Thứ sáu, 14/08/2026, 14:15 (GMT+7)

Dragon Capital: Khoảng cách tín dụng - huy động gần 90 tỷ USD, lãi suất khó giảm sâu

Khoảng cách tín dụng - huy động của hệ thống ngân hàng đã tiến gần 90 tỷ USD, trong khi nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục tăng mạnh. Theo Dragon Capital, lãi suất vì vậy khó có một cú giảm lớn.

image.png
Tổng Giám đốc Dragon Capital Lê Anh Tuấn.

Nhu cầu vốn của nền kinh tế đang ở mức rất lớn, trong khi chênh lệch giữa tín dụng và huy động tại hệ thống ngân hàng ngày càng nới rộng. Theo Tổng Giám đốc Dragon Capital Lê Anh Tuấn, áp lực thanh khoản khiến lãi suất khó giảm mạnh, nhưng các yếu tố lạm phát và tỷ giá hiện chưa đủ lớn để đẩy lãi suất lên một mặt bằng cao hơn.

Tại Investor Day H2.2026 diễn ra chiều 13/8, ông Lê Anh Tuấn, Tổng Giám đốc Dragon Capital, cho rằng mặt bằng lãi suất tiết kiệm hiện đã ở mức cao. Lãi suất kỳ hạn 6 tháng tại ngân hàng cao nhất gần 9,5%, trong khi kỳ hạn 12 tháng phổ biến ở mức khoảng 9-9,2%, cao hơn đáng kể so với mức trên 5% hồi đầu năm.

Theo ông Tuấn, diễn biến này cần được nhìn trong tương quan với nhu cầu vốn ngày càng lớn của nền kinh tế. Để đạt mục tiêu tăng trưởng 10%, Việt Nam có thể cần khoảng 1.460 tỷ USD vốn trong 5 năm tới. Trong đó, khu vực tư nhân chiếm phần lớn với nhu cầu khoảng 776 tỷ USD.

image.png
Mục tiêu tăng trưởng 10%/năm đòi hỏi khoảng 1.460 tỷ USD vốn đầu tư trong 5 năm, trong đó khu vực tư nhân và phi Chính phủ chiếm 53%.

Quy mô nhu cầu vốn này rất lớn so với nền kinh tế hiện tại. GDP Việt Nam đang ở khoảng 500-510 tỷ USD, trong khi tổng dư nợ tín dụng của hệ thống ngân hàng đã lên tới khoảng 750-760 tỷ USD.

Riêng 4 tập đoàn lớn gồm Vingroup, Sun Group, Masterise và Thaco được ông Tuấn ước tính có nhu cầu vốn khoảng 65 tỷ USD. Khi nhu cầu vốn từ khu vực tư nhân, đầu tư hạ tầng và các dự án quy mô lớn cùng gia tăng, áp lực lên nguồn vốn trung và dài hạn của hệ thống ngân hàng sẽ ngày càng rõ nét.

Một chỉ báo đáng chú ý là khoảng cách giữa huy động và tín dụng đang liên tục mở rộng. Cuối năm 2024, tín dụng cao hơn huy động khoảng 34 tỷ USD. Đến đầu năm 2026, khoảng cách này tăng lên 68 tỷ USD và hiện đã tiến gần 90 tỷ USD.

Theo ông Tuấn, diễn biến trên cho thấy hệ thống ngân hàng đang phải cung ứng một lượng vốn rất lớn trong khi nguồn tiền huy động không tăng tương ứng. Đây là một trong những nguyên nhân khiến mặt bằng lãi suất khó có thể giảm sâu trong ngắn hạn.

image.png
Mặt bằng lãi suất huy động tiếp tục tăng, với mức cao nhất lên 9,5%/năm ở kỳ hạn 6 tháng và 9,2%/năm ở kỳ hạn 12 tháng.

Để hỗ trợ thanh khoản, Ngân hàng Nhà nước thời gian qua đã sử dụng nhiều công cụ, trong đó có bơm vốn qua thị trường mở (OMO) với kỳ hạn 90 ngày và có khả năng tiếp tục kéo dài kỳ hạn khi cần thiết.

Tuy nhiên, quy mô hỗ trợ qua OMO không phải là không có giới hạn. Theo ông Tuấn, các ngân hàng muốn tiếp cận nguồn vốn này phải có tài sản đủ điều kiện làm tài sản thế chấp. Khi lượng tài sản thế chấp không còn dồi dào, khả năng mở rộng quy mô sử dụng kênh OMO cũng bị hạn chế.

Bên cạnh OMO, NHNN còn có các công cụ khác như hoán đổi ngoại tệ và điều chỉnh cách tính liên quan đến tiền gửi Kho bạc Nhà nước. Tuy nhiên, ông Tuấn cho rằng tiền gửi Kho bạc về bản chất không phải một nguồn tiền mới được đưa vào nền kinh tế, mà chủ yếu là dòng tiền vốn đã nằm trong hệ thống ngân hàng được điều chỉnh cách tính và sử dụng.

image.png
NHNN tiếp tục hỗ trợ thanh khoản qua OMO, hoán đổi ngoại tệ và tiền gửi Kho bạc Nhà nước, điều chỉnh các công cụ LDR và tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn.

Trong thời gian tới, theo ông Tuấn, có thể xuất hiện thêm các giải pháp nhằm tạo dư địa thanh khoản cho hệ thống. Một số hướng có thể được tính đến gồm điều chỉnh định nghĩa về tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR), điều chỉnh tỷ lệ vốn ngắn hạn được sử dụng cho vay trung và dài hạn, đồng thời định hướng các ngân hàng hạn chế cạnh tranh lãi suất huy động theo cách thiếu lành mạnh.

Những giải pháp này có thể giúp giảm bớt áp lực vốn trong hệ thống, nhưng khó tạo ra một cú hạ lãi suất lớn khi nhu cầu tín dụng vẫn ở mức cao.

Vì vậy, ông Tuấn cho rằng kịch bản phù hợp hơn với thị trường hiện nay là lãi suất tiếp tục neo quanh mặt bằng hiện tại. Khả năng lãi suất tăng mạnh hơn là khó, nhưng để giảm nhanh và sâu cũng không dễ.

“Có lẽ lãi suất sẽ neo ở mặt bằng hiện nay, khó tăng cao hơn, nhưng có thể giảm chậm; còn để có một cú giảm lớn thì rất khó”, ông Tuấn nhận định.

Nếu áp lực chính đối với lãi suất đến từ nhu cầu vốn và thanh khoản, thì hai biến số khác là tỷ giá và lạm phát lại chưa tạo sức ép đủ lớn để buộc chính sách tiền tệ phải chuyển sang trạng thái thắt chặt hơn.

Về tỷ giá, ông Tuấn lưu ý tỷ giá trên thị trường chợ đen hiện thấp hơn đáng kể so với tỷ giá tại ngân hàng. Theo ông, diễn biến này tương đối bất thường và có thể cho thấy trạng thái ngoại hối đang ổn định hơn, đồng thời mở ra khả năng NHNN có thêm dư địa để gia tăng dự trữ ngoại hối.

Ông dẫn lại một số giai đoạn trong quá khứ, như năm 2006 và 2012, khi thị trường từng xuất hiện hiện tượng tương tự. Theo quan điểm của ông, việc tỷ giá ngoài ngân hàng thấp hơn tỷ giá ngân hàng cho thấy áp lực trên thị trường ngoại hối hiện không quá lớn, dù cán cân thương mại đang ở trạng thái âm.

image.png
Tỷ giá chợ đen thấp hơn tỷ giá ngân hàng, cho thấy thị trường ngoại hối đang tương đối ổn định.

Với lạm phát, ông Tuấn cũng cho rằng đây chưa phải rủi ro đáng lo ngại đối với điều hành tiền tệ. Lạm phát hiện ở mức hơn 4%, nhưng sau khi sử dụng hệ thống hiệu chỉnh theo mùa vụ, mức tăng được ước tính chỉ khoảng 3,4-3,5%.

Đáng chú ý, trong bối cảnh vòng quay vốn và vòng quay tiền đang ở mức thấp, nguồn tiền trong nền kinh tế không dư dả, áp lực lạm phát từ phía cầu được đánh giá không lớn. Trong khi đó, nguồn cung hàng hóa vẫn tương đối dồi dào.

Điều này tạo ra một trạng thái khá đặc biệt đối với chính sách tiền tệ: hệ thống ngân hàng chịu áp lực thiếu nguồn vốn, nhưng NHNN chưa đồng thời phải đối mặt với sức ép lớn từ lạm phát hay tỷ giá.

Bởi vậy, bài toán của điều hành tiền tệ trong thời gian tới không đơn thuần là lựa chọn giữa nới lỏng hay thắt chặt. Trọng tâm nằm ở việc xử lý áp lực thanh khoản và đáp ứng nhu cầu vốn rất lớn của nền kinh tế mà không tạo ra một vòng xoáy cạnh tranh lãi suất mới.

Theo góc nhìn của Dragon Capital, mặt bằng lãi suất hiện tại có nhiều khả năng trở thành một vùng neo trong ngắn hạn. Lãi suất khó tăng cao hơn nếu lạm phát và tỷ giá tiếp tục ổn định, nhưng cũng khó giảm mạnh khi khoảng cách tín dụng - huy động đã tiến gần 90 tỷ USD và nhu cầu vốn của nền kinh tế vẫn đang tăng nhanh.

Nói cách khác, dư địa để lãi suất giảm sâu sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng cải thiện nguồn vốn và thanh khoản của hệ thống ngân hàng, thay vì chỉ dựa vào việc điều chỉnh các mức lãi suất điều hành. Khi nhu cầu vốn vẫn lớn hơn đáng kể khả năng cung ứng từ nguồn huy động, một mặt bằng lãi suất “neo cao nhưng không tăng thêm” có thể là trạng thái phù hợp hơn với thị trường trong thời gian tới.

Mạnh Huyền

Thứ sáu, 14/08/2026, 13:15 (GMT+7)
Hotline: 0979 47 42 45

/ Tin liên quan

/ Nổi bật

/ Mới nhất