Khơi thông bảo hiểm hưu trí bổ sung, mở thêm nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế
Khi áp lực an sinh gia tăng cùng nhu cầu vốn dài hạn cho tăng trưởng, bảo hiểm hưu trí bổ sung đang đứng trước cơ hội trở thành một cấu phần quan trọng của thị trường tài chính, thay vì chỉ là sản phẩm tích lũy.

Việt Nam đang đứng trước một bài toán kép: chuẩn bị nguồn lực tài chính cho một xã hội già hóa nhanh, đồng thời mở rộng nguồn vốn trung và dài hạn để phục vụ đầu tư, hạ tầng và tăng trưởng. Theo ông Nguyễn Nghĩa Tuấn, Phó Tổng giám đốc Công ty TNHH Quản lý Quỹ SSI (SSIAM), bảo hiểm hưu trí bổ sung có thể là một phần lời giải cho cả hai bài toán này.
Nếu được phát triển đúng hướng, đây không chỉ là công cụ giúp người lao động chủ động tích lũy cho giai đoạn sau khi nghỉ việc, mà còn có thể hình thành một nguồn vốn dài hạn, ổn định cho thị trường tài chính.
Một trong những vấn đề hiện nay là nguồn tiền nhàn rỗi của người dân vẫn chủ yếu tập trung vào tiền gửi ngân hàng, bất động sản, vàng và các kênh đầu tư có tính thanh khoản cao. Trong khi đó, các hình thức tích lũy dành riêng cho mục tiêu nghỉ hưu vẫn chưa trở thành một phần phổ biến trong kế hoạch tài chính của hộ gia đình.
Điều này diễn ra trong bối cảnh quy mô tài sản và thu nhập của người dân đang cải thiện. Việc World Bank đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao cũng cho thấy nền tảng thu nhập đang thay đổi, kéo theo nhu cầu đa dạng hóa các công cụ tích lũy và đầu tư dài hạn.
Theo ông Tuấn, vấn đề không chỉ nằm ở quy mô một sản phẩm tài chính, mà còn liên quan đến mức độ phát triển của hệ thống đầu tư dài hạn. Khi nguồn tiền được tích lũy đều đặn trong thời gian dài, dòng vốn này có thể được chuyển hóa thành nguồn lực cho nền kinh tế thay vì chỉ phục vụ các nhu cầu tài chính ngắn hạn.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quỹ hưu trí có thể trở thành nhóm nhà đầu tư tổ chức quan trọng trên thị trường vốn. Với đặc điểm nguồn tiền được tích lũy trong nhiều năm và mục tiêu chi trả nằm ở tương lai, các quỹ có điều kiện theo đuổi chiến lược đầu tư dài hạn hơn nhiều nhóm nhà đầu tư ngắn hạn.
Dòng vốn này có thể được phân bổ vào trái phiếu Chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp chất lượng cao, cổ phiếu và các tài sản dài hạn khác, tùy theo quy định và khẩu vị rủi ro. Khi quy mô đủ lớn, quỹ hưu trí không chỉ tạo thêm nguồn vốn cho nền kinh tế mà còn góp phần mở rộng vai trò của nhà đầu tư tổ chức trên thị trường.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam khi nhu cầu vốn dài hạn đang ngày càng lớn. Hạ tầng, năng lượng, sản xuất, công nghệ và các dự án phát triển quy mô lớn đều cần nguồn vốn có kỳ hạn dài hơn so với tín dụng ngân hàng thông thường.
Ở chiều ngược lại, sự phát triển của hệ thống hưu trí bổ sung cũng tạo thêm lợi ích cho người lao động. Việc tích lũy sớm và duy trì trong thời gian dài giúp người tham gia có thêm một nguồn tài chính bên cạnh các chế độ hưu trí bắt buộc, qua đó giảm áp lực lên thu nhập khi bước vào tuổi nghỉ hưu.
Tuy nhiên, để dòng tiền này thực sự trở thành một cấu phần của thị trường vốn, thị trường bảo hiểm hưu trí bổ sung vẫn cần vượt qua nhiều điểm nghẽn. Theo ông Nguyễn Nghĩa Tuấn, có ba nhóm vấn đề đáng chú ý gồm nhận thức của người dân và doanh nghiệp, cơ chế chính sách và hệ sinh thái phân phối, tư vấn tài chính.
Trước hết là thói quen tài chính dài hạn. Việc dành một phần thu nhập hiện tại cho mục tiêu cách hàng chục năm vẫn chưa phổ biến tại Việt Nam. Người dân thường ưu tiên những tài sản dễ quan sát và dễ tiếp cận, trong khi lợi ích của việc tích lũy dài hạn và hiệu ứng lãi kép cần nhiều thời gian mới thể hiện rõ.
Ở phía doanh nghiệp, các chương trình hưu trí bổ sung cũng chưa trở thành một phần phổ biến trong chính sách phúc lợi. Trong khi đó, tại nhiều thị trường phát triển, đóng góp của doanh nghiệp vào chương trình hưu trí được xem là một công cụ quan trọng để thu hút và giữ chân người lao động.
Về chính sách, Việt Nam đã có thêm bước tiến với việc hoàn thiện khung pháp lý cho bảo hiểm hưu trí bổ sung. Nghị định 85/2026/NĐ-CP tạo cơ sở pháp lý cho việc triển khai loại hình này, trong đó người sử dụng lao động và người lao động có thể tham gia trên cơ sở tự nguyện.
Một động lực đáng chú ý khác đến từ chính sách thuế. Nghị định 253/2026/NĐ-CP quy định tổng mức đóng vào bảo hiểm hưu trí bổ sung, bảo hiểm hưu trí tự nguyện và bảo hiểm nhân thọ được trừ khi xác định thu nhập tính thuế tối đa 3 triệu đồng mỗi tháng. Đây là một thay đổi theo hướng tăng sức hấp dẫn của các sản phẩm tích lũy dài hạn, dù hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào mức độ phổ cập và cách doanh nghiệp triển khai.
Cùng với chính sách, hệ sinh thái phân phối cũng quyết định khả năng tiếp cận sản phẩm. Bảo hiểm hưu trí bổ sung không phải một sản phẩm tài chính ngắn hạn nên việc tư vấn cần gắn với thu nhập, tuổi, mục tiêu nghỉ hưu và khả năng tích lũy của từng người thay vì chỉ tập trung vào việc bán sản phẩm.
Theo hướng này, ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty quản lý quỹ và các nền tảng số có thể trở thành những mắt xích quan trọng trong quá trình đưa sản phẩm đến người lao động. Việc số hóa quy trình tham gia, quản lý tài khoản và theo dõi hiệu quả đầu tư cũng có thể giúp giảm rào cản tiếp cận.
Quan trọng hơn, chất lượng quản lý tài sản của các quỹ sẽ quyết định niềm tin của người tham gia. Với một sản phẩm có thời gian tích lũy hàng chục năm, minh bạch về phí, chiến lược đầu tư, mức độ rủi ro và hiệu quả quản lý là điều kiện cần để hình thành niềm tin dài hạn.
Khi số lượng người tham gia tăng lên và quy mô tài sản tích lũy đủ lớn, tác động của bảo hiểm hưu trí bổ sung sẽ không chỉ nằm ở từng tài khoản cá nhân. Dòng tiền dài hạn có thể trở thành một nguồn lực mới cho thị trường vốn, đồng thời tăng tỷ trọng nhà đầu tư tổ chức và giảm sự phụ thuộc quá lớn vào các nguồn vốn ngắn hạn.
Đây cũng là điểm giao giữa mục tiêu an sinh và mục tiêu phát triển thị trường vốn. Một đồng tiền được người lao động dành cho tuổi nghỉ hưu hôm nay có thể đồng thời trở thành nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế, nếu được tích lũy, quản lý và đầu tư trong một khuôn khổ phù hợp.
Tuy nhiên, để điều đó xảy ra, việc mở rộng thị trường không thể chỉ dựa vào ưu đãi chính sách. Người dân cần hiểu giá trị của tích lũy sớm, doanh nghiệp cần coi hưu trí bổ sung là một phần của chính sách phúc lợi, còn các định chế tài chính phải chứng minh được năng lực quản lý nguồn tiền trong một chu kỳ rất dài.
Với Việt Nam, phát triển bảo hiểm hưu trí bổ sung vì thế không chỉ là câu chuyện tạo thêm một sản phẩm tài chính. Nếu được xây dựng trên nền tảng chính sách phù hợp, quản trị minh bạch và khả năng đầu tư dài hạn, đây có thể trở thành cầu nối giữa mục tiêu bảo đảm thu nhập khi về hưu và nhu cầu hình thành nguồn vốn bền vững cho nền kinh tế.
Nguyễn Huyền












