Nợ công 2026 vẫn cách xa trần 60%, dư địa tài khóa mở thêm cho tăng trưởng
Nợ công năm 2026 được dự kiến kiểm soát ở mức 35-36% GDP, thấp hơn nhiều so với trần 60%. Khoảng cách này mở thêm dư địa cho chính sách tài khóa, trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi mục tiêu tăng trưởng 2 con số.

Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên đòi hỏi nguồn lực lớn, nợ công được kiểm soát ở mức 35-36% GDP trong năm 2026 tạo thêm khoảng đệm cho chính sách tài khóa. Tuy nhiên, dư địa chỉ có ý nghĩa khi nguồn vốn được huy động đúng thời điểm, sử dụng hiệu quả và kiểm soát chặt chi phí, rủi ro.
Kế hoạch năm 2026 cho thấy các chỉ tiêu an toàn nợ công của Việt Nam tiếp tục nằm khá xa các ngưỡng trần. Nợ công dự kiến ở mức 35-36% GDP, nợ Chính phủ khoảng 33-34% GDP, nợ nước ngoài của quốc gia khoảng 28-29% GDP; nghĩa vụ trả nợ trực tiếp của Chính phủ khoảng 20-21% tổng thu ngân sách nhà nước, thấp hơn giới hạn 25%.
Khoảng cách này đặc biệt đáng chú ý khi nền kinh tế bước vào giai đoạn theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao. Quốc hội đã đặt mục tiêu GDP tăng từ 10% mỗi năm trong giai đoạn 2026-2030, đồng thời yêu cầu bảo đảm an toàn nợ công với trần nợ công hằng năm không quá 60% GDP.
Nói cách khác, Việt Nam đang bước vào một chu kỳ mà nhu cầu huy động nguồn lực cho đầu tư phát triển lớn hơn, trong khi nền tảng nợ công vẫn nằm trong vùng an toàn. Đây là điều kiện để chính sách tài khóa có thêm không gian hỗ trợ tăng trưởng khi cần thiết, thay vì phải ưu tiên thu hẹp bội chi hay hạn chế đầu tư chỉ vì áp lực nợ.
Nhưng “dư địa” không đồng nghĩa với việc có thể vay thêm một cách không giới hạn. Giá trị thực của khoảng đệm tài khóa phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng GDP, chi phí vốn, cơ cấu kỳ hạn, nghĩa vụ trả nợ và khả năng tạo nguồn thu trong tương lai.
Điểm này khiến cách quản lý nợ công trở nên quan trọng không kém quy mô nợ. Kết luận 18-KL/TW ngày 2/4/2026 đặt yêu cầu quản lý vay, trả nợ theo hướng chủ động và linh hoạt hơn, từ công cụ, hình thức đến kỳ hạn, thời điểm và khối lượng vay, đồng thời gắn với quản lý ngân quỹ và thanh khoản thị trường trái phiếu Chính phủ.
Mục tiêu của cách tiếp cận này không chỉ là bảo đảm đủ vốn cho ngân sách. Việc chủ động thời điểm và phương thức huy động còn nhằm giảm chi phí vay, hạn chế áp lực huy động tập trung và tạo dư địa dự phòng khi điều kiện thị trường không thuận lợi.
Trong kế hoạch vay, trả nợ công năm 2026, Chính phủ dự kiến huy động tổng cộng khoảng 969.796 tỷ đồng, trong đó phát hành trái phiếu Chính phủ dự kiến 500.000 tỷ đồng. Tổng mức trả nợ dự kiến khoảng 534.739 tỷ đồng, gồm 493.405 tỷ đồng nợ trực tiếp của Chính phủ và 41.334 tỷ đồng các khoản vay ODA, vay ưu đãi nước ngoài về cho vay lại.
Những con số này cho thấy bài toán nợ năm nay không nằm ở việc “có vay hay không”, mà là huy động bao nhiêu, vào thời điểm nào và với cấu trúc kỳ hạn ra sao. Khi nhu cầu đầu tư phát triển tăng, việc lựa chọn thời điểm phát hành có thể tác động đáng kể đến chi phí vốn của ngân sách trong nhiều năm sau đó.
Cơ cấu kỳ hạn cũng là một lớp quản trị rủi ro quan trọng. Nếu nghĩa vụ đáo hạn tập trung vào một thời điểm, Chính phủ có thể phải huy động mới để trả nợ cũ đúng lúc thị trường tài chính biến động. Ngược lại, một danh mục kỳ hạn hợp lý sẽ giúp giảm áp lực tái cấp vốn và chủ động hơn trước những cú sốc về lãi suất, tỷ giá.
Nền tảng hiện tại cho phép Việt Nam có thêm một khoảng đệm nhất định. Cuối năm 2025, nợ công ước khoảng 35-36% GDP, thấp hơn đáng kể so với trần 60%; nợ Chính phủ khoảng 33-34% GDP và nghĩa vụ trả nợ trực tiếp khoảng 20-21% thu ngân sách.
Đáng chú ý, tỷ lệ nợ công/GDP thấp không chỉ phản ánh quy mô nghĩa vụ nợ mà còn chịu ảnh hưởng từ tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế. Khi GDP tăng nhanh hơn tốc độ gia tăng nợ, tỷ lệ nợ công/GDP có thể được cải thiện, qua đó tạo thêm dư địa cho chính sách tài khóa.
Tuy nhiên, dư địa này chỉ thực sự có giá trị nếu nguồn vốn vay được chuyển hóa thành năng lực tăng trưởng. Nếu vốn vay được sử dụng cho những dự án có hiệu quả thấp, không tạo thêm năng lực sản xuất hoặc nguồn thu tương ứng, khoảng đệm tài khóa sẽ dần bị thu hẹp dù tỷ lệ nợ vẫn còn dưới trần.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong giai đoạn 2026-2030, khi nhu cầu đầu tư vào hạ tầng, giao thông, năng lượng và các động lực tăng trưởng mới rất lớn. Việc mở rộng nguồn lực tài khóa cần đi cùng kỷ luật trong lựa chọn dự án, tiến độ giải ngân và hiệu quả sử dụng vốn.
Ở chiều ngược lại, việc phát triển thị trường vốn cũng giúp giảm áp lực lên ngân sách và hệ thống ngân hàng. Một thị trường trái phiếu Chính phủ đủ sâu, thanh khoản tốt không chỉ tạo kênh huy động vốn mà còn giúp Nhà nước chủ động hơn trong việc phân bổ kỳ hạn và quản trị chi phí vay.
Vì vậy, quản lý nợ công trong giai đoạn mới không còn đơn thuần là câu chuyện giữ tỷ lệ nợ dưới một con số trần. Quan trọng hơn là xây dựng một danh mục nợ có chi phí hợp lý, kỳ hạn phù hợp và mức rủi ro có thể kiểm soát, đồng thời bảo đảm vốn vay thực sự phục vụ các động lực tăng trưởng.
Với nợ công năm 2026 dự kiến chỉ quanh 35-36% GDP, Việt Nam đang có một khoảng đệm tài khóa đáng kể so với trần 60%. Nhưng khoảng cách ấy chỉ là dư địa tiềm năng. Nó chỉ trở thành sức mạnh tài khóa thực sự khi mỗi đồng vốn huy động được chuyển thành tăng trưởng, nguồn thu và năng lực trả nợ trong tương lai.
Mạnh Huyền












