Loạt dự án dầu khí tỷ USD đồng loạt tăng tốc, doanh nghiệp nào hưởng lợi trước?
Sau nhiều năm đầu tư thượng nguồn suy giảm, loạt dự án Lô B - Ô Môn, Lạc Đà Vàng, Sư Tử Trắng 2B và Khánh Mỹ - Đầm Dơi đang mở ra chu kỳ mới cho ngành dầu khí Việt Nam, với mức độ hưởng lợi phân hóa giữa các doanh nghiệp.

Cụ thể, hàng loạt dự án dầu khí trọng điểm như Lô B - Ô Môn, Lạc Đà Vàng, Sư Tử Trắng 2B và Khánh Mỹ - Đầm Dơi đang được đẩy nhanh, mở ra chu kỳ đầu tư mới cho ngành dầu khí Việt Nam. PVD, PVS, PVB, GAS, PVT và BSR được đánh giá hưởng lợi ở các mức độ khác nhau.
Theo Kafi Research, ngành dầu khí Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải bổ sung nguồn cung khi các mỏ truyền thống suy giảm nhanh. Sản lượng dầu thô đã giảm từ 18,7 triệu tấn năm 2015 xuống 9,64 triệu tấn năm 2025, tương đương giảm khoảng 48%; sản lượng khí khô cũng giảm gần 49%, từ 10,67 tỷ m³ xuống 5,5 tỷ m³.
Sự suy giảm nguồn cung khiến nhu cầu đầu tư vào hoạt động thăm dò và khai thác trở nên cấp thiết hơn. Quy mô thị trường thượng nguồn dầu khí Việt Nam được Kafi dự báo tăng trưởng với CAGR 5,57% trong giai đoạn 2026-2031, trong khi chỉ số IIP ngành khai thác dầu khí tăng 17,21% trong quý II/2026.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang thúc đẩy nhiều dự án lớn nhằm bù đắp sản lượng thiếu hụt và bảo đảm an ninh năng lượng. Lô B - Ô Môn, Lạc Đà Vàng, Sư Tử Trắng 2B, Khánh Mỹ - Đầm Dơi và Cá Voi Xanh được kỳ vọng tạo nguồn công việc liên tục cho chuỗi dầu khí trong giai đoạn 2026-2030.
Tuy nhiên, tiến độ giữa các dự án không đồng đều. Cá Voi Xanh vẫn cần tháo gỡ các vấn đề thương mại trước khi tiến tới quyết định đầu tư cuối cùng (FID), khiến thời điểm có dòng khí đầu tiên chưa rõ ràng và nhiều khả năng phải lùi sang sau năm 2030.
Vì vậy, mức độ hưởng lợi của doanh nghiệp dầu khí sẽ phụ thuộc trước hết vào tiến độ từng dự án và vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Kafi Research đánh giá PVD và PVB có khả năng ghi nhận công việc rõ hơn trong năm 2026, trong khi PVS có dư địa chuyển hóa backlog thành doanh thu trong giai đoạn 2026-2030.
Với PVD, động lực đến trực tiếp từ nhu cầu giàn khoan phục vụ các chiến dịch thăm dò, khai thác trong nước. PV DRILLING I dự kiến khoan 3 giếng tại cụm mỏ Sư Tử trong 249 ngày, còn PV DRILLING VIII thực hiện 6 giếng tại Kình Ngư Trắng trong 267 ngày.
PVD cũng bổ sung công suất thông qua việc thuê hai giàn jack-up THOR và Gunnlod của Borr Drilling để phục vụ hoạt động khoan tại Lô 15-1 và Hải Sư Đen. Việc gia tăng số lượng giàn hoạt động giúp doanh nghiệp có thêm nguồn việc và doanh thu dịch vụ khoan trong giai đoạn nhu cầu trong nước cải thiện.
Trong khi PVD hưởng lợi từ hoạt động khoan, PVB có nguồn việc cụ thể hơn từ các hợp đồng bọc ống. Riêng trong năm 2026, doanh nghiệp thực hiện các hợp đồng liên quan đến Lô B - Ô Môn với tổng giá trị khoảng 426 tỷ đồng, bên cạnh dư địa từ Lạc Đà Vàng, Đại Hùng Nam và Sư Tử Trắng 2B.
Đây là nhóm doanh nghiệp có khả năng phản ánh sớm nhất sự phục hồi đầu tư thượng nguồn vào kết quả kinh doanh, bởi doanh thu được ghi nhận theo tiến độ thực hiện hợp đồng. Tuy nhiên, quy mô và thời điểm đóng góp vẫn phụ thuộc vào tiến độ triển khai thực tế của từng dự án.
Ở nhóm tổng thầu dịch vụ kỹ thuật, PVS có câu chuyện dài hơn khi nhiều dự án lớn đang dần chuyển từ backlog sang doanh thu. Trong giai đoạn 2026-2030, các gói EPCI tại Lô B - Ô Môn, Lạc Đà Vàng, Sư Tử Trắng 2B và Khánh Mỹ - Đầm Dơi được kỳ vọng tạo nguồn việc cho doanh nghiệp.
Không chỉ các dự án đã có tiến độ rõ ràng, PVS còn có dư địa từ nhiều dự án đang trong quá trình thăm dò và chuẩn bị đầu tư. Điều này giúp chu kỳ tăng trưởng của doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào một dự án đơn lẻ, mà có thể kéo dài khi các dự án dầu khí mới lần lượt được đưa vào triển khai.
Nếu nhóm thượng nguồn được hưởng lợi từ đầu tư khai thác, các doanh nghiệp trung nguồn lại đứng trước cơ hội từ nhu cầu vận chuyển và phân phối khí, LNG. Đáng chú ý, Nhơn Trạch 3&4 vận hành thương mại từ đầu năm 2026 tạo thêm nguồn cầu LNG khoảng 1,2 triệu tấn/năm.
Với GAS, nhu cầu LNG mới có thể hỗ trợ gia tăng sản lượng nhập khẩu và phân phối thông qua kho LNG Thị Vải. Trong khi đó, PVT có thêm dư địa tăng công suất vận chuyển LNG khi thị trường điện khí bước vào giai đoạn mở rộng.
Từ năm 2027 trở đi, Lô B - Ô Môn với nguồn khí khoảng 5 tỷ m³/năm cùng các nguồn khí mới như Sư Tử Trắng 2B và Khánh Mỹ - Đầm Dơi được kỳ vọng tiếp tục mở rộng dư địa cho nhóm trung nguồn. Khi nguồn cung khí mới được đưa vào hệ thống, nhu cầu thu gom, vận chuyển và phân phối cũng có cơ sở tăng theo.
Ở một mắt xích khác, BSR hưởng lợi từ sự phục hồi của nhu cầu tiêu thụ xăng dầu trong nước thay vì trực tiếp từ chuỗi thăm dò, khai thác. Nhà máy lọc dầu Dung Quất đang vận hành ổn định sau đợt bảo dưỡng tổng thể, trong khi crackspread được duy trì ở mức thuận lợi hơn.
Về dài hạn, kế hoạch nâng cấp và mở rộng Nhà máy lọc dầu Dung Quất lên khoảng 7,6 triệu tấn/năm có thể tạo thêm dư địa tăng trưởng cho BSR. Đây là câu chuyện mang tính dài hạn hơn so với các doanh nghiệp dịch vụ dầu khí đang hưởng lợi trực tiếp từ backlog và tiến độ các dự án thượng nguồn.

Nhìn tổng thể, chu kỳ đầu tư mới của dầu khí đang tạo ra sự phân hóa khá rõ giữa các doanh nghiệp. PVD và PVB có nguồn việc tương đối cụ thể trong năm 2026; PVS có câu chuyện backlog kéo dài đến 2030; GAS và PVT hưởng lợi khi nguồn cầu LNG và hệ thống khí mở rộng; còn BSR có động lực riêng từ nhu cầu sản phẩm lọc hóa dầu và dự án nâng cấp Dung Quất.
Điểm đáng chú ý là sự phục hồi lần này không chỉ nằm ở giá dầu hay sản lượng khai thác, mà đến từ nhu cầu phải thay thế nguồn cung trong nước đang suy giảm. Nếu các dự án trọng điểm được triển khai đúng tiến độ, dòng vốn đầu tư mới sẽ lần lượt lan từ khoan, dịch vụ kỹ thuật, bọc ống đến vận chuyển, xử lý và phân phối khí.
Tuy nhiên, tiến độ FID, giải phóng mặt bằng, thu xếp vốn, giá nguyên liệu và cơ chế thương mại vẫn là những biến số có thể làm thay đổi thời điểm ghi nhận lợi ích. Vì vậy, cơ hội trong chu kỳ dầu khí mới sẽ không phân bổ đồng đều, mà tập trung trước hết vào những doanh nghiệp đã có backlog và nguồn việc đủ rõ để chuyển hóa thành doanh thu.
Nguyễn Huyền











