. Theo lãnh đạo Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (PLX), chi phí cho một tàu dầu 40.000 tấn đã tăng từ 25–26 triệu USD lên 85–87 triệu USD, tương đương gấp hơn 3 lần. Phụ phí vận chuyển cũng vọt lên 30–37 USD/thùng – mức cao nhất từng ghi nhận. Trong khi đó, giá bán lẻ trong nước chưa phản ánh đầy đủ các chi phí này, khiến biên lợi nhuận doanh nghiệp bị thu hẹp đáng kể.

Giá dầu và chi phí nhập khẩu leo thang buộc doanh nghiệp tăng tích trữ, kéo giá trị tồn kho lên mức kỷ lục. Lũy kế quý 1/2026, giá trị nhập khẩu xăng dầu, khí hóa lỏng của Việt Nam vượt 5 tỷ USD, tăng gần 20% so với cùng kỳ dù sản lượng gần như không đổi. Tại thượng nguồn, Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) ghi nhận tồn kho hơn 21.500 tỷ đồng, tăng gần 9.000 tỷ so với đầu năm. Ở khâu phân phối, Petrolimex nâng tồn kho lên gần 30.000 tỷ đồng, tăng gần 16.000 tỷ, trong khi Tổng Công ty Dầu Việt Nam (OIL) ghi nhận khoảng 11.000 tỷ đồng, gấp 4 lần đầu năm. Quy mô dự trữ tăng mạnh phản ánh trạng thái phòng thủ của doanh nghiệp trước biến động nguồn cung.

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nằm ở cấu trúc tồn kho. Tại BSR, hàng mua đang đi đường tăng từ gần 3.800 tỷ lên hơn 9.100 tỷ đồng, chiếm trên 40% tổng tồn kho. Petrolimex ghi nhận khoản mục này hơn 10.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 28%, còn PV Oil cũng tăng lên hơn 4.100 tỷ, chiếm gần 37%. Điều này đồng nghĩa một phần lớn “tồn kho” thực chất chưa nằm trong kho, mà vẫn đang trên các tuyến vận chuyển quốc tế.

Ở góc độ vận hành, tồn kho cao không đồng nghĩa nguồn cung dồi dào. Khi 30–40% hàng hóa vẫn “lênh đênh”, lượng nhiên liệu sẵn sàng sử dụng trong nước không tăng tương ứng với giá trị ghi nhận. Ban lãnh đạo BSR cho biết doanh nghiệp đã kích hoạt các kịch bản ứng phó ngay từ khi xung đột bùng phát, đảm bảo nguồn dầu thô để duy trì công suất cao đến đầu tháng 7. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc phải duy trì mức tồn kho lớn trong thời gian dài.

Nguồn BCTC hợp nhất quý 1 của BSR.png
Nguồn BCTC hợp nhất quý 1 của BSR.png
Nguồn BCTC hợp nhất quý 1 của PV Oil.png

Rủi ro bắt đầu xuất hiện khi chi phí và tồn kho cùng tăng. Với lượng hàng nhập ở vùng giá cao, doanh nghiệp đối mặt nguy cơ phải trích lập dự phòng nếu giá dầu đảo chiều. Thực tế, Petrolimex đã phải trích lập tới 6.500 tỷ đồng cho dự phòng giảm giá tồn kho. Trong bối cảnh giá năng lượng biến động khó lường, tồn kho lớn có thể nhanh chóng chuyển từ “lá chắn” thành áp lực tài chính.

Ngoài ra, độ trễ trong cơ chế giá cũng làm gia tăng rủi ro. Khi chi phí nhập khẩu tăng nhanh nhưng giá bán lẻ điều chỉnh chậm, phần chênh lệch này buộc doanh nghiệp phải “gánh” trong ngắn hạn. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận mà còn làm suy giảm khả năng xoay vòng vốn, đặc biệt trong giai đoạn nhu cầu vốn lưu động tăng cao.

Tuy vậy, việc tích trữ quy mô lớn vẫn là lựa chọn mang tính bắt buộc trong bối cảnh hiện tại. Xung đột địa chính trị khiến chuỗi cung ứng dầu khí toàn cầu gián đoạn, buộc các quốc gia và doanh nghiệp phải ưu tiên an ninh năng lượng. Với Việt Nam, khi phụ thuộc lớn vào nhập khẩu và chưa có hệ thống dự trữ quốc gia đủ mạnh, việc duy trì tồn kho cao là giải pháp ngắn hạn để đảm bảo nguồn cung.

Diễn biến tiếp theo của thị trường sẽ phụ thuộc vào hai điều kiện chính. Thứ nhất là xu hướng giá dầu thế giới: nếu tiếp tục neo cao, áp lực chi phí và tồn kho sẽ kéo dài; ngược lại, nếu hạ nhiệt, rủi ro giảm giá tồn kho sẽ hiện hữu. Thứ hai là khả năng khơi thông chuỗi cung ứng toàn cầu: khi các tuyến vận chuyển ổn định trở lại, nhu cầu tích trữ sẽ giảm, qua đó hạ nhiệt áp lực tài chính lên doanh nghiệp.

Tồn kho xăng dầu tăng kỷ lục vì thế không chỉ phản ánh nhu cầu dự trữ, mà còn là hệ quả của một chuỗi phản ứng từ chi phí, chuỗi cung ứng đến chính sách giá. Trong trạng thái này, doanh nghiệp đang chọn phòng thủ, nhưng biên an toàn không còn rộng khi rủi ro vẫn phụ thuộc lớn vào biến động bên ngoài.

Mạnh Huyền

Thứ tư, 06/05/2026, 08:44 (GMT+7)
Hotline: 0979 47 42 45

/ Tin liên quan

/ Nổi bật

/ Mới nhất