Bộ Công Thương đề xuất tính giá điện gió, điện mặt trời theo từng vùng, tỉnh
Bộ Công Thương đề xuất thay đổi cách xác định khung giá phát điện đối với điện mặt trời, điện gió, từ phân chia theo 3 miền sang tính theo vùng kinh tế - xã hội hoặc từng tỉnh, thành phố, nhằm phản ánh sát hơn chi phí đầu tư thực tế.

Cụ thể, Bộ Công Thương đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư 09/2025, trong đó đề xuất thay đổi cách xác định khung giá phát điện đối với các dự án điện mặt trời và điện gió. Điểm đáng chú ý là phương pháp tính theo miền Bắc, Trung, Nam có thể được thay thế bằng cách tiếp cận theo vùng kinh tế - xã hội hoặc địa bàn từng tỉnh, thành phố.
Với điện mặt trời, dự thảo đưa ra hai phương án. Phương án thứ nhất xác định khung giá theo phân vùng kinh tế - xã hội được quy định trong Quy hoạch tổng thể quốc gia từng thời kỳ. Phương án thứ hai tính theo địa bàn các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
Đối với điện gió trên đất liền và điện gió gần bờ, Bộ Công Thương đề xuất xác định khung giá dựa trên phân vùng kinh tế - xã hội theo Quy hoạch tổng thể quốc gia từng thời kỳ.
Theo cơ quan soạn thảo, cách phân chia giá điện tái tạo theo ba miền trước đây có thể không còn phù hợp trong bối cảnh địa giới hành chính thay đổi. Quan trọng hơn, đặc tính của điện mặt trời và điện gió khiến chi phí và hiệu quả đầu tư phụ thuộc lớn vào vị trí dự án.
Bức xạ mặt trời, tốc độ gió và điều kiện tự nhiên có thể khác biệt đáng kể giữa các địa phương. Vì vậy, việc chia một khu vực rộng thành một mặt bằng giá chung có thể chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt về chi phí đầu tư giữa các dự án.
Theo Bộ Công Thương, cách tính theo vùng hoặc từng tỉnh, thành phố sẽ giúp khung giá phản ánh sát hơn đặc điểm đầu tư của từng khu vực, qua đó tạo cơ sở thu hút nhà đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.
Đây cũng là thay đổi đáng chú ý trong cách tiếp cận khung giá điện. Thay vì đặt các dự án trong cùng một miền vào một mặt bằng chi phí tương đối rộng, cơ chế mới hướng tới việc gắn giá trần với đặc điểm địa lý và điều kiện đầu tư cụ thể hơn.
Bên cạnh điện gió và điện mặt trời, dự thảo cũng đưa ra hai phương án đối với giá điện của các nhà máy điện rác. Nội dung này tập trung vào cách xử lý khoản tiền mà địa phương chi trả cho hoạt động thu gom, vận chuyển và xử lý rác khi xác định giá bán điện.
Theo phương án thứ nhất, giá điện rác không bao gồm khoản trợ giá cho hoạt động xử lý rác. Giá nhiên liệu rác đưa vào nhà máy được tính bằng 0 đồng, còn nhà máy xác định giá bán điện để đàm phán với bên mua trên cơ sở tổng mức đầu tư và các thông số kỹ thuật.
Khi đó, nhà máy có hai nguồn doanh thu tách biệt: doanh thu bán điện và khoản tiền do địa phương chi trả cho dịch vụ xử lý rác. Giá xử lý rác do UBND tỉnh, thành phố xác định, bảo đảm không tính trùng những chi phí đã được đưa vào giá bán điện.
Phương án thứ hai cho phép giá điện bao gồm khoản trợ giá cho hoạt động xử lý rác. Khi đó, khoản tiền địa phương chi trả cho nhà máy sẽ được khấu trừ vào doanh thu bán điện, do giá điện đã bao gồm phần chi phí thu hồi liên quan đến hạ tầng, vật liệu và nhân công xử lý rác.
Một thay đổi khác liên quan trực tiếp đến quá trình xác định khung giá phát điện là việc chuyển trách nhiệm tính toán, trình khung giá hằng năm từ EVN sang Đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trường điện.
Theo cơ quan soạn thảo, việc tách nhiệm vụ tính toán khung giá khỏi bên mua điện nhằm tăng tính khách quan trong quá trình xác định giá. Đây là điểm có ý nghĩa đối với cơ chế đàm phán giá, khi khung giá đóng vai trò giới hạn tối đa cho mức giá được các bên thỏa thuận.
Đối với điện nhập khẩu, dự thảo cũng xác định khung giá theo hướng đây là mức giá trần. Nếu điện được nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy điện, giá tối đa được tính theo khung giá của loại hình nhà máy điện tương ứng tại Việt Nam, không bao gồm chi phí truyền tải từ nhà máy đến biên giới.
Trường hợp điện nhập khẩu không trực tiếp từ nhà máy, giá tối đa được xác định dựa trên chi phí biên của hệ thống điện trong kịch bản cơ sở của quy hoạch điện quốc gia gần nhất.
Điểm cần phân biệt là các khung giá được đề cập trong dự thảo không phải mức giá điện mà người tiêu dùng cuối cùng phải trả. Đây là mức giá tối đa làm cơ sở để bên mua và bên bán đàm phán, ký kết hợp đồng mua bán điện.
Việc thay đổi phương pháp tính vì vậy chủ yếu tác động đến cơ chế xác định giá trần và môi trường đàm phán của các dự án điện. Với điện gió và điện mặt trời, việc chuyển từ cách tính theo miền sang vùng hoặc địa phương được kỳ vọng giúp khung giá bám sát hơn sự khác biệt về điều kiện tự nhiên và chi phí đầu tư, qua đó tạo cơ sở rõ hơn cho quá trình phát triển nguồn điện tái tạo trong giai đoạn mới.
Vương Anh












